TUR SAATLERİ 1. TUR : 24.10.2026 10.30 2. TUR : 24.10.2026 13.30 3. TUR : 24.10.2026 16.30 4. TUR : 25.10.2026 13.30 5. TUR : 25.10.2026 16.30CEYHAN 29 EKİM CUMHURİYET BAYRAMI SATRANÇ TURNUVASI 10 YAŞ VE ALTICập nhật ngày: 25.10.2026 16:41:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Adana TCF
| Giải/ Nội dung | 08 YAŞ VE ALTI, 10 YAŞ VE ALTI, AÇIK KATEGORİSİ |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | BÖGREK, OĞUZ BERK | | TUR | 1429 |
| 2 | | ÇELİK, ONUR | | TUR | 1410 |
| 3 | | DEMİR, MİRAY | | TUR | 1390 |
| 4 | | YÜZGEÇ, YAĞIZ | | TUR | 1312 |
| 5 | | SARIGÖL, OZAN | | TUR | 1283 |
| 6 | | PEKÇEVİK, ECE | 525025856 | TUR | 1261 |
| 7 | | DENİZ, ÖZGÜR | | TUR | 1194 |
| 8 | | PEKÇEVİK, KAAN | 525023683 | TUR | 1183 |
| 9 | | KURT, AHMET ANIL | | TUR | 1117 |
| 10 | | KIZILARSLAN, DÖNDÜ ZÜMRA | | TUR | 1081 |
| 11 | | KÖKKIZ, ÖMER KAAN | | TUR | 1070 |
| 12 | | ÖZEL, ÇINAR | | TUR | 1042 |
| 13 | | BİRLİK, ÖZGÜR HALİL | | TUR | 0 |
| 14 | | BOZTUĞ, EREN | | TUR | 0 |
| 15 | | GÖÇER, HALİL TUĞRA | | TUR | 0 |
| 16 | | GÜNEZ, ALMİLA UMAY | | TUR | 0 |
| 17 | | GÜRLER, ASLAN UTKU | | TUR | 0 |
| 18 | | KARAKOYUN, ASMİN | | TUR | 0 |
| 19 | | KORUK, ELİF | | TUR | 0 |
| 20 | | ÖVET, KUZEY | | TUR | 0 |
| 21 | | TÜFEKLİ, ALİ KEREM | | TUR | 0 |
|
|
|
|