1st snadezh league

Ban Tổ chứcSnadezh chess club
Liên đoànIran ( IRI )
Tổng trọng tàiFA Azadeh, Mahsa 12573418
Phó Tổng Trọng tàiMiladi, Vahideh 12501492
Thời gian kiểm tra (Standard)Standard: 60 minutes with 30 second increment from move 1
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/10/21 đến 2026/10/24
Rating trung bình / Average age1585 / 26
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 24.10.2026 15:46:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Azadeh Mahsa

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuXếp hạng sau ván 9, Danh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 9
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 9

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
12Dezhdar Chess School99001822,50
21Snadezh Chess Club A97111520,50
35Tavga970214190
48Icon's952212160
53Achmaz95041017,50
612Out Law95041013,50
79Snadezh Chess Club B9405813,50
84Olum Pezeshki9405811,50
97Shahin92347140
106Helo93157110
1110Parham922569,50
1213Awiar9225680
1311Diamond903636,50
1414Zehne Bartar9027250

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints