Logged on: Gast
Servertime 04.11.2026 14:13:03
Logout
Login
AFG
Arabic
ARM
AZE
BIH
BUL
CAT
CHN
CRO
CZE
DEN
ENG
ESP
FAI
FIN
FRA
GER
GRE
INA
ITA
JPN
KAZ
KGZ
MKD
LTU
NED
POL
POR
ROU
RUS
SRB
SVK
SWE
TJK
TKM
TUR
UKR
UZB
VIE
Font:11pt
Башкы бет
Турнирлер базасы
AUT чемпионаты
Сүрөттөр
FAQ
Онлайн каттоо
Swiss-Manager
ÖSB
FIDE
Эскертүү: Google, Yahoo сыяктуу издөө системалары бардык шилтемелерди күн сайын сканерлегендиктен (күнүнө 100.000 жана андан көп баракча), сервердин жүгүн азайтуу үчүн 5 күндөн эски (аяктаган күнү боюнча) турнирлердин бардык шилтемелери төмөнкү баскычты баскандан кийин көрсөтүлөт:
Турнир жөнүндө толук маалыматты көрсөтүү
GIẢI CỜ VUA HỌC SINH TRƯỜNG TIỂU HỌC VÕ THỊ SÁU NĂM 2026-2027 NAM 1-3
Акыркы жаңыртуу 25.10.2026 07:26:36, Түзгөн/Акыркы жүктөө: RoyalChess
Оюнчу издөө
Издөө
Жуптар/жыйынтыктар
3. Тур
Т.
№
Ак
Клуб/Шаар
Уп.
Жыйынтык
Уп.
Кара
Клуб/Шаар
№
1
64
Nguyễn Phúc Anh Khôi
3/11
2
0 - 1
2
Diệp Minh Anh
2/2
6
2
7
Lê Vũ Nam Anh
1/6
2
1 - 0
2
Nguyễn Minh Khôi
2/4
70
3
71
Lê Minh Khôi
2/7
2
1 - 0
2
Phạm Tường Bách
1/6
12
4
85
Nguyễn Hoàng Long
2/2
2
1 - 0
2
Hà Nguyễn Anh Duy
2/10
14
5
21
Phạm Quang Đăng
2/10
2
0 - 1
2
Nguyễn Hoàng Lam
3/2
76
6
23
Nguyễn Danh Minh Đức
2/11
2
0 - 1
2
Hoàng Minh Lâm
2/3
78
7
30
Vòng Trung Hiếu
3/6
2
1 - 0
2
Đỗ Huỳnh Khôi Nguyên
3/7
104
8
33
Nguyễn Trần Kiến Huy
3/1
2
1 - 0
2
Hoa Tiến Phúc
2/7
118
9
35
Trần Sơn Huy
3/5
2
1 - 0
2
Nguyễn Hoàng Vinh Quang
2/2
122
10
124
Nguyễn Anh Quân
3/4
2
0 - 1
2
Nguyễn Duy Hưng
3/3
36
11
143
Lê Bảo Thiên
3/1
2
1 - 0
2
Nguyễn Đình Minh Khang
3/2
52
12
57
Trịnh Huy Khánh
2/6
2
1 - 0
2
Nguyễn Minh Quý
2/11
134
13
147
Đào Minh Triết
1/9
2
0 - 1
2
Phạm Võ Đăng Khoa
3/2
62
14
63
Huỳnh Phạm Đăng Khoa
3/8
2
0 - 1
2
Ngô Đức Thiện
3/8
144
15
84
Nguyễn Hải Long
2/4
1½
½ - ½
1½
Lê Nhật Anh
3/1
8
16
9
Vũ Thiên Ân
2/11
1½
1 - 0
1½
Võ Nguyễn Phúc Nguyên
2/6
106
17
109
Kim Tấn Gia Phát
3/8
1½
½ - ½
1½
Nguyễn Khánh Đăng
2/2
18
18
99
Nguyễn Minh Nghĩa
2/9
1½
½ - ½
1½
Ngô Gia Hải
2/11
26
19
126
Đỗ Bảo Quân
3/1
1½
1 - 0
1½
Phan Đặng Ngọc Hiên
1/7
28
20
113
Trần Hồng Phúc
1/5
1½
1 - 0
1½
Nguyễn Hà Minh Kha
3/8
44
21
133
Trần Thiên Quân
2/10
1½
1 - 0
1½
Cao Hoàng Khải
2/9
46
22
136
Lê Danh Trung Tín
2/6
1½
1 - 0
1½
Trần Bảo Khang
2/1
48
23
61
Trần Nguyễn Đăng Khoa
2/9
1½
1 - 0
1½
Cao Thiên Phước
3/5
120
24
88
Nguyễn Hữu Anh Minh
1/3
1
1 - 0
1
Phạm Trần Bình An
1/6
2
25
3
Nguyễn Phạm Thiên An
1/12
1
1 - 0
1
Lê Kỳ Nam
2/4
98
26
90
Phạm Hải Minh
2/10
1
1 - 0
1
Nguyễn Huỳnh Anh
2/4
4
27
5
Võ Hoàng Khang Anh
2/6
1
1 - 0
1
Lữ Đăng Nguyên
3/2
100
28
95
Trần Thiên Minh
1/2
1
0 - 1
1
Mai Hoàng Bách
2/8
10
29
97
Nguyễn Hải Nam
2/10
1
1 - 0
1
Nguyễn Hoàng Bách
2/9
11
30
13
Nguyễn Hữu Thành Danh
3/1
1
1 - 0
1
Trần Khôi Nguyên
2/10
102
31
16
Hallais Đăng
2/8
1
0 - 1
1
Đỗ Đình Minh Phúc
1/1
114
32
25
Nguyễn Minh Đức
3/4
1
0 - 1
1
Han Nguyên Phúc
2/5
116
33
101
Nguyễn Vũ Hoàng Nguyên
2/12
1
0 - 1
1
Phan Gia Huy
2/9
32
34
34
Nguyễn Dương Phúc Huy
2/5
1
0 - 1
1
Huỳnh Trọng Phúc
3/8
119
35
37
Võ Gia Hưng
2/3
1
1 - 0
1
Lê Đăng Quân
3/2
127
36
125
Nguyễn Bảo Quân
2/5
1
0 - 1
1
Dương Khải Hưng
3/4
38
37
39
Hoàng Nhật Hưng
3/1
1
1 - 0
1
Trần Đình Quân
3/11
128
38
40
Nguyễn Phúc Hưng
3/5
1
½ - ½
1
Huỳnh Đức Minh Quân
2/6
130
39
41
Lê Phúc Hưng
3/8
1
½ - ½
1
Nguyễn Minh Quân
2/9
131
40
132
Nguyễn Thành Minh Quân
3/6
1
½ - ½
1
Nguyễn Sử Lộc Kiên
3/8
42
41
137
Nguyễn Ngọc Hoàng Tôn
3/6
1
1 - 0
1
Ngô Minh Khang
2/12
50
42
138
Nguyễn Thanh Tú
2/7
1
0 - 1
1
Phan Gia Khánh
1/1
56
43
139
Nghiêm Anh Tuấn
3/11
1
1 - 0
1
Lê Đình Khiêm
2/4
58
44
140
Dương Lê Khải Tuấn
2/9
1
1 - 0
1
Nguyễn Phạm Đăng Khoa
2/5
60
45
65
Lê Duy Khôi
3/3
1
1 - 0
1
Nguyễn Viết Thành
1/4
142
46
69
Nguyễn Vũ Minh Khôi
2/10
0
- - +
1
Lê Nguyễn Phúc Thịnh
3/3
145
47
141
Đào Duy Tùng
1/9
1
- - +
1
Phạm Minh Khôi
3/1
74
48
150
Lê Hưng Tộc Việt
1/6
1
0 - 1
1
Đinh Lê Xuân Lâm
3/5
82
49
151
Nguyễn Đình Vượng
1/10
1
1 - 0
1
Nguyễn Phúc Long
2/6
86
50
19
Hoàng Minh Đăng
1/5
½
1 - 0
1
Ngô Trần Quốc Thịnh
3/6
146
51
83
Nguyễn Hoàng Linh
1/3
½
1 - 0
½
Nguyễn Minh Đức
1/10
22
52
31
Dương Gia Hoành
3/8
½
½ - ½
½
Đinh Quang Minh
1/1
94
53
43
Phan Trung Kiên
3/9
½
+ - -
½
Châu Khôi Nguyên
3/6
103
54
45
Nguyễn Chí Khải
2/8
½
1 - 0
½
Lê Kim Hoàng Trung
1/3
148
55
73
Phan Nguyễn Minh Khôi
2/9
½
0 - 1
½
Hoàng Thái Phong
2/5
112
56
121
Trần Ngọc Minh Quang
2/12
½
1 - 0
0
Phan Đông A
1/9
1
57
81
Nguyễn Phương Lâm
3/3
0
½ - ½
0
Võ Nhật Đăng
1/2
20
58
27
Nguyễn Sinh Henry Hải
2/12
0
1 - 0
0
Nguyễn Phương Long
1/3
87
59
29
Nguyễn Quang Hiếu
1/6
0
- - +
0
Châu Gia Minh
1/10
89
60
47
Nguyễn Văn Quang Khải
3/4
0
½ - ½
0
Nguyễn Nhật Minh
1/4
93
61
55
Trần Trí Khang
2/12
0
+ - -
0
Phạm Hà Phúc Nguyên
2/11
105
62
59
Diệp Vương Anh Khoa
2/4
0
1 - 0
0
Lê Minh Nhật
2/3
107
63
111
Nguyễn Tuấn Phong
1/7
0
1 - 0
0
Trần Minh Khôi
1/6
68
64
67
Võ Minh Khôi
1/2
1
1 - 0
0
Dương Cửu Pháp
3/6
108
65
123
Phan Vũ Anh Quân
2/3
0
- - +
0
Nguyễn Minh Khôi
2/8
72
66
77
Phan Đức Lâm
3/9
0
1 - 0
0
Nguyễn Hải Phong
2/7
110
67
79
Lê Nhật Lâm
2/9
0
1 - 0
0
Đặng Kim Tiền
1/3
135
68
149
Lưu Kiến Văn
1/12
0
1
бош тур
69
15
Nguyễn Tấn Đạt
2/7
0
0
жупташтырылган эмес
70
17
Nguyễn Ngọc Hoàng Đăng
1/6
0
0
жупташтырылган эмес
71
24
Nguyễn Minh Đức
3/4
0
0
жупташтырылган эмес
72
49
Nguyễn Lê Gia Khang
3/10
0
0
жупташтырылган эмес
73
51
Vũ Minh Khang
2/6
0
0
жупташтырылган эмес
74
53
Vũ Nam Khang
2/3
0
0
жупташтырылган эмес
75
54
Lê Nguyễn Khang
3/10
0
0
жупташтырылган эмес
76
66
Đoàn Hoàng Khôi
2/11
0
0
жупташтырылган эмес
77
75
Trần Huỳnh Minh Khôi
3/6
0
0
жупташтырылган эмес
78
80
Nguyễn Đặng Phương Lâm
2/1
0
0
жупташтырылган эмес
79
91
Đinh Hoàng Minh
3/10
0
0
жупташтырылган эмес
80
92
Hồ Hữu Minh
1/6
0
0
жупташтырылган эмес
81
96
Cao Thiên Minh
3/10
0
0
жупташтырылган эмес
82
115
Trương Minh Phúc
1/9
0
0
жупташтырылган эмес
83
117
Phạm Quang Phúc
2/6
1
0
жупташтырылган эмес
84
129
La Minh Quân
1/6
0
0
жупташтырылган эмес
Шахмат турнирлеринин жыйынтыктары сервери
© 2006-2026 Heinz Herzog
, CMS-Version 18.10.2026 16:52, Node S4
Укуктук маалымат/Колдонуу шарттары