GIẢI CỜ VUA HỌC SINH TRƯỜNG TIỂU HỌC VÕ THỊ SÁU NĂM 2026-2027 NỮ 1-3

Τελευταία ενημέρωση25.10.2026 07:18:11, Δημιουργός/Τελευταία ενημέρωση: RoyalChess

Επιλογή τουρνουάKhối 1-3: Nam, Nữ
Khối 4-5: Nam, Nữ
Επιλογή παραμέτρων προβολή στοιχείων τουρνουά, Σύνδεση με το ημερολόγιο τουρνουά
Επισκόπηση για την ομάδαVIE
ΛίστεςΑρχική Κατάταξη, Αλφαβητική Κατάσταση παικτών, Στατιστικά Ομοσπονδιών, Παρτίδων και Τίτλων, Alphabetical list all groups, Χρονοδιάγραμμα
Πίνακας Τελικής Κατάταξης μετά από 7 Γύρους, Πίνακας Αρχικής Κατάταξης
Ατομικά ζευγάριαΓύ.1, Γύ.2, Γύ.3, Γύ.4, Γύ.5, Γύ.6, Γύ.7/7 , χωρίς αντίπαλο
Κατάταξη μετά απόΓύ.1, Γύ.2, Γύ.3, Γύ.4, Γύ.5, Γύ.6, Γύ.7
Κορυφαίοι 5 παίκτες, Συνολικά Στατιστικά, στατιστικά μεταλλίων

Alphabetical list all groups

Α/ΑΌνομαΣύλλογοςΌνομα
1Bùi Hoàng Bảo Anh2/7Nữ
2Bùi Xuân Hiếu5/4Khối 4-5: Nam
3Bùi Gia Khiêm4/2Khối 4-5: Nam
4Bùi Tùng Lâm5/5Khối 4-5: Nam
5Bùi Gia Phúc5/7Khối 4-5: Nam
6Bùi Anh Tú5/2Khối 4-5: Nam
7Bùi Khang Thịnh5/8Khối 4-5: Nam
8Cao Hoàng Khải2/9Khối 1-3: Nam
9Cao Thiên Minh3/10Khối 1-3: Nam
10Cao Thiên Phước3/5Khối 1-3: Nam
11Cao Nhã Thanh2/10Nữ
12Châu Gia Minh1/10Khối 1-3: Nam
13Châu Hồng Nguyên5/5Khối 4-5: Nam
14Châu Khôi Nguyên3/6Khối 1-3: Nam
15Đặng Lê Phúc Khang4/6Khối 4-5: Nam
16Đặng Kim Tiền1/3Khối 1-3: Nam
17Đào Gia Khánh5/10Khối 4-5: Nam
18Đào Tuệ Nhi4/4Nữ
19Đào Duy An Nhiên4/4Khối 4-5: Nam
20Đào Vũ Minh Quân5/10Khối 4-5: Nam
21Đào Duy Tùng1/9Khối 1-3: Nam
22Đào Minh Triết1/9Khối 1-3: Nam
23Đậu Thế Khải5/6Khối 4-5: Nam
24David Duong4/9Khối 4-5: Nam
25Diệp Minh Anh2/2Khối 1-3: Nam
26Diệp Vương Anh Khoa2/4Khối 1-3: Nam
27Đinh Tùng Bách5/2Khối 4-5: Nam
28Đinh Lê Tài Đức4/4Khối 4-5: Nam
29Đinh Lê Xuân Lâm3/5Khối 1-3: Nam
30Đinh Gia Minh5/2Khối 4-5: Nam
31Đinh Hoàng Minh3/10Khối 1-3: Nam
32Đinh Quang Minh1/1Khối 1-3: Nam
33Đinh Lê Mộc Nhiên4/8Nữ
34Đỗ Trí Dũng5/5Khối 4-5: Nam
35Đỗ Trí Hiếu5/5Khối 4-5: Nam
36Đỗ Bảo Long5/1Khối 4-5: Nam
37Đỗ Huỳnh Khôi Nguyên3/7Khối 1-3: Nam
38Đỗ Đình Minh Phúc1/1Khối 1-3: Nam
39Đỗ Bảo Quân3/1Khối 1-3: Nam
40Đỗ Cao Nhất Sơn5/3Khối 4-5: Nam
41Đỗ Song Yên1/9Nữ
42Đoàn Phan Anh5/3Khối 4-5: Nam
43Đoàn Bá Khôi4/6Khối 4-5: Nam
44Đoàn Hoàng Khôi2/11Khối 1-3: Nam
45Đoàn Võ Tuệ Lâm5/3Nữ
46Đoàn Hồ Bảo Trân5/4Nữ
47Đoàn Ngọc Phương Vy4/3Nữ
48Dương Minh Bảo5/6Khối 4-5: Nam
49Dương Quang Đại5/10Khối 4-5: Nam
50Dương Gia Hoành3/8Khối 1-3: Nam
51Dương Khải Hưng3/4Khối 1-3: Nam
52Dương Cửu Pháp3/6Khối 1-3: Nam
53Dương Lê Khải Tuấn2/9Khối 1-3: Nam
54Dương Ngọc Quỳnh Thư5/10Nữ
55Dương Minh Triết5/5Khối 4-5: Nam
56Dương Quốc Thành4/3Khối 4-5: Nam
57Hà Nguyễn Quang Anh4/7Khối 4-5: Nam
58Hà Nguyễn Anh Duy2/10Khối 1-3: Nam
59Hà Nguyễn Quang Hải5/5Khối 4-5: Nam
60Hallais Đăng2/8Khối 1-3: Nam
61Han Nguyên Phúc2/5Khối 1-3: Nam
62Hồ Nguyễn Bảo Linh4/5Nữ
63Hồ Hữu Minh1/6Khối 1-3: Nam
64Hồ Tường Phúc4/6Khối 4-5: Nam
65Hồ Hoàng Đông Quân5/2Khối 4-5: Nam
66Hoa Tiến Phúc2/7Khối 1-3: Nam
67Hoàng Phan Anh5/5Khối 4-5: Nam
68Hoàng Thùy Anh3/5Nữ
69Hoàng Văn Bách4/4Khối 4-5: Nam
70Hoàng Lê Gia Bảo5/9Khối 4-5: Nam
71Hoàng Minh Đăng1/5Khối 1-3: Nam
72Hoàng Nhật Hưng3/1Khối 1-3: Nam
73Hoàng Đức Khang4/7Khối 4-5: Nam
74Hoàng Minh Lâm2/3Khối 1-3: Nam
