GIẢI CỜ VUA HỌC SINH TRƯỜNG TIỂU HỌC VÕ THỊ SÁU NĂM 2026-2027 NỮ 1-3

Liên đoànVietnam ( VIE )
Tổng trọng tàiQUACH PHUONG MINH
Phó Tổng Trọng tàiCAO THANH DANH
Thời gian kiểm tra (Rapid)10m
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/25
Rating trung bình1829
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 25.10.2026 07:18:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: RoyalChess

Giải/ Nội dungKhối 1-3: Nam, Nữ
Khối 4-5: Nam, Nữ
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo từng độiVIE
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
1Nguyễn Bảo An 25w1 23b0 17b1 27w0 26b0 20w- -02250222213
2Nguyễn Trần Khánh An 26b0 44w0 45b1 29w1 33w0 38b+ 32b½3,521021,53213
3Phạm Trần Minh An 27w1 26b1 23w0 25b1 40w0 8b0 44w-3230273323
4Trần Bảo Tâm An 28b0 27w- -0 -0 -0 -0 -004402,50001
5Bùi Hoàng Bảo Anh 29w½ 39b1 33w1 20b1 23w0 40b1 8w½54028,54433
6Nguyễn Hà Anh 30b0 32w1 28b1 36w1 47b0 48w0 49w1415024,54413
7Trần Lam Anh 31w- -0 -0 -0 -0 -0 -0045000000
8Nguyễn Trần Minh Anh 32b1 28w1 21b½ 15w0 48b1 3w1 5b½560244424
9Võ Quỳnh Anh 33w0 41b1 40w0 42b0 -0 -0 -01350161112
10Hoàng Thùy Anh 34b- -0 -0 -0 -0 -0 -0046000000
11Phạm Ngọc Vân Anh 35w+ 30w0 43b- -0 -0 -0 -01400121000
12Phạm Hồng Ân 36b1 40w1 30b0 28w1 19b0 32w1 48b1550275524
13Nguyễn Ngọc Bảo Châu 37w1 31b0 42w1 40b0 -0 -0 -02280182202
14Nguyễn Diệp Chi 38b1 46w1 48b0 47w1 27b1 19w0 39b½4,5120244424
15Nguyễn Trúc Lan Chi 39w½ 29b1 44w1 8b1 30w0 33b0 27w14,580294423
16Trần Ngọc Chi 40b0 36w½ 29b½ 46w1 32b0 49w- -02290161103
17Trương Thiệu Doanh 41w1 33b½ 1w0 44b0 -0 -0 -01,5320161102
18Nguyễn Hoàng Ánh Dương 42b- -0 -0 -0 -0 -0 -0047000000
19Võ Linh Đan 43w1 42b1 31w1 30b0 12w1 14b1 23w0530295523
20Phạm Minh Đan 44b½ 48w0 38b1 5w0 42w1 1b+ 47b-3,5220213212
21Nguyễn Hồ Thái Hà 45w1 49b1 8w½ 33b0 44w1 39b½ 40w04140263313
22Trần Bảo Hân 46b0 38w½ 36b½ 32w0 45w- 45w- -0141010,50002
23Quách Cao Minh Khuê 47w1 1w1 3b1 48w1 5b1 30w0 19b162028,56633
24Nguyễn Ngọc Gia Linh 48b0 43w0 39w0 -1 46b+ 42b+ 26b½3,518022,53002
25Nguyễn Vũ Hạ Linh 1b0 45w1 46b1 3w0 -0 -0 -0230012,52212
26Hoàng Khánh Linh 2w1 3w0 47b0 49b1 1w1 27b0 24w½3,520021,53313
27Nguyễn Đặng Nhật Linh 3b0 4b+ 49w1 1b1 14w0 26w1 15b0417022,54313
28Trần Hoàng Phương Linh 4w1 8b0 6w0 12b0 -0 -0 -0133018,51102
29Lê Phương Hà Mi 5b½ 15w0 16w½ 2b0 -0 -0 -0134017,50002
30Trần Hà My 6w1 11b1 12w1 19w1 15b1 23b1 33w1710297733
31Nguyễn Hải My 7b+ 13w1 19b0 39b0 -0 -0 -02260192102
32Nguyễn Khánh Ngân 8w0 6b0 41w1 22b1 16w1 12b0 2w½3,5190223313
33Phạm Thanh Ngân 9b1 17w½ 5b0 21w1 2b1 15w1 30b04,5100274424
34Trần Bảo Ngọc 10w- -0 -0 -0 -0 -0 -0048000000
35Nguyễn Võ Khánh Ngọc 11b- -0 -0 -0 -0 -0 -0049000000
36Nguyễn Trần Thảo Nguyên 12w0 16b½ 22w½ 6b0 49w- 46w- -01370150002
37Trần Hoàng Thảo Nhi 13b0 -0 -0 -0 -0 -0 -004303,50001
38Huỳnh An Nhiên 14w0 22b½ 20w0 45b1 39w0 2w- -01,5310171112
39Võ Ngọc Thanh Phương 15b½ 5w0 24b1 31w1 38b1 21w½ 14w½4,5110253323
40Nguyễn Hải Phượng 16w1 12b0 9b1 13w1 3b1 5w0 21b1570235534
41Võ Minh Tuệ 17b0 9w0 32b0 -0 -0 -0 -0042090002
42Cao Nhã Thanh 18w+ 19w0 13b0 9w1 20b0 24w- -0227018,52102
43Nguyễn Quỳnh Thư 19b0 24b1 11w- -0 -0 -0 -0139012,51112
44Lê Minh Thy 20w½ 2b1 15b0 17w1 21b0 47w½ 3b+4160243213
45Lê Ngọc Hà Vy 21b0 25b0 2w0 38w0 22b+ 22b- -01360151002
46Leininger Phương Vy 22w1 14b0 25w0 16b0 24w- 36b- -01380141102
47Nguyễn Phạm Hà Yên 23b0 -1 26w1 14b0 6w1 44b½ 20w+4,59027,54203
48Đỗ Song Yên 24w1 20b1 14w1 23b0 8w0 6b1 12w04130284423
49Nguyễn Đặng Phương Lâm -1 21w0 27b0 26w0 36b+ 16b+ 6b0324021,53002

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 4: Number of games won (WON) (Matchpoints)
Hệ số phụ 5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
Hệ số phụ 6: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints)