Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:


rodyti detalią informaciją apie turnyrą
 

GIẢI CỜ VUA HỌC SINH TRƯỜNG TIỂU HỌC VÕ THỊ SÁU NĂM 2026-2027 NỮ 1-3

Paskutinis atnaujinimas25.10.2026 07:18:11, Autorius/Paskutinis perkėlimas: RoyalChess

Ieškoti žaidėjo Ieškoti

burtai/rezultatai

1. Ratas

Lent.Nr.BaltiejiKlubas/MiestasTšk. RezultatasTšk. JuodiejiKlubas/MiestasNr.
11Nguyễn Bảo An3/30 1 - 00 Nguyễn Vũ Hạ Linh2/1025
226Hoàng Khánh Linh1/30 1 - 00 Nguyễn Trần Khánh An3/42
33Phạm Trần Minh An2/100 1 - 00 Nguyễn Đặng Nhật Linh3/327
428Trần Hoàng Phương Linh1/30 1 - 00 Trần Bảo Tâm An3/14
55Bùi Hoàng Bảo Anh2/70 ½ - ½0 Lê Phương Hà Mi2/729
630Trần Hà My3/80 1 - 00 Nguyễn Hà Anh3/36
77Trần Lam Anh1/60 - - +0 Nguyễn Hải My2/731
832Nguyễn Khánh Ngân2/90 0 - 10 Nguyễn Trần Minh Anh2/108
99Võ Quỳnh Anh2/20 0 - 10 Phạm Thanh Ngân2/433
1034Trần Bảo Ngọc3/90 - - -0 Hoàng Thùy Anh3/510
1111Phạm Ngọc Vân Anh2/20 + - -0 Nguyễn Võ Khánh Ngọc3/1035
1236Nguyễn Trần Thảo Nguyên1/60 0 - 10 Phạm Hồng Ân3/812
1313Nguyễn Ngọc Bảo Châu2/60 1 - 00 Trần Hoàng Thảo Nhi3/937
1438Huỳnh An Nhiên3/10 0 - 10 Nguyễn Diệp Chi3/114
1515Nguyễn Trúc Lan Chi3/70 ½ - ½0 Võ Ngọc Thanh Phương2/739
1640Nguyễn Hải Phượng2/40 1 - 00 Trần Ngọc Chi2/1216
1717Trương Thiệu Doanh2/70 1 - 00 Võ Minh Tuệ2/241
1842Cao Nhã Thanh2/100 + - -0 Nguyễn Hoàng Ánh Dương1/618
1919Võ Linh Đan2/110 1 - 00 Nguyễn Quỳnh Thư3/343
2044Lê Minh Thy2/60 ½ - ½0 Phạm Minh Đan2/920
2121Nguyễn Hồ Thái Hà1/80 1 - 00 Lê Ngọc Hà Vy1/645
2246Leininger Phương Vy1/120 1 - 00 Trần Bảo Hân2/222
2323Quách Cao Minh Khuê2/10 1 - 00 Nguyễn Phạm Hà Yên3/347
2448Đỗ Song Yên1/90 1 - 00 Nguyễn Ngọc Gia Linh3/824
2549Nguyễn Đặng Phương Lâm2/10 1 laisvas/nežaidžiantis