Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:


rodyti detalią informaciją apie turnyrą
 

GIẢI CỜ VUA HỌC SINH TRƯỜNG TIỂU HỌC VÕ THỊ SÁU NĂM 2026-2027 NAM 4-5

Paskutinis atnaujinimas25.10.2026 13:06:24, Autorius/Paskutinis perkėlimas: RoyalChess

Ieškoti žaidėjo Ieškoti

lentelė pagal pradinį sąrašą

Nr.Pavardė1.Rt.2.Rt.3.Rt.4.Rt.5.Rt.6.Rt.7.Rt.Tšk.Vt. PR1  PR2  PR3  PR4  PR5  PR6 
1Nguyễn Thái Kỳ An 70w- -0 -0 -0 -0 -0 -00134000000
2Nguyễn Khánh An 71b0 37w0 74b1 51w1130w1 72b0105b03630263314
3Nguyễn Phạm Minh An 72w0106b0 94w1 50b0 56w0 91b+115b+375019,53102
4Lê Phúc An 73b0 75w0 35b1 61w1 80b+ 84b1 62w15220255423
5Tôn Thất Bảo Anh 74w1 82b0 37b0 -0 -0 -0 -011180131102
6Lê Hoàng Anh 75b1 81w0 67b1 87w1 47b0 93w½100b14,526026,54434
7Phạm Khải Anh 76w+ 83w0 69b0 65w1 82b1135w½ 93b½448022,53213
8Đoàn Phan Anh 77b1 87w1 83b1 62w0 93b1 33w½ 47b04,5280244434
9Hoàng Phan Anh 78w1 86b0106w0 54b1 84w0 82b0 87w1364023,53313
10Nguyễn Quang Anh 79b1 93w0 75b0 66w0 59b0 35w0 -011060201113
11Hà Nguyễn Quang Anh 80w1 88b1 86w0 90b1 96w1 60b1126w1630286633
12Nguyễn Quốc Anh 81b0 77w1 79b1 98w1 99b0100w½133b14,531020,54424
13Nguyễn Cao Quốc Anh 82w- -0 -0 -0 -0 -0 -00135000000
14Võ Đức Hoàng Ân 83b0 79w0 77b+ 56b1 90w0 98w1107b14540184323
15Lê Kỳ Ân 84w1 90b0 70w- -0 -0 -0 -011210111101
16Lê Nguyễn Bắc Âu 85b+ 96b1 90w1 86b0116w1126b0 72w1514028,55413
17Quế Đình Bách 86w0 64b1 72w1 88b1100b1 73w0 67b-4410244433
18Lã Hoàng Bách 87b- -0 -0 -0 -0 -0 -00136000000
19Đinh Tùng Bách 88w0 66b1 78w0 67b0 61w0102b1122w½2,580021,52223
20Hoàng Văn Bách 89b1 99w0 87b0 79w+107w0 83w+113b0373020,53113
21Hoàng Lê Gia Bảo 90w0 74b1 80w0 72b0 65w- -0 -011110151112
22Dương Minh Bảo 91b1101w0105b1111w1113b1 75w1 73b1670256644
23Trương Công Bình 92w1 98b0 84w0102b1108w1 96b0116w0371020,53313
24Nguyễn Quốc Bình 93b0 89w1107b1101w½123b0 -0 -02,582021,52213
25Đỗ Trí Dũng 94w1100b0 88w0108b0 91w1 87b1134w0376017,53313
26David Duong 95b1107w1 93b0113w0 83b1110w0118b0367022,53324
27Nguyễn Công Đức Duy 96w0 78b0102w0 63w0 94b1138b0117w011100171113
28Dương Quang Đại 97b1109w1 98b1 71w0118b1 99w1140b165026,56644
29Trần Phạm Minh Đăng 98w0 80b0 -0 -0 -0 -0 -00133050001
30Nguyễn Thiên Đăng 99b0 91w1109b1115w1125b0107w1 69b½4,529023,54414
31Đinh Lê Tài Đức100w0 84b0108w- -0 -0 -0 -0013006,50001
32Nguyễn Hoàng Hải101b0 95w1111b0105w0 -0 -0 -01113014,51102
33Hà Nguyễn Quang Hải102w1104b1100w1126b1 86w½ 8b½ 52w164027,55523
34Nguyễn Sinh Harvey Hiếu103b0 97w1115b0107w- -0 -0 -011200111102
35Đỗ Trí Hiếu104w0 92b½ 4w0138b1132w0 10b1 46w02,581021,52223
36Bùi Xuân Hiếu105b1111w1 99b0118w0 87b1113w1 75b04380254424
37Nguyễn Nam Hùng106w½ 2b1 5w1 68b0 42w½116b1 96w15230244423
38Nguyễn Hữu Bảo Huy107b0105w0 91b1109w0117b1115w½ 81b02,5840192224
39Phan Đức Huy108w1110b0 96w0124b0 -0 -0 -011080181102
40Nguyễn Quốc Huy109b0115w0 95b1117w1 98b1118w1 99b0453019,54424
41Trần Gia Hưng110w0 94b1104w1 96b0112w1132b½ 92w03,560022,53313
42Nguyễn Phúc Hưng111b0117w1119b1123w½ 37b½124w1110b04400253314
43Trần Minh Hy112w0102b1116w0129b+105b1137w1125b0444023,54323
44Nguyễn Trí Kiệt113b- -0 -0 -0 -0 -0 -00137000000
45Trần Tịnh Phan Kha114w0108b1112w0 -0 -0 -0 -01119012,51111
46Đậu Thế Khải115b1113w0123b0119w1109b½127w0 35b13,562021,53324
47Vũ Phạm Chí Khang116w1112b1110w1128b½ 6w1 86b0 8w15,580295513
48Nguyễn Đình Khang117b1119w1101b1 93w1 62b1140w1 71b066026,56634
49Hoàng Đức Khang118w0116b0122w1132b0102w1112b+121b03700213203
50Trần Phú Gia Khang119b0121w1125b0 3w1110b- -0 -0298018,52202
51Nguyễn Hoàng Khang120w0122b1127w0 2b0 -0 -0 -011150141112
52Nguyễn Minh Khang121b1123w1113b1 99w1 71b0125w1 33b0510032,55524
53Phạm Minh Khang122w1114b0129w1100b- -0 -0 -021040152201
54Nguyễn Việt Minh Khang123b0129w0 97b1 9w0121b0122w- -01109017,51113
55Nguyễn Minh Khang124w1118b0130w0 -0 -0 -0 -01114014,51101
56Nguyễn Minh Khang125b0131w1133b0 14w0 3b1105w0 98b-2900222213
57Đặng Lê Phúc Khang126w0124b1132w1110b1133w1 62b1 86w0513028,55533
58Nguyễn Tấn Khang127b0137w0117b0 95w- -0 -0 -001250100002
59Vũ Tuấn Khang128w0134b0124w0 94b1 10w1 -0 -02101016,52212
60Nguyễn Đình Vĩnh Khang129b1125w1114b1140w0137b1 11w0135b15160285544
61Lê Gia Khánh130w0138b1134w0 4b0 19b1 -0 -02960192223
62Đào Gia Khánh131b1127w1118b1 8b1 48w0 57w0 4b04330284434
63Bùi Gia Khiêm132w0139b0138w½ 27b1 92w0119b- -01,5105016,51112
64Trần Đăng Khoa133b0 17w0121b0 97w- -0 -0 -001240120002
65Trần Anh Khôi134w1120b0139w0 7b0 21b+121w0138b13680223213
66Đoàn Bá Khôi135b0 19w0131b+ 10b1120w1133b0139w0372020,53213
67Nguyễn Hoàng Khôi136w+126b0 6w0 19w1111b+134b1 17w+515028,55212
68Phạm Bá Minh Khôi137b1133w1135b½ 37w1140b0123w0127b14,525027,54424
69Nguyễn Hoàng Lâm138w1128b0 7w1112b1126w0139b1 30w½4,527024,54423
70Nguyễn Võ Nhật Lâm 1b+135w0 15b+116b0124w- -0 -021020162001
71Bùi Tùng Lâm 2w1130b1120w1 28b1 52w1128b1 48w1710287733
72Hoàng Văn Lâm 3b1140w0 17b0 21w1115b1 2w1 16b0447022,54424
73Ngô Bảo Long 4w1132b1126w0120b1134w1 17b1 22w0518027,55533
74Lý Bảo Long 5b0 21w0 2w0 -0 -0 -0 -00129080001
75Đỗ Bảo Long 6w0 4b1 10w1127b1139w1 22b0 36w15190275523
76Trần Đại Minh 7b- -0 -0 -0 -0 -0 -00138000000
77Đinh Gia Minh 8w0 12b0 14w- -0 -0 -0 -00128090001
78Lê Hoàng Minh 9b0 27w1 19b1125w0127b½109w1132b14,5300214424
79Trịnh Khải Minh 10w0 14b1 12w0 20b- -0 -0 -011170131111
80Thân Nguyễn Nhật Minh 11b0 29w1 21b1133w0 4w- -0 -0297018,52212
81Lê Tấn Minh 12w1 6b1128w0130b½106w0 92b0 38w13,5550263313
82Nguyễn Thiện Minh 13b+ 5w1140b0134b0 7w0 9w1137b03660233203
83Phạm Xuân Minh 14w1 7b1 8w0139b0 26w0 20b- -0292021,52212
84Tạ Huy Nhật Nam 15b0 31w1 23b1137w0 9b1 4w0124b-3740203323
85Nguyễn Lê Thành Nam 16w- -0 -0 -0 -0 -0 -00139000000
86Thạch Trần Anh Nghĩa 17b1 9w1 11b1 16w1 33b½ 47w1 57b16,52031,56634
87Trần Đắc Nguyên 18w+ 8b0 20w1 6b0 36w0 25w0 9b02910222103
88Nguyễn Đình Đăng Nguyên 19b1 11w0 25b1 17w0 -0 -0 -0295019,52222
89Châu Hồng Nguyên 20w0 24b0 -0 -0 -0 -0 -0013106,50001
90Nguyễn Trần Khôi Nguyên 21b1 15w1 16b0 11w0 14b1 -0 -03650233323
91Võ Khôi Nguyên 22w0 30b0 38w0122b1 25b0 3w- -01107019,51113
92Trần Hiền Nhân 23b0 35w½137b0121w1 63b1 81w1 41b14,532020,54424
93Lê Văn Phúc Nhân 24w1 10b1 26w1 48b0 8w0 6b½ 7w½437025,53313
94Nguyễn Thiện Nhân 25b0 41w0 3b0 59w0 27w0117b½102w00,51230170003
95Thiem Trọng Nhân 26w0 32b0 40w0 58b- -0 -0 -0012709,50001
96Đào Duy An Nhiên 27b1 16w0 39b1 41w1 11b0 23w1 37b04390254424
97Trần Gia Phát 28w0 34b0 54w0 64b- -0 -0 -001260100001
98Trần Nguyên Phong 29b1 23w1 28w0 12b0 40w0 14b0 56w-2870242213
99Nguyễn Minh Phú 30w1 20b1 36w1 52b0 12w1 28b0 40w15170285513
100Lê Đại Phúc 31b1 25w1 33b0 53w+ 17w0 12b½ 6w03,556025,53213
101Bùi Gia Phúc 32w1 22b1 48w0 24b½ -0 -0 -02,5770232212
102Nguyễn Hoàng Minh Phúc 33b0 43w0 27b1 23w0 49b0 19w0 94b1294019,52224
103Phạm Ngọc Phúc 34w1 -0 -0 -0 -0 -0 -0112207,51100
104Nguyễn Lê Quang Phúc 35b1 33w0 41b0 -0 -0 -0 -011120151112
105Hồ Tường Phúc 36w0 38b1 22w0 32b1 43w0 56b1 2w14490224433
106Huỳnh Lê Thiên Phúc 37b½ 3w1 9b1135w0 81b1 -0 -03,5610223323
107Trần Thiên Phúc 38w1 26b0 24w0 34b+ 20b1 30b0 14w03690213213
108Hoàng Trung Phúc 39b0 45w0 31b+ 25w1 23b0 -0 -02103015,52102
109Ngô Minh Quang 40w1 28b0 30w0 38b1 46w½ 78b0119w13,5570253313
110Lê Vũ Anh Quân 41b1 39w1 47b0 57w0 50w+ 26b1 42w15210265423
111Hồ Hoàng Đông Quân 42w1 36b0 32w1 22b0 67w- -0 -0293020,52202
112Lê Hoàng Quân 43b1 47w0 45b1 69w0 41b0 49w- -0288022,52223
113Đào Vũ Minh Quân 44w+ 46b1 52w0 26b1 22w0 36b0 20w1435025,54323
114Võ Minh Quân 45b1 53w1 60w0 -0 -0 -0 -0299017,52211
115Phan Thiên Quân 46w0 40b1 34w1 30b0 72w0 38b½ 3w-2,5830212213
116Nguyễn Trần Công Sơn 47b0 49w1 43b1 70w1 16b0 37w0 23b1434025,54424
117Đỗ Cao Nhất Sơn 48w0 42b0 58w1 40b0 38w0 94w½ 27b12,5850192213
118Huỳnh Nguyễn Đức Tài 49b1 55w1 62w0 36b1 28w0 40b0 26w14420244423
119Phan Trí Tâm 50w1 48b0 42w0 46b0138w½ 63w+109b02,578022,52103
120Nguyễn Trần Minh Tân 51b1 65w1 71b0 73w0 66b0 -0 -0289022,52213
121Bùi Anh Tú 52w0 50b0 64w1 92b0 54w1 65b1 49w14520204413
122Trần Hoàng Tuấn 53b0 51w0 49b0 91w0 -1 54b+ 19b½2,586016,52003
123Bùi Khang Thịnh 54w1 52b0 46w1 42b½ 24w1 68b1128w15,590255513
124Huỳnh Nguyễn Đức Trí 55b0 57w0 59b1 39w1 70b+ 42b0 84w+4460234213
125Nguyễn Danh Minh Trí 56w1 60b0 50w1 78b1 30w1 52b0 43w15200265513
126Nguyễn Tiến Minh Triết 57b1 67w1 73b1 33w0 69b1 16w1 11b05110325534
127Dương Minh Triết 58w1 62b0 51b1 75w0 78w½ 46b1 68w03,5580243323
128Vũ Uy 59b1 69w1 81b1 47w½135b1 71w0123b04,5240304434
129Tô Trí Văn 60w0 54b1 53b0 43w- -0 -0 -011160131112
130Phạm Quốc Vinh 61b1 71w0 55b1 81w½ 2b0 -0 -02,5790222223
131Ô Hoàng Vũ 62w0 56b0 66w- -0 -0 -0 -00132060001
132Trần Quốc Vượng 63b1 73w0 57b0 49w1 35b1 41w½ 78w03,559023,53323
133Hoàng Minh Bảo 64w1 68b0 56w1 80b1 57b0 66w1 12w04510224413
134Vũ Minh Khang 65b0 59w1 61b1 82w1 73b0 67w0 25b14500224424
135Nguyễn Phan Việt Khôi 66w1 70b1 68w½106b1128w0 7b½ 60w0436025,53323
136Dương Quốc Thành 67b- -0 -0 -0 -0 -0 -00140000000
137Lê Minh Khôi 68w0 58b1 92w1 84b1 60w0 43b0 82w14430244423
138Phạm Minh Quân 69b0 61w0 63b½ 35w0119b½ 27w1 65w02100017,51103
139Nguyễn Hoàng Long140b0 63w1 65b1 83w1 75b0 69w0 66b14450234424
140Nguyễn Quang Anh139w1 72b1 82w1 60b1 68w1 48b0 28w0512029,55523

Paaiškinimas:
Papildomas rodiklis 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Papildomas rodiklis 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Papildomas rodiklis 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Papildomas rodiklis 4: Number of games won (WON) (Matchpoints)
Papildomas rodiklis 5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
Papildomas rodiklis 6: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints)