GIẢI CỜ VUA HỌC SINH TRƯỜNG TIỂU HỌC VÕ THỊ SÁU NĂM 2026-2027 NAM 1-3

Dernière mise à jour 25.10.2026 07:26:36, Créateur/Dernière mise à jour: RoyalChess

Sélection du tournoiKhối 1-3: Nam, Nữ
Khối 4-5: Nam, Nữ
Sélection de paramètres Afficher les détails du tournoi, Lien du tournoi dans l'annuaire de tournois
Aperçu de l'équipeVIE
ListesRang initial par Elo, Liste alphabétique des joueurs, Statistiques par fédération, parties, titres, Liste alphabétique de tous les groupes, Date et heure des rondes
Grille américaine finale après la ronde 7, Grille américaine selon rang initial
AppariementsRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , non apparié
Classement aprèsRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7
5 meilleurs joueurs, Statistiques générales, Statistiques des médailles
Excel et imprimerExporter vers Excel (.xlsx), Exporter en fichier PDF, QR-Codes
Chercher un joueur Rechercher

Rang initial par Elo

N°NomClub/Ville
1Phan Đông A1/9
2Phạm Trần Bình An1/6
3Nguyễn Phạm Thiên An1/12
4Nguyễn Huỳnh Anh2/4
5Võ Hoàng Khang Anh2/6
6Diệp Minh Anh2/2
7Lê Vũ Nam Anh1/6
8Lê Nhật Anh3/1
9Vũ Thiên Ân2/11
10Mai Hoàng Bách2/8
11Nguyễn Hoàng Bách2/9
12Phạm Tường Bách1/6
13Nguyễn Hữu Thành Danh3/1
14Hà Nguyễn Anh Duy2/10
15Nguyễn Tấn Đạt2/7
16Hallais Đăng2/8
17Nguyễn Ngọc Hoàng Đăng1/6
18Nguyễn Khánh Đăng2/2
19Hoàng Minh Đăng1/5
20Võ Nhật Đăng1/2
21Phạm Quang Đăng2/10
22Nguyễn Minh Đức1/10
23Nguyễn Danh Minh Đức2/11
24Nguyễn Minh Đức3/4
25Nguyễn Minh Đức3/4
26Ngô Gia Hải2/11
27Nguyễn Sinh Henry Hải2/12
28Phan Đặng Ngọc Hiên1/7
29Nguyễn Quang Hiếu1/6
30Vòng Trung Hiếu3/6
31Dương Gia Hoành3/8
32Phan Gia Huy2/9
33Nguyễn Trần Kiến Huy3/1
34Nguyễn Dương Phúc Huy2/5
35Trần Sơn Huy3/5
36Nguyễn Duy Hưng3/3
37Võ Gia Hưng2/3
38Dương Khải Hưng3/4
39Hoàng Nhật Hưng3/1
40Nguyễn Phúc Hưng3/5
41Lê Phúc Hưng3/8
42Nguyễn Sử Lộc Kiên3/8
43Phan Trung Kiên3/9
44Nguyễn Hà Minh Kha3/8
45Nguyễn Chí Khải2/8
46Cao Hoàng Khải2/9
47Nguyễn Văn Quang Khải3/4
48Trần Bảo Khang2/1
49Nguyễn Lê Gia Khang3/10
50Ngô Minh Khang2/12
51Vũ Minh Khang2/6
52Nguyễn Đình Minh Khang3/2
53Vũ Nam Khang2/3
54Lê Nguyễn Khang3/10
55Trần Trí Khang2/12
56Phan Gia Khánh1/1
57Trịnh Huy Khánh2/6
58Lê Đình Khiêm2/4
59Diệp Vương Anh Khoa2/4
60Nguyễn Phạm Đăng Khoa2/5
61Trần Nguyễn Đăng Khoa2/9
62Phạm Võ Đăng Khoa3/2
63Huỳnh Phạm Đăng Khoa3/8
64Nguyễn Phúc Anh Khôi3/11
65Lê Duy Khôi3/3
66Đoàn Hoàng Khôi2/11
67Võ Minh Khôi1/2
68Trần Minh Khôi1/6
69Nguyễn Vũ Minh Khôi2/10
70Nguyễn Minh Khôi2/4
71Lê Minh Khôi2/7
72Nguyễn Minh Khôi2/8
73Phan Nguyễn Minh Khôi2/9
74Phạm Minh Khôi3/1
75Trần Huỳnh Minh Khôi3/6
76Nguyễn Hoàng Lam3/2
77Phan Đức Lâm3/9
78Hoàng Minh Lâm2/3
79Lê Nhật Lâm2/9
80Nguyễn Đặng Phương Lâm2/1
81Nguyễn Phương Lâm3/3
82Đinh Lê Xuân Lâm3/5
83Nguyễn Hoàng Linh1/3
84Nguyễn Hải Long2/4
85Nguyễn Hoàng Long2/2
86Nguyễn Phúc Long2/6
87Nguyễn Phương Long1/3
88Nguyễn Hữu Anh Minh1/3
89Châu Gia Minh1/10
90Phạm Hải Minh2/10
91Đinh Hoàng Minh3/10
92Hồ Hữu Minh1/6
93Nguyễn Nhật Minh1/4
94Đinh Quang Minh1/1
95Trần Thiên Minh1/2
96Cao Thiên Minh3/10
97Nguyễn Hải Nam2/10
98Lê Kỳ Nam2/4
99Nguyễn Minh Nghĩa2/9
100Lữ Đăng Nguyên3/2
101Nguyễn Vũ Hoàng Nguyên2/12
102Trần Khôi Nguyên2/10
103Châu Khôi Nguyên3/6
104Đỗ Huỳnh Khôi Nguyên3/7
105Phạm Hà Phúc Nguyên2/11
106Võ Nguyễn Phúc Nguyên2/6
107Lê Minh Nhật2/3
108Dương Cửu Pháp3/6
109Kim Tấn Gia Phát3/8
110Nguyễn Hải Phong2/7
111Nguyễn Tuấn Phong1/7
112Hoàng Thái Phong2/5
113Trần Hồng Phúc1/5
114Đỗ Đình Minh Phúc1/1
115Trương Minh Phúc1/9
116Han Nguyên Phúc2/5
117Phạm Quang Phúc2/6
118Hoa Tiến Phúc2/7
119Huỳnh Trọng Phúc3/8
120Cao Thiên Phước3/5
121Trần Ngọc Minh Quang2/12
122Nguyễn Hoàng Vinh Quang2/2
123Phan Vũ Anh Quân2/3
124Nguyễn Anh Quân3/4
125Nguyễn Bảo Quân2/5
126Đỗ Bảo Quân3/1
127Lê Đăng Quân3/2
128Trần Đình Quân3/11
129La Minh Quân1/6
130Huỳnh Đức Minh Quân2/6
131Nguyễn Minh Quân2/9
132Nguyễn Thành Minh Quân3/6
133Trần Thiên Quân2/10
134Nguyễn Minh Quý2/11
135Đặng Kim Tiền1/3
136Lê Danh Trung Tín2/6
137Nguyễn Ngọc Hoàng Tôn3/6
138Nguyễn Thanh Tú2/7
139Nghiêm Anh Tuấn3/11
140Dương Lê Khải Tuấn2/9
141Đào Duy Tùng1/9
142Nguyễn Viết Thành1/4
143Lê Bảo Thiên3/1
144Ngô Đức Thiện3/8
145Lê Nguyễn Phúc Thịnh3/3
146Ngô Trần Quốc Thịnh3/6
147Đào Minh Triết1/9
148Lê Kim Hoàng Trung1/3
149Lưu Kiến Văn1/12
150Lê Hưng Tộc Việt1/6

Montrer la liste complète