Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Lejweleputswa Chess Closed Chess Championship 2026 U16

Cập nhật ngày: 24.10.2026 20:12:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Pretorius,Fanie

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Pepile Kumkani1419 5b1 4w1 3b0 2w0 6w1331570
2Segoete Omphile1314 6w1 3b0 5w1 1b1 4w14114100
3Nkabinde Simamokele1210 7b1 2w1 1w1 6b0 8b1421290
4Molete Keabetsoe1200 8w1 1b0 6w0 7b1 2b0251220
5Mokebe Oluga0 1w0 8b+ 2b0 8w0 7b1261120
6Mosae Oratilwe0 2b0 7w1 4b1 3w1 1b0341360
7Sello Keneilwe0 3w0 6b0 8b0 4w0 5w0081300
8Van Deventer J. G0 4b0 5w- 7w1 5b1 3w0271020

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Tournament Performance Rating (TPR) (1400)