ÇANAKKALE 29 EKİM CUMHURİYET BAYRAMI SATRANÇ TURNUVASI AÇIK KATEGORİSİCập nhật ngày: 25.10.2026 16:31:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Çanakkale TCF
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 |
| 20 | | DEMİR, KAYRA | 0 | TUR | | | * | | |
| 21 | | ERÇELİK, SEBAHATTİN | 0 | TUR | | | miễn đấu | | |
| 22 | | ERDUYDU, ALİ HAKAN | 0 | TUR | | | | 0F | * |
| 23 | | GÜNAYDIN, TOLGA | 0 | TUR | * | | | | |
| 24 | | KATIRCIOĞLU, YUSUF GAZVE | 0 | TUR | miễn đấu | | | | |
| 9 | | TAYINMAK, AHMET ENES | 1204 | TUR | | | | | * |
|
|
|
|