KEJURNAS KE - 51 TAHUN 2026 (KU 09 PUTRA)Cập nhật ngày: 28.10.2026 06:31:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: INA Chess Federation PERCASI
| Giải/ Nội dung | OPEN, WANITA, VETERAN, U19, G19, U17, G17, U15, G15, U13, G13, U11, G11, U09, G09, U07, G07 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 47 | | Muhammad, Kiandra | 0 | INA | | 0F | 0F | 0F | 0F | 0F | 0F | 0F | 0F |
| 54 | | Rafhael, Benedictus Wibowo | 0 | INA | | | | | | 0F | | | |
|
|
|
|