För lottning och indelning i rankinggrupper används endast långparti-elo. Vinnare av skördepriser: Pitipat Sukkratoke, Jobran Bashir, Christian Andersson, Vincent Nilsson, Ruben Hermansson, Lukas Rasmussen och Emil Wegberg.Västgöta Open 2026 | Ban Tổ chức | Västergötlands SF och Skara SS |
| Liên đoàn | Sweden ( SWE ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | FA Josef Håkanson 1717910 |
| Tổng trọng tài | FA Josef Håkanson 1717910 |
| Phó Tổng Trọng tài | NA Rickard Dahlström 1702050 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | Rond 1-3: 15 min + 5 sek/drag. Rond 4-7: 60 min + 30 sek/drag |
| Địa điểm | Skara |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/10/24 đến 2026/10/25 |
| Rating trung bình / Average age | 1765 / 40 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 25.10.2026 21:33:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: Västergötlands schackförbund
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Västergötlands SF:s hemsida, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Download Files | Priser Västgöta Open 2026.pdf, Inbjudan.pdf, Rankingpriser efter rond 7.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
|
|
|
|