Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Torneo Regional de Ajedrez Circasia, Categoria U-10

Cập nhật ngày: 25.10.2026 17:59:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: FECODAZ

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Valladares Piña Niksai1400Cir 13w1 6b1 2w1 3b½ 5b14,5014,51766
2Rodríguez de la Pava Martín0Arm 7w1 9b1 1b0 8w1 3w14014,51640
3Mejía Huaca Jorge Andrés0Cir 9w1 5b1 8w1 1w½ 2b03,5015,51549
4Maldonado Arías Gael0Qui 6w0 7b½ 13w1 11b1 12w13,5010,51549
5Cardona Molina Martina0Man -1 3w0 11b1 6b1 1w031161400
6Solano Bernal Gabriela0Cir 4b1 1w0 10b1 5w0 8b130151472
7Cortes Garcia Emiliano0Cir 2b0 4w½ 12b1 10w0 -12,50141313
8Torres Diago Joaquín0Teb 12b1 10w1 3b0 2b0 6w02014,51328
9Benavides Navari Thiago Alexander0Cir 3b0 2w0 -1 12w0 10b12013,51207
10Herrera Rivera Luciana0Arm 11w1 8b0 6w0 7b1 9w02011,51328
11Sánchez Echeverry Jacobo0Arm 10b0 -1 5w0 4w0 13b12011,51207
12Largo Rios Thomas0Cir 8w0 13b1 7w0 9b1 4b020111328
13Marín Gómez Emilio0Sal 1b0 12w0 4b0 -1 11w01013600

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Tournament Performance Rating (TPR) (1400)