UCT Open Chess Championship 2026 Rapid - OpenCập nhật ngày: 25.10.2026 14:46:07, Người tạo: Burton001,Tải lên sau cùng: Andrew Talmarkes
| Giải/ Nội dung | Championship, Advanced, Intermediate, Rapid - Open, U10 - U12 - U14, Blitz |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 |
| 17 | | Badenhuizen, Dylan | * | * | | | | |
| 32 | | Hendricks, Qasim | | * | * | * | * | * |
| 34 | | Jan, Tristan | | | miễn đấu | | | |
| 35 | | Maclay-Mayers, Rowan | | | | | miễn đấu | |
| 36 | | Rockman, Ronald | | | | | | miễn đấu |
| 30 | | Russell, Caleb | | | | miễn đấu | | |
| 18 | | Tshaka, Lingomso | * | | | | | |
|
|
|
|