KEJURNAS KE - 51 TAHUN 2026 (KU 15 PUTRI)Cập nhật ngày: 28.10.2026 07:21:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: INA Chess Federation PERCASI
| Giải/ Nội dung | OPEN, WANITA, VETERAN, U19, G19, U17, G17, U15, G15, U13, G13, U11, G11, U09, G09, U07, G07 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 30 | | Afisya, Hasna Qibtiya | 0 | INA | | | | | miễn đấu | | | | |
| 31 | | Al-Husna, Hidayat | 0 | INA | | | | | | miễn đấu | | | |
| 32 | | Ayesha, Zuha Salama | 0 | INA | | | | miễn đấu | | | | | |
| 33 | | Bahagia, Abdillah Hasanah | 0 | INA | | | | | | | | | miễn đấu |
| 34 | | Elyka, Herna Mentieva Sibarani | 0 | INA | | | | | | | miễn đấu | | |
| 42 | | Khaylila, Audrey Haribowo | 0 | INA | | | miễn đấu | | | | | | |
| 45 | | Milan, Fakhirah Al - Hanuun | 0 | INA | | | | | | | | miễn đấu | |
| 50 | | Shakila, Maritza | 0 | INA | | miễn đấu | | | | | | | |
| 51 | | Zita, Aurora Zilvya Zulva Z | 0 | INA | miễn đấu | | | | | | | | |
|
|
|
|