Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2026-SAMSUN 29 EKİM CUMHURİYET BAYRAMI SATRANÇ TURNUVASI 14 YAŞ VE ALTI (2013-2016 Doğumlu Sporcular)

Cập nhật ngày: 25.10.2026 16:11:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Samsun TCF

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/10/24 lúc 13.00

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
114GÖKMEN, AHMET SELİM13411 0 - 11 ÖZÇELİK, ÇAĞAN EFE16091
22ERASLAN, NECİP NAZIM15171 0 - 11 ÇELİK, SERVET EMİN133815
316GÜLDÜ, CAHİD KEREM13151 1 - 01 AKIN, ENVER DENİZ15113
44IŞIK, MERTER15091 1 - 01 AYDEMİR, SELİM127217
55ALKAN, MEHMET EMİR14821 1 - 01 YURDUSEVER, ALİ KEMAL121220
66ÖZTÜRK, HASAN ERDEM14691 1 - 01 TUSUN, MUHAMMED ALİ118422
719ALTUN, SENCER12341 0 - 11 KAHRAMAN, AHMET EMİR14657
821VURAN, ÖMER11941 0 - 11 ŞEN, ELİF IŞIL14479
910ERGÜN, ALPEREN14051 1 - 01 ÖZÜDOĞRU, ÖMER117224
1025TOKER, TAYLAN11651 ½ - ½1 GÜLTEKİN, ANIL DEVİN140311
1112ŞEN, MUSTAFA ALİ13721 ½ - ½1 BAŞ, SÜHEYLA116326
1253YENER, ASLI ZÜMRA01 0 - 11 TANER, ÖZGÜR136213
138ASAN, SEYİT ALİ1460½ 1 - 0½ DAYI, HASAN SALİH048
1423UZUN, ZEYNEP1174½ ½ - ½½ PEKCAN, ÇAĞATAY113234
1541KARAÇAM, HAKAN10350 0 - 10 CAN, AYŞE İLKİM124918
1627HATİPOĞLU, SELÇUKHAN11610 1 - 00 ORHAN, EMİRHAN105240
1743ÇAKIR, ÇAĞAN10270 1 - 00 AYGÜN, SÜLEYMAN EMİR114928
1829GÜNAYDIN, HÜSEYİN SERHAT11490 - - +0 KOÇ, ÖMER TALHA102942
1945ORHAN, ARAS KEREM10000 0 - 10 BAYRAK, AKİF TAHA114032
2033KAYA, DENİZ GÜNEŞ11350 1 - 00 GÜLŞEN, AZRA100044
2135KARABACAK, CAN11310 1 - 00 AKBAŞ, İCLAL046
2247ÇELEBİ, YALÇIN00 0 - 10 YILDIRAN, HAMZA BUĞRA110136
2337ERGÜL, EGE10960 1 - 00 GENEL, ÇİÇEK049
2450KURT, ELANUR00 0 - 10 TABAKCI, AYSU LEYLA107938
2539AKBAL, KAYRA10560 0 - 10 SAĞLAM, YUSUF SERDAR051
2652TINMAZ, BERRİN00 1 miễn đấu 
2730IŞIK, MİRAÇ11480 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2831ÇİNAR, GÖKÇE11420 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại