Note: To reduce the server load by daily scanning of all links (daily 100.000 sites and more) by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 5 days (end-date) are shown after clicking the following button:

GIẢI CỜ VUA HỌC SINH TRƯỜNG TIỂU HỌC VÕ THỊ SÁU NĂM 2026-2027 NAM 4-5

Last update 25.10.2026 13:06:24, Creator/Last Upload: RoyalChess

Search for player Search

Final Ranking crosstable after 7 Rounds

Rk.Name1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.Rd7.RdPts. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5  TB6 
1Bùi Tùng Lâm 63w1 79b1 89w1 5b1 10w1 24b1 6w170287733
2Thạch Trần Anh Nghĩa 41b1 64w1 3b1 14w1 4b½ 8w1 13b16,5031,56634
3Hà Nguyễn Quang Anh 97w1 95b1 2w0 65b1 39w1 16b1 11w160286633
4Hà Nguyễn Quang Hải 94w1112b1 56w1 11b1 2w½ 28b½ 10w16027,55523
5Dương Quang Đại126b1 57w1 87b1 1w0 42b1 17w1 12b16026,56644
6Nguyễn Đình Khang 85b1 78w1 77b1 37w1 33b1 12w1 1b06026,56634
7Dương Minh Bảo107b1 77w0 49b1 93w1 35b1 19w1 18b160256644
8Vũ Phạm Chí Khang 34w1 88b1 21w1 24b½ 26w1 2b0 28w15,50295513
9Bùi Khang Thịnh109w1 10b0 62w1 40b½ 82w1 25b1 24w15,50255513
10Nguyễn Minh Khang 52b1 9w1 35b1 17w1 1b0 20w1 4b05032,55524
11Nguyễn Tiến Minh Triết 13b1 15w1 18b1 4w0 27b1 14w1 3b050325534
12Nguyễn Quang Anh 45w1 47b1 66w1 16b1 25w1 6b0 5w05029,55523
13Đặng Lê Phúc Khang 11w0 46b1 59w1 21b1 51w1 33b1 2w05028,55533
14Lê Nguyễn Bắc Âu139b+ 39b1 65w1 2b0 34w1 11b0 47w15028,55413
15Nguyễn Hoàng Khôi140w+ 11b0 26w0 80w1 93b+ 50b1 41w+5028,55212
16Nguyễn Đình Vĩnh Khang116b1 20w1 99b1 12w0 43b1 3w0 36b150285544
17Nguyễn Minh Phú 29w1 73b1 38w1 10b0 31w1 5b0 53w150285513
18Ngô Bảo Long 22w1 59b1 11w0 89b1 50w1 41b1 7w05027,55533
19Đỗ Bảo Long 26w0 22b1106w1 58b1 45w1 7b0 38w150275523
20Nguyễn Danh Minh Trí 90w1 16b0 98w1 30b1 29w1 10b0 44w150265513
21Lê Vũ Anh Quân 60b1108w1 8b0 13w0 98w+ 67b1 40w150265423
22Lê Phúc An 18b0 19w0 81b1 96w1 97b+ 74b1 33w150255423
23Nguyễn Nam Hùng 61w½ 63b1118w1 25b0 40w½ 34b1 39w150244423
24Vũ Uy101b1 27w1 55b1 8w½ 36b1 1w0 9b04,50304434
25Phạm Bá Minh Khôi 43b1 51w1 36b½ 23w1 12b0 9w0 58b14,5027,54424
26Lê Hoàng Anh 19b1 55w0 15b1 91w1 8b0 37w½ 56b14,5026,54434
27Nguyễn Hoàng Lâm100w1 24b0 48w1 88b1 11w0 45b1 29w½4,5024,54423
28Đoàn Phan Anh128b1 91w1 92b1 33w0 37b1 4w½ 8b04,50244434
29Nguyễn Thiên Đăng 17b0107w1 57b1 83w1 20b0 69w1 27b½4,5023,54414
30Lê Hoàng Minh 64b0110w1 80b1 20w0 58b½ 57w1 59b14,50214424
31Nguyễn Quốc Anh 55b0128w1117b1 87w1 17b0 56w½ 51b14,5020,54424
32Trần Hiền Nhân 71b0 81w½ 43b0 52w1105b1 55w1 60b14,5020,54424
33Đào Gia Khánh132b1 58w1 42b1 28b1 6w0 13w0 22b040284434
34Nguyễn Trần Công Sơn 8b0 70w1 44b1102w1 14b0 23w0 71b14025,54424
35Đào Vũ Minh Quân137w+ 62b1 10w0 67b1 7w0 38b0 73w14025,54323
36Nguyễn Phan Việt Khôi 72w1102b1 25w½ 61b1 24w0 48b½ 16w04025,53323
37Lê Văn Phúc Nhân 82w1106b1 67w1 6b0 28w0 26b½ 48w½4025,53313
38Bùi Xuân Hiếu 49b1 93w1 17b0 42w0 91b1 35w1 19b040254424
39Đào Duy An Nhiên110b1 14w0108b1 60w1 3b0 71w1 23b040254424
40Nguyễn Phúc Hưng 93b0 85w1 78b1 9w½ 23b½ 46w1 21b040253314
41Quế Đình Bách 2w0124b1 47w1 95b1 56b1 18w0 15b-40244433
42Huỳnh Nguyễn Đức Tài 70b1114w1 33w0 38b1 5w0 53b0 67w140244423
43Lê Minh Khôi 25w0125b1 32w1 74b1 16w0 44b0 66w140244423
44Trần Minh Hy 88w0 94b1 34w0116b+ 49b1 43w1 20b04023,54323
45Nguyễn Hoàng Long 12b0105w1 68b1 92w1 19b0 27w0 72b140234424
46Huỳnh Nguyễn Đức Trí114b0 13w0101b1108w1102b+ 40b0 74w+40234213
47Hoàng Văn Lâm 75b1 12w0 41b0111w1 83b1 63w1 14b04022,54424
48Phạm Khải Anh138w+ 92w0 27b0 68w1 66b1 36w½ 37b½4022,53213
49Hồ Tường Phúc 38w0 84b1 7w0113b1 44w0 90b1 63w140224433
50Vũ Minh Khang 68b0101w1 96b1 66w1 18b0 15w0 76b140224424
51Hoàng Minh Bảo124w1 25b0 90w1 97b1 13b0 72w1 31w040224413
52Bùi Anh Tú 10w0 98b0124w1 32b0109w1 68b1 70w140204413
53Nguyễn Quốc Huy 57b0 83w0127b1 85w1 87b1 42w1 17b04019,54424
54Võ Đức Hoàng Ân 92b0117w0128b+ 90b1 65w0 87w1 69b140184323
55Lê Tấn Minh 31w1 26b1 24w0 79b½ 61w0 32b0 84w13,50263313
56Lê Đại Phúc130b1 76w1 4b0104w+ 41w0 31b½ 26w03,5025,53213
57Ngô Minh Quang 53w1 5b0 29w0 84b1 62w½ 30b0 78w13,50253313
58Dương Minh Triết125w1 33b0115b1 19w0 30w½ 62b1 25w03,50243323
59Trần Quốc Vượng105b1 18w0 13b0 70w1 81b1 60w½ 30w03,5023,53323
60Trần Gia Hưng 21w0123b1112w1 39b0 88w1 59b½ 32w03,5022,53313
61Huỳnh Lê Thiên Phúc 23b½ 75w1 64b1 36w0 55b1 -0 -03,50223323
62Đậu Thế Khải 83b1 35w0 9b0 78w1 57b½ 58w0 81b13,5021,53324
63Nguyễn Khánh An 1b0 23w0129b1115w1 79w1 47b0 49b030263314
64Hoàng Phan Anh 30w1 2b0 61w0109b1 74w0 66b0 91w13023,53313
65Nguyễn Trần Khôi Nguyên111b1121w1 14b0 3w0 54b1 -0 -030233323
66Nguyễn Thiện Minh135b+118w1 12b0 50b0 48w0 64w1 43b030233203
67David Duong127b1 69w1 37b0 35w0 92b1 21w0 42b03022,53324
68Trần Anh Khôi 50w1 89b0 45w0 48b0111b+ 52w0100b130223213
69Trần Thiên Phúc 84w1 67b0 82w0120b+ 73b1 29b0 54w030213213
70Hoàng Đức Khang 42w0 34b0 86w1 59b0 94w1 88b+ 52b030213203
71Trương Công Bình 32w1 87b0 74w0 94b1103w1 39b0 34w03020,53313
72Đoàn Bá Khôi 36b0 80w0132b+106b1 89w1 51b0 45w03020,53213
73Hoàng Văn Bách131b1 17w0 91b0117w+ 69w0 92w+ 35b03020,53113
74Tạ Huy Nhật Nam121b0130w1 71b1 43w0 64b1 22w0 46b-30203323
75Nguyễn Phạm Minh An 47w0 61b0123w1 98b0 90w0107b+ 83b+3019,53102
76Đỗ Trí Dũng123w1 56b0 95w0103b0107w1 91b1 50w03017,53313
77Bùi Gia Phúc113w1 7b1 6w0 82b½ -0 -0 -02,50232212
78Phan Trí Tâm 98w1 6b0 40w0 62b0100w½105w+ 57b02,5022,52103
79Phạm Quốc Vinh 96b1 1w0114b1 55w½ 63b0 -0 -02,50222223
80Đinh Tùng Bách 95w0 72b1 30w0 15b0 96w0 94b1 86w½2,5021,52223
81Đỗ Trí Hiếu112w0 32b½ 22w0100b1 59w0106b1 62w02,5021,52223
82Nguyễn Quốc Bình 37b0131w1 69b1 77w½ 9b0 -0 -02,5021,52213
83Phan Thiên Quân 62w0 53b1120w1 29b0 47w0 84b½ 75w-2,50212213
84Nguyễn Hữu Bảo Huy 69b0 49w0107b1 57w0 85b1 83w½ 55b02,50192224
85Đỗ Cao Nhất Sơn 6w0 40b0125w1 53b0 84w0123w½110b12,50192213
86Trần Hoàng Tuấn104b0115w0 70b0107w0 -1109b+ 80b½2,5016,52003
87Trần Nguyên Phong133b1 71w1 5w0 31b0 53w0 54b0 90w-20242213
88Lê Hoàng Quân 44b1 8w0119b1 27w0 60b0 70w- -02022,52223
89Nguyễn Trần Minh Tân115b1 68w1 1b0 18w0 72b0 -0 -02022,52213
90Nguyễn Minh Khang 20b0132w1 51b0 54w0 75b1 49w0 87b-20222213
91Trần Đắc Nguyên136w+ 28b0 73w1 26b0 38w0 76w0 64b020222103
92Phạm Xuân Minh 54w1 48b1 28w0 45b0 67w0 73b- -02021,52212
93Hồ Hoàng Đông Quân 40w1 38b0113w1 7b0 15w- -0 -02020,52202
94Nguyễn Hoàng Minh Phúc 4b0 44w0110b1 71w0 70b0 80w0123b12019,52224
95Nguyễn Đình Đăng Nguyên 80b1 3w0 76b1 41w0 -0 -0 -02019,52222
96Lê Gia Khánh 79w0100b1 50w0 22b0 80b1 -0 -020192223
97Thân Nguyễn Nhật Minh 3b0133w1111b1 51w0 22w- -0 -02018,52212
98Trần Phú Gia Khang 78b0 52w1 20b0 75w1 21b- -0 -02018,52202
99Võ Minh Quân119b1104w1 16w0 -0 -0 -0 -02017,52211
100Phạm Minh Quân 27b0 96w0105b½ 81w0 78b½110w1 68w02017,51103
101Vũ Tuấn Khang 24w0 50b0 46w0123b1106w1 -0 -02016,52212
102Nguyễn Võ Nhật Lâm134b+ 36w0121b+ 34b0 46w- -0 -020162001
103Hoàng Trung Phúc108b0119w0130b+ 76w1 71b0 -0 -02015,52102
104Phạm Minh Khang 86w1 99b0116w1 56b- -0 -0 -020152201
105Bùi Gia Khiêm 59w0 45b0100w½110b1 32w0 78b- -01,5016,51112
106Nguyễn Quang Anh117b1 37w0 19b0 72w0101b0 81w0 -010201113
107Võ Khôi Nguyên 7w0 29b0 84w0 86b1 76b0 75w- -01019,51113
108Phan Đức Huy103w1 21b0 39w0 46b0 -0 -0 -010181102
109Nguyễn Việt Minh Khang 9b0116w0126b1 64w0 52b0 86w- -01017,51113
110Nguyễn Công Đức Duy 39w0 30b0 94w0105w0123b1100b0 85w010171113
111Hoàng Lê Gia Bảo 65w0129b1 97w0 47b0 68w- -0 -010151112
112Nguyễn Lê Quang Phúc 81b1 4w0 60b0 -0 -0 -0 -010151112
113Nguyễn Hoàng Hải 77b0127w1 93b0 49w0 -0 -0 -01014,51102
114Nguyễn Minh Khang 46w1 42b0 79w0 -0 -0 -0 -01014,51101
115Nguyễn Hoàng Khang 89w0 86b1 58w0 63b0 -0 -0 -010141112
116Tô Trí Văn 16w0109b1104b0 44w- -0 -0 -010131112
117Trịnh Khải Minh106w0 54b1 31w0 73b- -0 -0 -010131111
118Tôn Thất Bảo Anh129w1 66b0 23b0 -0 -0 -0 -010131102
119Trần Tịnh Phan Kha 99w0103b1 88w0 -0 -0 -0 -01012,51111
120Nguyễn Sinh Harvey Hiếu122b0126w1 83b0 69w- -0 -0 -010111102
121Lê Kỳ Ân 74w1 65b0102w- -0 -0 -0 -010111101
122Phạm Ngọc Phúc120w1 -0 -0 -0 -0 -0 -0107,51100
123Nguyễn Thiện Nhân 76b0 60w0 75b0101w0110w0 85b½ 94w00,50170003
124Trần Đăng Khoa 51b0 41w0 52b0126w- -0 -0 -000120002
125Nguyễn Tấn Khang 58b0 43w0 85b0127w- -0 -0 -000100002
126Trần Gia Phát 5w0120b0109w0124b- -0 -0 -000100001
127Thiem Trọng Nhân 67w0113b0 53w0125b- -0 -0 -0009,50001
128Đinh Gia Minh 28w0 31b0 54w- -0 -0 -0 -00090001
129Lý Bảo Long118b0111w0 63w0 -0 -0 -0 -00080001
130Đinh Lê Tài Đức 56w0 74b0103w- -0 -0 -0 -0006,50001
131Châu Hồng Nguyên 73w0 82b0 -0 -0 -0 -0 -0006,50001
132Ô Hoàng Vũ 33w0 90b0 72w- -0 -0 -0 -00060001
133Trần Phạm Minh Đăng 87w0 97b0 -0 -0 -0 -0 -00050001
134Nguyễn Thái Kỳ An102w- -0 -0 -0 -0 -0 -00000000
135Nguyễn Cao Quốc Anh 66w- -0 -0 -0 -0 -0 -00000000
136Lã Hoàng Bách 91b- -0 -0 -0 -0 -0 -00000000
137Nguyễn Trí Kiệt 35b- -0 -0 -0 -0 -0 -00000000
138Trần Đại Minh 48b- -0 -0 -0 -0 -0 -00000000
139Nguyễn Lê Thành Nam 14w- -0 -0 -0 -0 -0 -00000000
140Dương Quốc Thành 15b- -0 -0 -0 -0 -0 -00000000

Annotation:
Tie Break1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Tie Break2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Tie Break3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Tie Break4: Number of games won (WON) (Matchpoints)
Tie Break5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
Tie Break6: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints)