Bam 14th Weekly چهاردهمین مسابقه هفتگی بم بمناسبت هفته تربیت بدنی و ورزشCập nhật ngày: 23.10.2026 20:22:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mohammad Ali Rezvani
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Bagheri, Mehrab | 12517763 | IRI | 2032 |
| 2 | | Sadeghi, Mohammad Hossein | 42569494 | IRI | 1768 |
| 3 | | Sefidgarzadeh, Hamed | 12530000 | IRI | 1753 |
| 4 | | Afshari, Mehdi | 32776241 | IRI | 1633 |
| 5 | | Kargaran, Heidar | 536074276 | IRI | 1547 |
| 6 | | Mohammadabadi, Taha | 536008249 | IRI | 1514 |
| 7 | | Babaei, Mahdi | 536032468 | IRI | 1499 |
| 8 | | Mohammad Abadi, Ali | 536019780 | IRI | 1433 |
| 9 | | Bahrami, Behrad | | IRI | 0 |
| 10 | | Imanverdi, Vihan | 562054171 | IRI | 0 |
| 11 | | JahanAbadi, Ali | | IRI | 0 |
| 12 | | Mafgoul, Hamidreza | | IRI | 0 |
| 13 | | Sadeghi, Mohammad Mahdi | 536032662 | IRI | 0 |
| 14 | | Samei, Hafez | | IRI | 0 |
| 15 | | Samei, Mohsen | 536082813 | IRI | 0 |
| 16 | | Samei, Salar | | IRI | 0 |
|
|
|
|