75Hoàng Văn Lâm5/4Khối 4-5: Nam
76Hoàng Khánh Linh1/3Nữ
77Hoàng Thái Phong2/5Khối 1-3: Nam
78Hoàng Trung Phúc4/2Khối 4-5: Nam
79Hoàng Minh Bảo4/3Khối 4-5: Nam
80Huỳnh Phạm Đăng Khoa3/8Khối 1-3: Nam
81Huỳnh An Nhiên3/1Nữ
82Huỳnh Lê Thiên Phúc4/10Khối 4-5: Nam
83Huỳnh Trọng Phúc3/8Khối 1-3: Nam
84Huỳnh Đức Minh Quân2/6Khối 1-3: Nam
85Huỳnh Nguyễn Đức Tài5/1Khối 4-5: Nam
86Huỳnh Nguyễn Đức Trí5/1Khối 4-5: Nam
87Kim Tấn Gia Phát3/8Khối 1-3: Nam
88Kim Sa Rang5/3Nữ
89La Minh Quân1/6Khối 1-3: Nam
90La Trần Nam An4/3Nữ
91Lã Hoàng Bách5/7Khối 4-5: Nam
92Lê Phúc An4/5Khối 4-5: Nam
93Lê Hoàng Anh5/5Khối 4-5: Nam
94Lê Vũ Nam Anh1/6Khối 1-3: Nam
95Lê Nhật Anh3/1Khối 1-3: Nam
96Lê Kỳ Ân4/2Khối 4-5: Nam
97Lê Nguyễn Bắc Âu4/8Khối 4-5: Nam
98Lê Nguyễn Khánh Băng4/8Nữ
99Lê Phúc Hưng3/8Khối 1-3: Nam
100Lê Nguyễn Khang3/10Khối 1-3: Nam
101Lê Gia Khánh4/8Khối 4-5: Nam
102Lê Nguyễn Ngọc Khánh4/4Nữ
103Lê Đình Khiêm2/4Khối 1-3: Nam
104Lê Duy Khôi3/3Khối 1-3: Nam
105Lê Minh Khôi2/7Khối 1-3: Nam
106Lê Nhật Lâm2/9Khối 1-3: Nam
107Lê Phương Hà Mi2/7Nữ
108Lê Hoàng Minh4/6Khối 4-5: Nam
109Lê Tấn Minh4/2Khối 4-5: Nam
110Lê Kỳ Nam2/4Khối 1-3: Nam
111Lê Văn Phúc Nhân5/5Khối 4-5: Nam
112Lê Minh Nhật2/3Khối 1-3: Nam
113Lê Đại Phúc4/6Khối 4-5: Nam
114Lê Vũ Anh Quân4/5Khối 4-5: Nam
115Lê Đăng Quân3/2Khối 1-3: Nam
116Lê Hoàng Quân5/3Khối 4-5: Nam
117Lê Danh Trung Tín2/6Khối 1-3: Nam
118Lê Bảo Thiên3/1Khối 1-3: Nam
119Lê Nguyễn Phúc Thịnh3/3Khối 1-3: Nam
120Lê Minh Thư5/1Nữ
121Lê Minh Thy2/6Nữ
122Lê Thanh Trúc4/9Nữ
123Lê Kim Hoàng Trung1/3Khối 1-3: Nam
124Lê Hưng Tộc Việt1/6Khối 1-3: Nam
125Lê Ngọc Hà Vy1/6Nữ
126Lê Đình Bảo Khuê4/3Nữ
127Lê Minh Khôi4/3Khối 4-5: Nam
128Leininger Phương Vy1/12Nữ
129Lữ Đăng Nguyên3/2Khối 1-3: Nam
130Lưu Kiến Văn1/12Khối 1-3: Nam
131Lý Bảo Long4/9Khối 4-5: Nam
132Lyu Hana5/5Nữ
133Mai Hoàng Bách2/8Khối 1-3: Nam
134Nghiêm Anh Tuấn3/11Khối 1-3: Nam
135Ngô Gia Hải2/11Khối 1-3: Nam
136Ngô Minh Khang2/12Khối 1-3: Nam
137Ngô Bảo Long4/10Khối 4-5: Nam
138Ngô Minh Quang4/4Khối 4-5: Nam
139Ngô Đức Thiện3/8Khối 1-3: Nam
140Ngô Trần Quốc Thịnh3/6Khối 1-3: Nam
141Nguyễn Bảo An3/3Nữ
142Nguyễn Thái Kỳ An5/1Khối 4-5: Nam
143Nguyễn Trần Khánh An3/4Nữ
144Nguyễn Khánh An5/7Khối 4-5: Nam
145Nguyễn Phạm Minh An4/8Khối 4-5: Nam
146Nguyễn Phạm Thiên An1/12Khối 1-3: Nam
147Nguyễn Hà Anh3/3Nữ
148Nguyễn Huỳnh Anh2/4Khối 1-3: Nam
149Nguyễn Trần Minh Anh2/10Nữ
150Nguyễn Minh Anh4/2Nữ

Προβολή πλήρους λίστας