GIẢI CỜ VUA HỌC SINH TRƯỜNG TIỂU HỌC VÕ THỊ SÁU NĂM 2026-2027 NAM 1-3

ФедерацияVietnam ( VIE )
Главен съдияQUACH PHUONG MINH
Deputy ArbiterCAO THANH DANH
Bedenkzeit (Rapid)10m
Number of rounds7
Tournament typeШвейцарска система
Rating calculation -
Дата2026/10/25
Рейтинг-Ø1812
Програма за жребияSwiss-Manager от Heinz Herzog, Swiss-Manager турнирен файл

Последно обновяване25.10.2026 07:26:36, Creator/Last Upload: RoyalChess

Турнирна селекцияKhối 1-3: Nam, Nữ
Khối 4-5: Nam, Nữ
Параметрична селекция без данни за турнира, Link tournament to the tournament calendar
Преглед на отборVIE
СписъциСтартов лист, Азбучен стартов лист, Федерация-, Партии- и Звания-статистики, Alphabetical list all groups, Дата и час на кръговете
Крайно подробно класиране след 7 кръга, Движение по кръгове
Двойки по дъскиКр.1, Кр.2, Кр.3, Кр.4, Кр.5, Кр.6, Кр.7/7 , извън жребия
Класиране следКр.1, Кр.2, Кр.3, Кр.4, Кр.5, Кр.6, Кр.7
Топ 5 играчи, Общи статистики, статистика по медали
Excel и PrintЕкспорт в Excel (.xlsx), Експорт в PDF-файл, QR-Codes
Search for player Търси

