Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

101.Trayana Stara Zagora 25.10.2026 /12m+5s/

Cập nhật ngày: 25.10.2026 14:30:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: 2900491 Tonkov, Boyan NA

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLoạiPháiRtgĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
11Peev, Martin1944501717510
23Neshev, Nikola185640161149
35Kaloyanov, KaloyanU1217434014948
47Kostadinova, FabiyanaU16w16243014539
56Georgiev, Georgi MU1416593014538
64Yordanov, YordanS6517803011336
72NMKostadinov, RumenS6519153010435
89Petrov, KirilU1614442014429
913Petrov, YoanU1602013229
108Aleksandrov, Severin15592011326
1114Trendafilov, VladimirU120207123
1211Kolev, KristiyanU1801013118
1312Kostadinova, SofiaU10w01010017
1410Grozeva, DiyanaS65w00011007

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Median1)