Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

GIẢI CỜ VUA HỌC SINH TRƯỜNG TIỂU HỌC VÕ THỊ SÁU NĂM 2026-2027 NỮ 1-3

Cập nhật ngày: 25.10.2026 07:18:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: RoyalChess

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
131Nguyễn Hải My2/72002100
23Phạm Trần Minh An2/102002211
38Nguyễn Trần Minh Anh2/102002211
412Phạm Hồng Ân3/82002211
514Nguyễn Diệp Chi3/12002211
619Võ Linh Đan2/112002211
721Nguyễn Hồ Thái Hà1/82002211
830Trần Hà My3/82002211
923Quách Cao Minh Khuê2/12002200
1048Đỗ Song Yên1/92002211
1133Phạm Thanh Ngân2/41,5001111
1217Trương Thiệu Doanh2/71,5001101
135Bùi Hoàng Bảo Anh2/71,5001111
1415Nguyễn Trúc Lan Chi3/71,5001111
1544Lê Minh Thy2/61,5001111
1643Nguyễn Quỳnh Thư3/31001112
171Nguyễn Bảo An3/31001101
186Nguyễn Hà Anh3/31001101
1913Nguyễn Ngọc Bảo Châu2/61001101
2028Trần Hoàng Phương Linh1/31001101
2140Nguyễn Hải Phượng2/41001101
2246Leininger Phương Vy1/121001101
2326Hoàng Khánh Linh1/31001100
2427Nguyễn Đặng Nhật Linh3/31001001
2547Nguyễn Phạm Hà Yên3/31001001
2611Phạm Ngọc Vân Anh2/21001000
2742Cao Nhã Thanh2/101001000
2849Nguyễn Đặng Phương Lâm2/11001000
299Võ Quỳnh Anh2/21001111
3025Nguyễn Vũ Hạ Linh2/101001101
3120Phạm Minh Đan2/90,5000001
3236Nguyễn Trần Thảo Nguyên1/60,5000001
3338Huỳnh An Nhiên3/10,5000001
3429Lê Phương Hà Mi2/70,5000001
3539Võ Ngọc Thanh Phương2/70,5000001
3616Trần Ngọc Chi2/120,5000001
3722Trần Bảo Hân2/20,5000001
3845Lê Ngọc Hà Vy1/60000002
3924Nguyễn Ngọc Gia Linh3/80000001
4032Nguyễn Khánh Ngân2/90000001
412Nguyễn Trần Khánh An3/40000001
4241Võ Minh Tuệ2/20000001
434Trần Bảo Tâm An3/10000001
4437Trần Hoàng Thảo Nhi3/90000001
457Trần Lam Anh1/60000000
4610Hoàng Thùy Anh3/50000000
4718Nguyễn Hoàng Ánh Dương1/60000000
4834Trần Bảo Ngọc3/90000000
4935Nguyễn Võ Khánh Ngọc3/100000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 4: Number of games won (WON) (Matchpoints)
Hệ số phụ 5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
Hệ số phụ 6: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints)