Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2026-SAMSUN 29 EKİM CUMHURİYET BAYRAMI SATRANÇ TURNUVASI AÇIK KATEGORİ (2020 VE ÖNCESİ )

Cập nhật ngày: 25.10.2026 16:31:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Samsun TCF

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

3. Ván ngày 2026/10/24 lúc 16.00

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
113GÜNDÜZ, SİNAN15352 ½ - ½2 ŞEN, YUSUF ASİL16535
217CANBAZ, KEREM15142 ½ - ½2 KURT, MUHAMMET BERAT15958
39ÖZ, ENGİN15842 1 - 02 AFMKARAKÖSE, ALİ KUZEY153314
411ERASLAN, ASLAN15632 1 - 02 KAYİKCİOĞLU, MURAT152216
521ANILAN, CANSU ECEM14142 1 - 02 ACMKULAK, ÖZGÜN154012
61LİVAOĞLU, ÖMER ASAF17351½ 1 - 01½ ATAY, YİĞİT ALP117334
715KANTAR, ESLEM15321½ 0 - 11½ ÖNDEŞ, EGEMEN148618
831KARAKUŞ, NEŞET11971 0 - 11 İSAK, CAN17292
93ŞENOCAK, METİN16691 1 - 01 ALKAN, FATİH TURAN108738
1033GÖKMEN, DURSUN11771 0 - 11 TOKER, KENAN16674
1139GÖKMEN, OKAN EDİZ10761 0 - 11 ŞAHİN, ONUR16476
127GÜN, AMİNE ECE16071 1 - 01 DURMUŞ, EBUBEKİR120630
1319BAYIR, ENES14211 1 - 01 TOSUN, ELİF NAZ106641
1440AKYASAN, ŞAMİL TARIK10751 0 - 11 KURTOĞLU, ALİ137922
1523DURMAZ, MERT12711 1 - 01 KOTAN, TARIK105145
1644KAHRAMAN, YUNUS10531 0 - 11 GÜNEŞ, SELAHETTİN126724
1725HATİPOĞLU, MEHMET ŞEMSİ12541 1 - 01 BALCI, HAKAN100049
1848SARIOĞLU, MERT BORAN10081 0 - 11 CAN, MUHAMMET EMİN124626
1927BALCI, AHMET12411 1 - 01 ŞAHİNBAY, MEHMET KEREM054
2029DALYANDA, TOLGA12201 1 - 01 ÜNLÜ, HAKAN055
2132ÖNER, HARUN11930 0 - 1½ GÜNEY, MEHMET ZEKERİYYA156410
2237ALPARSLAN, KEREM1088½ 0 - 10 TOSUN, ESEN GÜL122228
2335BAYAZİT, MUHAMMET TALHA11360 1 - 00 DALYANDA, MEDİHA101047
2450ÇETİNKAYA, MUSTAFA10000 1 - 00 TOSUN, YİĞİT ŞEVKET109336
2542YILMAZ, YEKTA10660 1 - 00 KURT, MUSTAFA100051
2652KOTAN, BURAK00 1 - 00 YETİK, AHMET ENSAR105543
2746BİLGİN, EMİN10190 0 - 10 ÖZÇELİK, ABDULLAH053
2820ÇİFT, NAZMİ14172 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại