Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:
rodyti detalią informaciją apie turnyrą
GIẢI CỜ VUA HỌC SINH TRƯỜNG TIỂU HỌC VÕ THỊ SÁU NĂM 2026-2027 NAM 4-5Paskutinis atnaujinimas25.10.2026 13:06:24, Autorius/Paskutinis perkėlimas: RoyalChess
abėcėlinis visų grupių sąrašas
| Nr. | | Pavardė | Klubas/Miestas | Pavardė |
| 1 | | Bùi Hoàng Bảo Anh | 2/7 | Nữ |
| 2 | | Bùi Xuân Hiếu | 5/4 | Khối 4-5: Nam |
| 3 | | Bùi Gia Khiêm | 4/2 | Khối 4-5: Nam |
| 4 | | Bùi Tùng Lâm | 5/5 | Khối 4-5: Nam |
| 5 | | Bùi Gia Phúc | 5/7 | Khối 4-5: Nam |
| 6 | | Bùi Anh Tú | 5/2 | Khối 4-5: Nam |
| 7 | | Bùi Khang Thịnh | 5/8 | Khối 4-5: Nam |
| 8 | | Cao Hoàng Khải | 2/9 | Khối 1-3: Nam |
| 9 | | Cao Thiên Minh | 3/10 | Khối 1-3: Nam |
| 10 | | Cao Thiên Phước | 3/5 | Khối 1-3: Nam |
| 11 | | Cao Nhã Thanh | 2/10 | Nữ |
| 12 | | Châu Gia Minh | 1/10 | Khối 1-3: Nam |
| 13 | | Châu Hồng Nguyên | 5/5 | Khối 4-5: Nam |
| 14 | | Châu Khôi Nguyên | 3/6 | Khối 1-3: Nam |
| 15 | | Đặng Lê Phúc Khang | 4/6 | Khối 4-5: Nam |
| 16 | | Đặng Kim Tiền | 1/3 | Khối 1-3: Nam |
| 17 | | Đào Gia Khánh | 5/10 | Khối 4-5: Nam |
| 18 | | Đào Tuệ Nhi | 4/4 | Nữ |
| 19 | | Đào Duy An Nhiên | 4/4 | Khối 4-5: Nam |
| 20 | | Đào Vũ Minh Quân | 5/10 | Khối 4-5: Nam |
| 21 | | Đào Duy Tùng | 1/9 | Khối 1-3: Nam |
| 22 | | Đào Minh Triết | 1/9 | Khối 1-3: Nam |
| 23 | | Đậu Thế Khải | 5/6 | Khối 4-5: Nam |
| 24 | | David Duong | 4/9 | Khối 4-5: Nam |
| 25 | | Diệp Minh Anh | 2/2 | Khối 1-3: Nam |
| 26 | | Diệp Vương Anh Khoa | 2/4 | Khối 1-3: Nam |
| 27 | | Đinh Tùng Bách | 5/2 | Khối 4-5: Nam |
| 28 | | Đinh Lê Tài Đức | 4/4 | Khối 4-5: Nam |
| 29 | | Đinh Lê Xuân Lâm | 3/5 | Khối 1-3: Nam |
| 30 | | Đinh Gia Minh | 5/2 | Khối 4-5: Nam |
| 31 | | Đinh Hoàng Minh | 3/10 | Khối 1-3: Nam |
| 32 | | Đinh Quang Minh | 1/1 | Khối 1-3: Nam |
| 33 | | Đinh Lê Mộc Nhiên | 4/8 | Nữ |
| 34 | | Đỗ Trí Dũng | 5/5 | Khối 4-5: Nam |
| 35 | | Đỗ Trí Hiếu | 5/5 | Khối 4-5: Nam |
| 36 | | Đỗ Bảo Long | 5/1 | Khối 4-5: Nam |
| 37 | | Đỗ Huỳnh Khôi Nguyên | 3/7 | Khối 1-3: Nam |
| 38 | | Đỗ Đình Minh Phúc | 1/1 | Khối 1-3: Nam |
| 39 | | Đỗ Bảo Quân | 3/1 | Khối 1-3: Nam |
| 40 | | Đỗ Cao Nhất Sơn | 5/3 | Khối 4-5: Nam |
| 41 | | Đỗ Song Yên | 1/9 | Nữ |
| 42 | | Đoàn Phan Anh | 5/3 | Khối 4-5: Nam |
| 43 | | Đoàn Bá Khôi | 4/6 | Khối 4-5: Nam |
| 44 | | Đoàn Hoàng Khôi | 2/11 | Khối 1-3: Nam |
| 45 | | Đoàn Võ Tuệ Lâm | 5/3 | Nữ |
| 46 | | Đoàn Hồ Bảo Trân | 5/4 | Nữ |
| 47 | | Đoàn Ngọc Phương Vy | 4/3 | Nữ |
| 48 | | Dương Minh Bảo | 5/6 | Khối 4-5: Nam |
| 49 | | Dương Quang Đại | 5/10 | Khối 4-5: Nam |
| 50 | | Dương Gia Hoành | 3/8 | Khối 1-3: Nam |
| 51 | | Dương Khải Hưng | 3/4 | Khối 1-3: Nam |
| 52 | | Dương Cửu Pháp | 3/6 | Khối 1-3: Nam |
| 53 | | Dương Lê Khải Tuấn | 2/9 | Khối 1-3: Nam |
| 54 | | Dương Ngọc Quỳnh Thư | 5/10 | Nữ |
| 55 | | Dương Minh Triết | 5/5 | Khối 4-5: Nam |
| 56 | | Dương Quốc Thành | 4/3 | Khối 4-5: Nam |
| 57 | | Hà Nguyễn Quang Anh | 4/7 | Khối 4-5: Nam |
| 58 | | Hà Nguyễn Anh Duy | 2/10 | Khối 1-3: Nam |
| 59 | | Hà Nguyễn Quang Hải | 5/5 | Khối 4-5: Nam |
| 60 | | Hallais Đăng | 2/8 | Khối 1-3: Nam |
| 61 | | Han Nguyên Phúc | 2/5 | Khối 1-3: Nam |
| 62 | | Hồ Nguyễn Bảo Linh | 4/5 | Nữ |
| 63 | | Hồ Hữu Minh | 1/6 | Khối 1-3: Nam |
| 64 | | Hồ Tường Phúc | 4/6 | Khối 4-5: Nam |
| 65 | | Hồ Hoàng Đông Quân | 5/2 | Khối 4-5: Nam |
| 66 | | Hoa Tiến Phúc | 2/7 | Khối 1-3: Nam |
| 67 | | Hoàng Phan Anh | 5/5 | Khối 4-5: Nam |
| 68 | | Hoàng Thùy Anh | 3/5 | Nữ |
| 69 | | Hoàng Văn Bách | 4/4 | Khối 4-5: Nam |
| 70 | | Hoàng Lê Gia Bảo | 5/9 | Khối 4-5: Nam |
| 71 | | Hoàng Minh Đăng | 1/5 | Khối 1-3: Nam |
| 72 | | Hoàng Nhật Hưng | 3/1 | Khối 1-3: Nam |
| 73 | | Hoàng Đức Khang | 4/7 | Khối 4-5: Nam |
| 74 | | Hoàng Minh Lâm | 2/3 | Khối 1-3: Nam |
| 75 | | Hoàng Văn Lâm | 5/4 | Khối 4-5: Nam |
| 76 | | Hoàng Khánh Linh | 1/3 | Nữ |
| 77 | | Hoàng Thái Phong | 2/5 | Khối 1-3: Nam |
| 78 | | Hoàng Trung Phúc | 4/2 | Khối 4-5: Nam |
| 79 | | Hoàng Minh Bảo | 4/3 | Khối 4-5: Nam |
| 80 | | Huỳnh Phạm Đăng Khoa | 3/8 | Khối 1-3: Nam |
| 81 | | Huỳnh An Nhiên | 3/1 | Nữ |
| 82 | | Huỳnh Lê Thiên Phúc | 4/10 | Khối 4-5: Nam |
| 83 | | Huỳnh Trọng Phúc | 3/8 | Khối 1-3: Nam |
| 84 | | Huỳnh Đức Minh Quân | 2/6 | Khối 1-3: Nam |
| 85 | | Huỳnh Nguyễn Đức Tài | 5/1 | Khối 4-5: Nam |
| 86 | | Huỳnh Nguyễn Đức Trí | 5/1 | Khối 4-5: Nam |
| 87 | | Kim Tấn Gia Phát | 3/8 | Khối 1-3: Nam |
| 88 | | Kim Sa Rang | 5/3 | Nữ |
| 89 | | La Minh Quân | 1/6 | Khối 1-3: Nam |
| 90 | | La Trần Nam An | 4/3 | Nữ |
| 91 | | Lã Hoàng Bách | 5/7 | Khối 4-5: Nam |
| 92 | | Lê Phúc An | 4/5 | Khối 4-5: Nam |
| 93 | | Lê Hoàng Anh | 5/5 | Khối 4-5: Nam |
| 94 | | Lê Vũ Nam Anh | 1/6 | Khối 1-3: Nam |
| 95 | | Lê Nhật Anh | 3/1 | Khối 1-3: Nam |
| 96 | | Lê Kỳ Ân | 4/2 | Khối 4-5: Nam |
| 97 | | Lê Nguyễn Bắc Âu | 4/8 | Khối 4-5: Nam |
| 98 | | Lê Nguyễn Khánh Băng | 4/8 | Nữ |
