Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Lejweleputswa Legends Chess Tournament 2026 Open

Cập nhật ngày: 24.10.2026 20:11:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Pretorius,Fanie

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
111Moleleki, Kamohelo1429417131641
21Ndwambi, Talifhani1830415,511,51526
34Pillay, Diveshan1695415,511,51479
42Mabuya, Zamumzi McDonald1747414101465
56Choeu, Kagisho158331571516
63Mofokeng, Jeffrey1714310,551418
717Monnanyana, Baholo Elias03831538
818Moshodi, Mojalefa03831358
99Makhanya, Tshediso14482,5155,51639
107Dlamini, Valentino14862,5144,51585
1113Suping, Lerato12032,5134,751505
1210Ndabambi, Ernest Mpho14462,5133,751452
138Rabokako, PetrusRSA147821551607
145Mtiyane, Sangweni Tyson1689291,51433
1515Malan, Francois01,511,51,751544
1616Masia, Masia018,50,51471
1714Malan, Ethan00,5120,751418
1812Seale, Thabo12610701505

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Average Rating of Opponents (ARO) (1400, Forfeits And Byes are ignored)