UCT Open Chess Championship 2026 U14 Rapid (Incl U10 & U12)

Cập nhật ngày: 25.10.2026 13:35:00, Người tạo: Burton001,Tải lên sau cùng: Andrew Talmarkes

Giải/ Nội dungChampionship, Advanced, Intermediate, Rapid - Open, U10 - U12 - U14, Blitz
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

DS đấu thủ xếp theo vần

SốTênIDRtQGNhóm
1Barnes, Ethan11803154491480U10
2Donson, Mason1170344442786U10
3Dyssell, Hunter11803142021532U10
4Faure, Brodie11401579501459U14
5Hou, Summer11401902691226U14
6Johnson, Brian11501935791637U12
7Johnson, Kina00U10
8Koen, Gustav11601589221440U12
9Lowton, Michael00U12
10Marais, Alexander11501406991517U12
11Marshall, Rourke11303471330U14
12Ndebele, Lubanzi11603124791167U12
13Neethling, Derek11703142201698U10
14Offord, Joshua11703131131375U10
15Pathan, Taha11303066011302U14
16Pathan, Aishah21403236831257U14
17Ramonyaluoe, Madalitso21601935911632U12
18Rogova, Emilia21601503701269U12
19Rosslind, Daniel11503124811187U12
20Ruiters, Cade11301468561646U14
21Subrayen, Christopher11503080101407U12
22Van Niekerk, Joshua11803248141395U10
23Varadharajan, Akilan11803175131532U10
24Varadharajan, Theeran12103234221281U10
25Viljoen, Lihan11501935691414U12
26Wu, Bo-Lin11403181991475U14
27Wu, AnAn2180340825966U10