KEJURNAS KE - 51 TAHUN 2026 (OPEN)

Cập nhật ngày: 28.10.2026 07:29:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: INA Chess Federation PERCASI

Giải/ Nội dungOPEN, WANITA, VETERAN, U19, G19, U17, G17, U15, G15, U13, G13, U11, G11, U09, G09, U07, G07
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9

Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại

SốTênRtgV1V2V3V4V5V6V7V8V9
115Abdul, Wahid Muslim00F0F0F0F0F0F
25NMAhmad, Raihan2178********
119NMAlafi, Mahardika19750F0F0F0F
120Alif, Ss00F
60Anwar19980F0F
14FMArif, Rahman Saragih22690F
122Ayub, Kelana00F
18FMDeni, Sonjaya22280F0F0F0F0F0F
125Dicky, H W Pitoy00F0F0F
62Eko, Surya Efendi19870F0F0F0F0F
126Erwin, A00F0F0F0F0F0F
86PMGideon, Otto Biantong19190F0F0F0F0F0F0F
130H., Syafrion00F0F0F0F0F0F
32NMHardian, Anwar21420F
131Harris, Kristianto00F
65Haryono19780F0F0F0F
132Hendri, Dedi W00F0F0F0F0F0F
133Herifuddin, Daulay00F
136Irwan, Siregar00F
72M., Ali Sanusi19610F
142Marten, Tualaka00F
71Mikha19650F
34NMMuchlis, Hamidi21210F0F0F0F0F0F0F
147Opi, Palopi00F0F0F0F0F0F
26NMPutu, Luhur Apngal Kusuma21770F
148Rahman, Hamzah00F0F
104Yadi, Sulfianto18330F0F
35NMYosar, Ruiba21200F0F0F0F0F0F
155Zulkhairy, Hasan Rasoki0miễn đấu