4.páteční turnaj Cập nhật ngày: 23.10.2026 21:11:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 173
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Rastočný ml., Josef | 377821 | CZE | 1981 | Šachklub města Dobrovice, z.s. |
| 2 | | Dubnička, Augustín | 386340 | CZE | 1830 | Šachklub města Dobrovice, z.s. |
| 3 | | Chmelík, Ladislav | 345601 | CZE | 1664 | Šachklub města Dobrovice, z.s. |
| 4 | | Hašuĺ, Martin | 23776358 | CZE | 1610 | Šachklub města Dobrovice, z.s. |
| 5 | | Hnát, Miroslav | 23733136 | CZE | 1601 | Šachový klub Rožďalovice |
| 6 | | Rastočný st., Josef | 396354 | CZE | 1557 | Šachklub města Dobrovice, z.s. |
| 7 | | Zoufalý, Jiří | 391697 | CZE | 1544 | Šachklub města Dobrovice, z.s. |
| 8 | | Koudelka, Jiří | 23794488 | CZE | 1501 | Šachklub města Dobrovice, z.s. |
| 9 | | Karafiát, Václav | 335274 | CZE | 1475 | Šachklub města Dobrovice, z.s. |
| 10 | | Krejbich, Lukáš | 393959 | CZE | 1322 | Šachklub města Dobrovice, z.s. |
| 11 | | Holub, Antonín | 386405 | CZE | 1313 | Šachklub města Dobrovice, z.s. |
| 12 | | Křikava, David | 571005641 | CZE | 1044 | Šachklub města Dobrovice, z.s. |
|
|
|
|