KEJURNAS KE - 51 TAHUN 2026 (KU 19 PUTRI)Cập nhật ngày: 28.10.2026 06:28:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: INA Chess Federation PERCASI
| Giải/ Nội dung | OPEN, WANITA, VETERAN, U19, G19, U17, G17, U15, G15, U13, G13, U11, G11, U09, G09, U07, G07 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 11 | | Adinda, Cantika Chelsea | 1794 | INA | | | | | | | | miễn đấu | |
| 9 | | A'Isyela, Novita | 1832 | INA | | | | | | | miễn đấu | | |
| 17 | | Alma, Dini Fauziah | 0 | INA | | | | | miễn đấu | | | | |
| 4 | | Aubrey, Athallya Putri Santiko | 1949 | INA | | | | | | | | | 0F |
| 14 | | Irene, Rumiris Ramona Sinurat | 1773 | INA | | | | miễn đấu | | | | | 0F |
| 20 | | Kharisma | 0 | INA | | miễn đấu | | | | | | | |
| 10 | | Nabila, Adriana Azahra | 1803 | INA | | | | | | | | | miễn đấu |
| 21 | | Sabrina, Azizah | 0 | INA | miễn đấu | | | | | | | | |
| 6 | | Sekar, Ayuning Tyas | 1922 | INA | | | | | | miễn đấu | | | |
| 16 | | Xandra, Fredlina Rhamadani | 1664 | INA | | | miễn đấu | | | | | | |
|
|
|
|