Крайно подробно класиране след 7 кръга

Rk.Name1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.Rd7.RdТ. ТБ1  ТБ2  ТБ3  ТБ4  ТБ5  TB6 
1Hoàng Minh Lâm 74b1112w1 27b1 81w1 12w1 8b1 2w170277733
2Lê Bảo Thiên128w1 19b1 3w1 43b1 13w1 4w1 1b060336623
3Nguyễn Đình Minh Khang 20b1121w1 2b0 22w1 25b1 35w1 15b160306634
4Nguyễn Hoàng Lam 92b1 17w1 40b1 72w1 9w1 2b0 12w16028,56623
5Ngô Đức Thiện132b1 68w1 16b1 34w1 8w0 19b1 13w160286633
6Nguyễn Hoàng Long 66w1 39b1 37w1 12b0 77w1 43b1 14b16025,56634
7Nguyễn Ngọc Hoàng Tôn 13w0128b1115w1 93b1 42w1 34b1 16b16022,56644
8Đỗ Bảo Quân142b+ 41b½106w1 51w1 5b1 1w0 39b15,5030,55423
9Diệp Minh Anh124b1 78w1 36b1 80w1 4b0 15w½ 28w15,50265523
10Cao Hoàng Khải 87b½ 11w1 15b0 64w1 88b1 30w1 29w15,50265513
11Nguyễn Hoàng Linh 18w½ 10b0123w1106b1 41w1 51w1 27b15,50255523
12Vòng Trung Hiếu135b1122w+ 98w1 6w1 1b0 36w1 4b050315413
13Phạm Võ Đăng Khoa 7b1114w1102b1 73w1 2b0 17w1 5b05029,55524
14Võ Gia Hưng 88w1 35b0 20w1 26b1 44w1 24b1 6w050295523
15Trần Thiên Quân 76w1 89b½ 10w1 65w1 30b1 9b½ 3w050284413
16Huỳnh Phạm Đăng Khoa117w1 53b1 5w0 94b1 18w1 40b1 7w05027,55533
17Nguyễn Hữu Thành Danh 48w1 4b0 58w1 82b1 38w1 13b0 55w150275513
18Lê Nhật Anh 11b½ 87w1 75b½ 48w1 16b0 78w+ 47w15026,54303
19Phan Gia Khánh 90b1 2w0117b1 67w1 49b1 5w0 35b150265544
20Lê Đăng Quân 3w0137w+ 14b0 83w1 76b1 72w1 36b150265423
21Hoàng Nhật Hưng 56w0 86b1 23w1 35b0 94w1 44b1 49w150245523
22Dương Lê Khải Tuấn 38b0 55w1 79w1 3b0 82w1 80b1 34w150245513
23Trần Đình Quân137b1 34w0 21b0 85w1 68b+ 79b1 38w150245423
24Đinh Lê Xuân Lâm 73b0 46w1114b1 45w1 72b1 14w0 37w150235523
25Nguyễn Hải Nam123w1 37b0 96w1 95b1 3w0 50b1 40w150225523
26Han Nguyên Phúc 91b1 81w0100b1 14w0 93w1 77b1 43w15020,55533
27Nguyễn Danh Minh Đức109w1 58b1 1w0 56b1 47w1 28b½ 11w04,50294423
28Nguyễn Minh Khôi 67b1 45w1 73b0102w+ 37w1 27w½ 9b04,50264313
29Trần Hồng Phúc 77w1106b½ 41w1 30w0 54b1 32w1 10b04,5025,54413
30Lê Danh Trung Tín 65b½ 69w1 89w1 29b1 15w0 10b0 74b14,50254424
31Phạm Tường Bách130b1 57w1 80b0 78w1 36b0 48w½ 64b14,50224424
32Nguyễn Sử Lộc Kiên122b0 84w1 64b½ 87w1 65w1 29b0 67w14,5021,54403
33Nguyễn Chí Khải 71w½108b0 52w1 53b½ 97w1 67b½ 66b14,5021,53314
34Trịnh Huy Khánh 64w1 23b1 44w1 5b0 73b1 7w0 22b04029,54424
35Hoa Tiến Phúc 54b1 14w1 72b0 21w1 81b+ 3b0 19w040294313
36Nguyễn Phúc Anh Khôi 59b1 70w1 9w0 97b1 31w1 12b0 20w04027,54423
37Hà Nguyễn Anh Duy 99b1 25w1 6b0 62w1 28b0 84w1 24b04027,54414
38Lê Duy Khôi 22w1 44b0105w1 70b1 17b0 59w1 23b04026,54414
39Nguyễn Huỳnh Anh116b1 6w0 78b0 57w1 63b1 75w1 8w040264423
40Phạm Quang Đăng149w+101b1 4w0 98b1 80w1 16w0 25b040264323
41Nguyễn Hà Minh Kha 49b1 8w½ 29b0 90w1 11b0 87w1 51b½40263314
42Nguyễn Phúc Hưng150b+ 94b0 53w½108b+ 7b0 88w+ 60w½40263002
43Nguyễn Duy Hưng 84b1104w1 97b1 2w0 75b1 6w0 26b04025,54434
44Nguyễn Minh Quý 83b1 38w1 34b0 68w1 14b0 21w0 81b+4025,54313
45Võ Hoàng Khang Anh146w+ 28b0 60w1 24b0 58w1 47b0 75w14025,54303
46Lưu Kiến Văn 47w0 24b0 -1116w1 48b0101w+ 80w+40254102
47Phạm Minh Khôi 46b1 73w0121b+ 74w1 27b0 45w1 18b04024,54313
48Nguyễn Hữu Anh Minh 17b0 92w1111w1 18b0 46w1 31b½ 61b½4024,53304
49Huỳnh Trọng Phúc 41w0125w1113b1 50b1 19w0 81b+ 21b040244323
50Ngô Gia Hải 63b1 62w½ 82b½ 49w0 56b1 25w0 84b140243334
51Vũ Thiên Ân 75w½119b1108w1 8b0 89w1 11b0 41w½40243313
52Lê Kim Hoàng Trung 69b½ 65w0 33b0125w+ 91w1 89b+ 54b½4023,53103
53Huỳnh Đức Minh Quân103b1 16w0 42b½ 33w½ 55w0 99b1 79w140233323
54Phan Trung Kiên 35w0 88b½127w+ 71b1 29w0 90b1 52w½40233223
55Phan Đức Lâm111w0 22b0129w1120b+ 53b1 73w1 17b04022,54313
56Đỗ Đình Minh Phúc 21b1 72w0112b1 27w0 50w0103b1 83w140224433
57Trần Thiên Minh107w1 31b0 66w0 39b0112b+105w1 73b+40224202
58Trần Khôi Nguyên118b1 27w0 17b0113w1 45b0 96w1 72b+4021,54313
59Nghiêm Anh Tuấn 36w0 85b1 76w1 77b0 99w1 38b0 91w14019,54413
60Lữ Đăng Nguyên100b0134w1 45b0118w1 74b1 66w½ 42b½4019,53314
61Hoàng Minh Đăng119w½ 75b0120w1 89b0109w+ 71b1 48w½4019,53213
62Kim Tấn Gia Phát113w1 50b½ 95w½ 37b0100w- 93b+ 76w140193202
63Nguyễn Vũ Hoàng Nguyên 50w0107b1 93w0 96b1 39w0 95b1 77w+4018,54333
64Nguyễn Thành Minh Quân 34b0 83w1 32w½ 10b0 69w1 65b1 31w03,5025,53313
65Trần Nguyễn Đăng Khoa 30w½ 52b1 71w1 15b0 32b0 64w0 87b13,50253324
66Mai Hoàng Bách 6b0126w1 57b1 75w0 98b+ 60b½ 33w03,50253213
67Lê Nguyễn Phúc Thịnh 28w0124w1132b+ 19b0101b1 33w½ 32b03,5024,53213
68Võ Minh Khôi105w1 5b0 86w1 44b0 23w-104w+ 70w½3,50223202
69Phan Nguyễn Minh Khôi 52w½ 30b0 88w0126b+ 64b0106b+ 90w13,50223102
70Nguyễn Đình Vượng -1 36b0101w1 38w0 78b0 85w1 68b½3,5021,53203
71Cao Thiên Phước 33b½110w1 65b0 54w0107b1 61w0 92b13,5020,53324
72Nguyễn Trần Kiến Huy 86w1 56b1 35w1 4b0 24w0 20b0 58w-30273313
73Lê Vũ Nam Anh 24w1 47b1 28w1 13b0 34w0 55b0 57w-3026,53313
74Nguyễn Phạm Thiên An 1w0 99b1109w1 47b0 60w0 82b1 30w030253323
75Nguyễn Hải Long 51b½ 61w1 18w½ 66b1 43w0 39b0 45b030252214
76Lê Đình Khiêm 15b0133w1 59b0117w+ 20w0 94b+ 62b030243103
77Dương Khải Hưng 29b0131w1104b1 59w1 6b0 26w0 63b-3023,53313
78Phạm Hải Minh138b+ 9b0 39w1 31b0 70w1 18b- -03023,53202
79Nguyễn Phạm Đăng Khoa133b1102w0 22b0114w1104b1 23w0 53b030223324
80Lê Minh Khôi120w1111b1 31w1 9b0 40b0 22w0 46b-30223313
81Trần Sơn Huy129w1 26b1 94w1 1b0 35w- 49w- 44w-30223312
82Nguyễn Minh Nghĩa140w+ 95b½ 50w½ 17w0 22b0 74w0 96b130222113
83Diệp Vương Anh Khoa 44w0 64b0131w1 20b0 92w1 97b+ 56b03021,53203
84Nguyễn Tuấn Phong 43w0 32b0128w1115b1 95w1 37b0 50w03020,53313
85Nguyễn Minh Khôi102b0 59w0136b+ 23b0111w1 70b0107b13020,53214
86Dương Cửu Pháp 72b0 21w0 68b0 92b0 -1111b1 95w+3019,53114
87Trần Ngọc Minh Quang 10w½ 18b0 92w1 32b0106w1 41b0 65w02,5024,52203
88Hoàng Thái Phong 14b0 54w½ 69b1 91w1 10w0 42b- -02,50232212
89Trần Bảo Khang136b1 15w½ 30b0 61w1 51b0 52w- -02,50222213
90Nguyễn Minh Quân 19w0103w1 91b½ 41b0110w+ 54w0 69b02,5021,52103
91Lê Phúc Hưng 26w0129b1 90w½ 88b0 52b0107w1 59b02,50202214
92Phan Đông A 4w0 48b0 87b0 86w1 83b0116w+ 71w020222103
93Phan Gia Huy131b1 97w0 63b1 7w0 26b0 62w- -020212223
94Nguyễn Hoàng Vinh Quang125b1 42w1 81b0 16w0 21b0 76w- -020212213
95Nguyễn Khánh Đăng126b1 82w½ 62b½ 25w0 84b0 63w0 86b-20211113
96Nguyễn Hoàng Bách101w0148b+ 25b0 63w0116b1 58b0 82w02020,52113
97Nguyễn Anh Quân141b+ 93b1 43w0 36w0 33b0 83w- -020192112
98Đỗ Huỳnh Khôi Nguyên134b1100w1 12b0 40w0 66w- -0 -020182212
99Châu Gia Minh 37w0 74w0134b+111b1 59b0 53w0105b-20182112
100Nguyễn Minh Đức 60w1 98b0 26w0119b+ 62b- -0 -020182101
101Nguyễn Phúc Long 96b1 40w0 70b0112w1 67w0 46b- -020172212
102Đào Minh Triết 85w1 79b1 13w0 28b- -0 -0 -020172211
103Trần Trí Khang 53w0 90b0135w+104w0120b1 56w0 -020172112
104Nguyễn Bảo Quân115w1 43b0 77w0103b1 79w0 68b- -02016,52212
105Nguyễn Viết Thành 68b0116w1 38b0107w0113b+ 57b0 99w-2016,52103
106Phan Đặng Ngọc Hiên127b1 29w½ 8b0 11w0 87b0 69w-111w-1,50221113
107Võ Nhật Đăng 57b0 63w0124b½105b1 71w0 91b0 85w01,50191114
108Võ Nguyễn Phúc Nguyên110b½ 33w1 51b0 42w- -0 -0 -01,5015,51102
109Lê Kỳ Nam 27b0118w1 74b0110w½ 61b- -0 -01,50151102
110Dương Gia Hoành108w½ 71b0119w½109b½ 90b- -0 -01,50140002
111Phạm Trần Bình An 55b1 80w0 48b0 99w0 85b0 86w0106b-10191113
112Hallais Đăng147b+ 1b0 56w0101b0 57w- -0 -01016,51002
113Nguyễn Dương Phúc Huy 62b0135w1 49w0 58b0105w- -0 -010161102
114Lê Hưng Tộc Việt145b+ 13b0 24w0 79b0130b- -0 -010161002
115Ngô Minh Khang104b0136w1 7b0 84w0119b- -0 -01015,51102
116Lê Nhật Lâm 39w0105b0133w1 46b0 96w0 92b- -010151102
117Nguyễn Thanh Tú 16b0132w1 19w0 76b-118b- -0 -010151101
118Nguyễn Sinh Henry Hải 58w0109b0130w1 60b0117w- -0 -01013,51102
119Đinh Quang Minh 61b½ 51w0110b½100w-115w- -0 -01013,50002
120Ngô Trần Quốc Thịnh 80b0130w1 61b0 55w-103w0 -0 -01012,51102
121Đào Duy Tùng144w+ 3b0 47w- -0 -0 -0 -010111001
122Phạm Quang Phúc 32w1 12b- -0 -0 -0 -0 -0109,51100
123Nguyễn Minh Đức 25b0127w½ 11b0124w- -0 -0 -00,5014,50002
124Nguyễn Phương Lâm 9w0 67b0107w½123b- -0 -0 -00,50120001
125Nguyễn Văn Quang Khải 94w0 49b0126w½ 52b- -0 -0 -00,50100001
126Nguyễn Nhật Minh 95w0 66b0125b½ 69w- -0 -0 -00,5090002
127Châu Khôi Nguyên106w0123b½ 54b- -0 -0 -0 -00,505,50001
128Trần Minh Khôi 2b0 7w0 84b0131b- -0 -0 -000150002
129Nguyễn Hải Phong 81b0 91w0 55b0130b- -0 -0 -0009,50002
130Nguyễn Phương Long 31w0120b0118b0129w-114w- -0 -0008,50002
131Lê Minh Nhật 93w0 77b0 83b0128w- -0 -0 -0008,50002
132Nguyễn Vũ Minh Khôi 5w0117b0 67w- -0 -0 -0 -00080001
133Đặng Kim Tiền 79w0 76b0116b0 -0 -0 -0 -0007,50002
134Nguyễn Quang Hiếu 98w0 60b0 99w- -0 -0 -0 -00070001
135Phạm Hà Phúc Nguyên 12w0113b0103b- -0 -0 -0 -00070001
136Phan Vũ Anh Quân 89w0115b0 85w- -0 -0 -0 -00050001
137Vũ Nam Khang 23w0 20b- -0 -0 -0 -0 -00050000
138Nguyễn Tấn Đạt 78w- -0 -0 -0 -0 -0 -00000000
139Nguyễn Ngọc Hoàng Đăng148w- -0 -0 -0 -0 -0 -00000000
140Nguyễn Minh Đức 82b- -0 -0 -0 -0 -0 -00000000
141Nguyễn Lê Gia Khang 97w- -0 -0 -0 -0 -0 -00000000
142Vũ Minh Khang 8w- -0 -0 -0 -0 -0 -00000000
143Lê Nguyễn Khang151b- -0 -0 -0 -0 -0 -00000000
144Đoàn Hoàng Khôi121b- -0 -0 -0 -0 -0 -00000000
145Trần Huỳnh Minh Khôi114w- -0 -0 -0 -0 -0 -00000000
146Nguyễn Đặng Phương Lâm 45b- -0 -0 -0 -0 -0 -00000000
147Đinh Hoàng Minh112w- -0 -0 -0 -0 -0 -00000000
148Hồ Hữu Minh139b- 96w- -0 -0 -0 -0 -00000000
149Cao Thiên Minh 40b- -0 -0 -0 -0 -0 -00000000
150Trương Minh Phúc 42w- -0 -0 -0 -0 -0 -00000000

Покажи целия лист

Анотация:
Тай-брек1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Тай-брек2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Тай-брек3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Тай-брек4: Number of games won (WON) (Matchpoints)
Тай-брек5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
Тай-брек6: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints)