Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Lejweleputswa Chess Closed Chess Championship 2026 U10

Cập nhật ngày: 24.10.2026 20:11:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: Pretorius,Fanie

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2 
113Tshehlane, Tswelopele051313
22Gerber, Cheree10343,5158,25
39Pepile, Nkanyezi03,512,58,25
414Van Heerden, Willem0315,57
512Tshehlane, Omphile03146
61Klemp, Liam1284311,56
710Sello, Letlotlo02,5177,5
83Galeboe, Naledi0212,54
911Thantsi, Akhile02122,5
107Ndebele, BohlaleRSA02113
115Mosikili, Morena0210,52
124Leepile, Lesego01,59,52
136Murray, Theohan0111,51,5
148Ninini, VusiRSA019,51

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)