Tur Saatleri : 1 2026/10/24 10:00 2 2026/10/24 13:30 3 2026/10/24 17:00 4 2026/10/25 13:30 5 2026/10/25 17:00DENİZLİ ÇAMELİ BELEDİYESİ 29 EKİM CUMHURİYET BAYRAMI ELO SATRANÇ TURNUVASI A KATEGORİSİ| Ban Tổ chức | GSİM & DENİZLİ İL TEMSİLCİLİĞİ & ÇAMELİ BELEDİYESİ |
| Liên đoàn | Republic of Türkiye ( TUR ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | NA İSMAİL SARI(6392091) |
| Tổng trọng tài | NA ERKAN GÜVENÇ(51672553) |
| Phó Tổng Trọng tài | NA NURİ EFEKAN CENGİZ(44557280) |
| Trọng tài | ŞAHABETTİN ALINBAY(525005901) ; TALAT SÖZTUTAN(525 ... All arbiters |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 60'+30'' |
| Địa điểm | ÇEMELİ BELEDİYESİ HAYRİ DEV KÜLTÜR MERKEZİ |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 505384 |
| Ngày | 2026/10/24 đến 2026/10/25 |
| Rating trung bình / Average age | 1618 / 17 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 25.10.2026 17:33:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: Denizli TCF
| Giải/ Nội dung | A KATEGORİSİ, B KATEGORİSİ, 10 YAŞ VE ALTI KATEGORİSİ |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Gelİr, Toprak | 51678152 | TUR | 1807 |
| 2 | | Eroğlu, Oğuzalp | 51681781 | TUR | 1802 |
| 3 | | Kiran, Seyİt Kaan | 26307448 | TUR | 1784 |
| 4 | | Koçak, Alaz | 51604639 | TUR | 1761 |
| 5 | | Yaşar, Barkin | 51612682 | TUR | 1751 |
| 6 | | Atlihan, Yağiz Kasim | 26351293 | TUR | 1741 |
| 7 | | Omak, Defne | 26398753 | TUR | 1707 |
| 8 | | Ergün, Mustafa Kerem | 51604213 | TUR | 1701 |
| 9 | | Türkdoğan, Denİz Erdem | 525013009 | TUR | 1668 |
| 10 | | Çayır, Salih Hamza | 525052225 | TUR | 1656 |
| 11 | | Özlüsöz, Kamİl Selİm | 51693143 | TUR | 1633 |
| 12 | | Kuyruk, Berkay Arel | 525016954 | TUR | 1614 |
| 13 | | Gözcü, Yİğİt Kaan | 51676940 | TUR | 1610 |
| 14 | AFM | Çelİk, Işik Altay | 525002635 | TUR | 1599 |
| 15 | | Karakaya, Tİmur Batu | 525021893 | TUR | 1569 |
| 16 | | Durmaz, Yağiz | 51679779 | TUR | 1533 |
| 17 | | Süer, Asim Orhan | 44537581 | TUR | 1514 |
| 18 | | Kilinç, Mustafa | 26356538 | TUR | 1507 |
| 19 | | Bozoğlan, Yaman | 51699397 | TUR | 1486 |
| 20 | | Karabulut, Hasan Firat | 51685361 | TUR | 1463 |
| 21 | | Özgenç, Nur Gökçen | 26384078 | TUR | 1454 |
| 22 | | Merİç, Azİz | 525003160 | TUR | 1435 |
| 23 | AIM | İpek, Bora | 26347016 | TUR | 1417 |
|
|
|
|