| 99 | | Lê Phúc Hưng | 3/8 | Khối 1-3: Nam |
| 100 | | Lê Nguyễn Khang | 3/10 | Khối 1-3: Nam |
| 101 | | Lê Gia Khánh | 4/8 | Khối 4-5: Nam |
| 102 | | Lê Nguyễn Ngọc Khánh | 4/4 | Nữ |
| 103 | | Lê Đình Khiêm | 2/4 | Khối 1-3: Nam |
| 104 | | Lê Duy Khôi | 3/3 | Khối 1-3: Nam |
| 105 | | Lê Minh Khôi | 2/7 | Khối 1-3: Nam |
| 106 | | Lê Nhật Lâm | 2/9 | Khối 1-3: Nam |
| 107 | | Lê Phương Hà Mi | 2/7 | Nữ |
| 108 | | Lê Hoàng Minh | 4/6 | Khối 4-5: Nam |
| 109 | | Lê Tấn Minh | 4/2 | Khối 4-5: Nam |
| 110 | | Lê Kỳ Nam | 2/4 | Khối 1-3: Nam |
| 111 | | Lê Văn Phúc Nhân | 5/5 | Khối 4-5: Nam |
| 112 | | Lê Minh Nhật | 2/3 | Khối 1-3: Nam |
| 113 | | Lê Đại Phúc | 4/6 | Khối 4-5: Nam |
| 114 | | Lê Vũ Anh Quân | 4/5 | Khối 4-5: Nam |
| 115 | | Lê Đăng Quân | 3/2 | Khối 1-3: Nam |
| 116 | | Lê Hoàng Quân | 5/3 | Khối 4-5: Nam |
| 117 | | Lê Danh Trung Tín | 2/6 | Khối 1-3: Nam |
| 118 | | Lê Bảo Thiên | 3/1 | Khối 1-3: Nam |
| 119 | | Lê Nguyễn Phúc Thịnh | 3/3 | Khối 1-3: Nam |
| 120 | | Lê Minh Thư | 5/1 | Nữ |
| 121 | | Lê Minh Thy | 2/6 | Nữ |
| 122 | | Lê Thanh Trúc | 4/9 | Nữ |
| 123 | | Lê Kim Hoàng Trung | 1/3 | Khối 1-3: Nam |
| 124 | | Lê Hưng Tộc Việt | 1/6 | Khối 1-3: Nam |
| 125 | | Lê Ngọc Hà Vy | 1/6 | Nữ |
| 126 | | Lê Đình Bảo Khuê | 4/3 | Nữ |
| 127 | | Lê Minh Khôi | 4/3 | Khối 4-5: Nam |
| 128 | | Leininger Phương Vy | 1/12 | Nữ |
| 129 | | Lữ Đăng Nguyên | 3/2 | Khối 1-3: Nam |
| 130 | | Lưu Kiến Văn | 1/12 | Khối 1-3: Nam |
| 131 | | Lý Bảo Long | 4/9 | Khối 4-5: Nam |
| 132 | | Lyu Hana | 5/5 | Nữ |
| 133 | | Mai Hoàng Bách | 2/8 | Khối 1-3: Nam |
| 134 | | Nghiêm Anh Tuấn | 3/11 | Khối 1-3: Nam |
| 135 | | Ngô Gia Hải | 2/11 | Khối 1-3: Nam |
| 136 | | Ngô Minh Khang | 2/12 | Khối 1-3: Nam |
| 137 | | Ngô Bảo Long | 4/10 | Khối 4-5: Nam |
| 138 | | Ngô Minh Quang | 4/4 | Khối 4-5: Nam |
| 139 | | Ngô Đức Thiện | 3/8 | Khối 1-3: Nam |
| 140 | | Ngô Trần Quốc Thịnh | 3/6 | Khối 1-3: Nam |
| 141 | | Nguyễn Bảo An | 3/3 | Nữ |
| 142 | | Nguyễn Thái Kỳ An | 5/1 | Khối 4-5: Nam |
| 143 | | Nguyễn Trần Khánh An | 3/4 | Nữ |
| 144 | | Nguyễn Khánh An | 5/7 | Khối 4-5: Nam |
| 145 | | Nguyễn Phạm Minh An | 4/8 | Khối 4-5: Nam |
| 146 | | Nguyễn Phạm Thiên An | 1/12 | Khối 1-3: Nam |
| 147 | | Nguyễn Hà Anh | 3/3 | Nữ |
| 148 | | Nguyễn Huỳnh Anh | 2/4 | Khối 1-3: Nam |
| 149 | | Nguyễn Trần Minh Anh | 2/10 | Nữ |
| 150 | | Nguyễn Minh Anh | 4/2 | Nữ |
Rodyti visą sąrašą
|
|
|
|