KEJURNAS KE - 51 TAHUN 2026 (KU 13 PUTRI)Cập nhật ngày: 28.10.2026 06:43:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: INA Chess Federation PERCASI
| Giải/ Nội dung | OPEN, WANITA, VETERAN, U19, G19, U17, G17, U15, G15, U13, G13, U11, G11, U09, G09, U07, G07 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 24 | | Akira, Saputri Liazaenah | 0 | INA | | | | | | | | | 0F |
| 32 | | Chaterine, Stella Pasha | 0 | INA | | | | | | | miễn đấu | | |
| 21 | | Johanna, Danielle Laksono | 1498 | INA | | | | | | | | miễn đấu | |
| 37 | | Megumi, Abigail Yap | 0 | INA | | | | | miễn đấu | | | | |
| 40 | | Qisya, Putri Zaina | 0 | INA | | | | | | | | | miễn đấu |
| 41 | | Ratu, Nuni Chairunnisa | 0 | INA | | | | | | miễn đấu | | | |
| 42 | | Ratu, Rosa Agustina | 0 | INA | | | | miễn đấu | | | | | |
| 44 | | Shalom, Kaitlyn Ataupah | 0 | INA | | | miễn đấu | | | | | | |
| 48 | | Vanesya, Cinta Clarisya | 0 | INA | | miễn đấu | | | | | | | |
| 49 | | Zainia, Salwa | 0 | INA | miễn đấu | | | | | | | | |
|
|
|
|