2026-SAMSUN 29 EKİM CUMHURİYET BAYRAMI SATRANÇ TURNUVASI AÇIK KATEGORİ (2020 VE ÖNCESİ )Cập nhật ngày: 25.10.2026 16:31:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Samsun TCF
| Giải/ Nội dung | 8 YAŞ VE ALTI, 10 YAŞ VE ALTI, 14 YAŞ VE ALTI, AÇIK KATEGORİ |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 |
| 40 | | AKYASAN, ŞAMİL TARIK | 1075 | TUR | | | | 0F | * | * |
| 35 | | BAYAZİT, MUHAMMET TALHA | 1136 | TUR | | | | | | 0F |
| 19 | | BAYIR, ENES | 1421 | TUR | | | | * | * | * |
| 46 | | BİLGİN, EMİN | 1019 | TUR | | | | | 0F | * |
| 20 | | ÇİFT, NAZMİ | 1417 | TUR | | | * | | | * |
| 30 | | DURMUŞ, EBUBEKİR | 1206 | TUR | | | | | | 0F |
| 39 | | GÖKMEN, OKAN EDİZ | 1076 | TUR | * | | | * | * | * |
| 13 | | GÜNDÜZ, SİNAN | 1535 | TUR | | | | 0F | * | * |
| 2 | | İSAK, CAN | 1729 | TUR | | | | | | 0F |
| 44 | | KAHRAMAN, YUNUS | 1053 | TUR | | | | * | | |
| 32 | | ÖNER, HARUN | 1193 | TUR | 0F | | | | | |
| 54 | | ŞAHİNBAY, MEHMET KEREM | 0 | TUR | | miễn đấu | | | | |
| 43 | | YETİK, AHMET ENSAR | 1055 | TUR | | | | | | * |
| 42 | | YILMAZ, YEKTA | 1066 | TUR | | | | | * | |
|
|
|
|