Tur Saatleri : 1 2026/10/24 10:00 2 2026/10/24 13:30 3 2026/10/24 17:00 4 2026/10/25 13:30 5 2026/10/25 17:00DENİZLİ ÇAMELİ BELEDİYESİ 29 EKİM CUMHURİYET BAYRAMI ELO SATRANÇ TURNUVASI 10 YAŞ VE ALTI KATEGORİSİ|
Cập nhật ngày: 25.10.2026 16:32:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: Denizli TCF
| Giải/ Nội dung | A KATEGORİSİ, B KATEGORİSİ, 10 YAŞ VE ALTI KATEGORİSİ |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Ceyhaner, Cenk | 51699427 | TUR | 1403 |
| 2 | | Peştİmalcioğlu, Derİn | 525024698 | TUR | 1392 |
| 3 | | Sarica, Ervanur | 525041576 | TUR | 1384 |
| 4 | | Yapişkan, Uzay Noyan | 525048422 | TUR | 1248 |
| 5 | | Yildirim, Atlas | | TUR | 1093 |
| 6 | | Özkaya, Afra Hüma | | TUR | 1086 |
| 7 | | Atlihan, Hazel | | TUR | 0 |
| 8 | | Çelebİ, Fatma Ahsen | | TUR | 0 |
| 9 | | Çolak, Ömer Buğra | | TUR | 0 |
| 10 | | Ersoy, Göktürk | | TUR | 0 |
| 11 | | Gürler, Saİd Mİrza | | TUR | 0 |
| 12 | | Kandemİr, Onur | | TUR | 0 |
| 13 | | Karahan, Fatİh Sİnan | | TUR | 0 |
| 14 | | Kaymakçi, Nİsa Hülya | | TUR | 0 |
| 15 | | Satici, Ahmet Akİf | | TUR | 0 |
| 16 | | Yildirim, Alptürk Mİrac | | TUR | 0 |
|
|
|
|