Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2026-SAMSUN 29 EKİM CUMHURİYET BAYRAMI SATRANÇ TURNUVASI 8 YAŞ VE ALTI (2019-2020 Doğumlu Sporcular)

Cập nhật ngày: 25.10.2026 15:27:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Samsun TCF

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

4. Ván ngày 2026/10/25 lúc 10:00

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
17VAR, İDRİS EYMEN10363 0 - 13 ÇAM, LEO13261
29ALATAŞ, DENİZ ADAR03 1 - 03 YİĞİT, BARIŞ EGE12433
315CEYLAN, YAĞIZ RECEP03 ½ - ½3 EMECAN, TOPRAK11095
44SANCAK, YİĞİT11502 1 - 03 EREN, AKIN ERDAL025
52DEMİREL, SELİM12732 1 - 02 KAYA, ÖMER DENİZ033
66ÜNLÜ, KUTAY ALP10432 1 - 02 ÖNDEŞ, EGEHAN041
743ÖZPİÇAK, İSMAİL EFE02 0 - 12 ARSLAN, OĞUZ ALP010
819ÇELEBİ, MUSTAFA02 1 - 02 ÖZYÜREK, TUNA045
920DEMİR, DENİZ KAĞAN02 0 - 12 ŞAHİN, KARAN050
1023EKİNÖZÜ, EGEMEN02 1 - 02 ŞAHİN, İPEK049
1129GÜNAYDIN, MELİH HÜSEYİN02 0 - 12 YADİGAROĞLU, KIVANÇ057
1232KAHRAMAN, KEREM02 0 - 12 ÜZÜMCÜ, ÖZGÜR056
1348SELÇUK, ALİ TARIK02 0 - 11½ TUÇ, AHMED MELİH051
1422DURAN, KEREM BUĞRA01½ 0 - 11½ ÜNAL, DEFNE054
1531İLGÜY, DORUK KAAN01½ 1 - 01½ TURUNÇ, MEHMET EGE052
1637KİLİÇ, KÜRŞAD ALP01½ 0 - 11 DURAK, DENİZ021
178AKIN, DEMİR URAS01 0 - 11 ÖZHAN, EYMEN HAKAN042
1839KURU, AHMET SUFİ01 0 - 11 ASAN, YİĞİT ALP011
1955ÜNLÜ, BARTU HAKAN01 + - -1 COŞKUN, ELA017
2018ÇAKMAK, URAZ01 + - -1 ÖZTEKİN, ALPTUĞ044
2126ERTEKİN, ECEM01 0 - 11 SALAR, ATLAS046
2227GÖKTAŞ, HASAN MERT01 1 - 01 SEKBAN, ZEYNEP SERRA047
2358YAYLA, AHMET BARTU01 0 - 11 GÜVENKAYA, KAYRA ATEŞ030
2460ZENGİN, ULAŞ MUSTAFA01 0 - 11 KAZANCİ, MAHİR034
2535KESKİN, KÜRŞAT KEMAL0½ 1 - 01 UZUN, ÖYKÜ053
2613AYTAÇ, AHMET KAĞAN00 1 - 0½ BAYRAK, ASEL ZÜMRA014
2728GÜLEÇ, DORUK00 - - +0 AVCI, DURU BÜŞRA012
2824ERASLAN, YAZ00 0 - 10 YÜZÜKKAŞI, YİĞİT ALP059
2916CİNAL, EYMEN00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3036KETENCİ, MUSTAFA KEREM00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3138KÖKSAL, ALİ UFUK02 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3240MEMUR, MEVA00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại