Эскертүү: Google, Yahoo сыяктуу издөө системалары бардык шилтемелерди күн сайын сканерлегендиктен (күнүнө 100.000 жана андан көп баракча), сервердин жүгүн азайтуу үчүн 5 күндөн эски (аяктаган күнү боюнча) турнирлердин бардык шилтемелери төмөнкү баскычты баскандан кийин көрсөтүлөт:


Турнир жөнүндө толук маалыматты көрсөтүү
 

GIẢI CỜ VUA HỌC SINH TRƯỜNG TIỂU HỌC VÕ THỊ SÁU NĂM 2026-2027 NAM 1-3

Акыркы жаңыртуу 25.10.2026 07:26:36, Түзгөн/Акыркы жүктөө: RoyalChess

Оюнчу издөө Издөө

Жуптар/жыйынтыктар

2. Тур

Т.№АкКлуб/ШаарУп. ЖыйынтыкУп. КараКлуб/Шаар№
12Phạm Trần Bình An1/61 0 - 11 Lê Minh Khôi2/771
24Nguyễn Huỳnh Anh2/41 0 - 11 Nguyễn Hoàng Long2/285
370Nguyễn Minh Khôi2/41 1 - 01 Võ Hoàng Khang Anh2/65
46Diệp Minh Anh2/21 1 - 01 Phạm Hải Minh2/1090
574Phạm Minh Khôi3/11 0 - 11 Lê Vũ Nam Anh1/67
612Phạm Tường Bách1/61 1 - 01 Trần Thiên Minh1/295
776Nguyễn Hoàng Lam3/21 1 - 01 Nguyễn Hữu Thành Danh3/113
814Hà Nguyễn Anh Duy2/101 1 - 01 Nguyễn Hải Nam2/1097
978Hoàng Minh Lâm2/31 1 - 01 Hallais Đăng2/816
1018Nguyễn Khánh Đăng2/21 ½ - ½1 Nguyễn Minh Nghĩa2/999
1186Nguyễn Phúc Long2/61 0 - 11 Phạm Quang Đăng2/1021
12102Trần Khôi Nguyên2/101 0 - 11 Nguyễn Danh Minh Đức2/1123
13104Đỗ Huỳnh Khôi Nguyên3/71 1 - 01 Nguyễn Minh Đức3/425
1426Ngô Gia Hải2/111 ½ - ½1 Kim Tấn Gia Phát3/8109
1528Phan Đặng Ngọc Hiên1/71 ½ - ½1 Trần Hồng Phúc1/5113
1630Vòng Trung Hiếu3/61 + - -1 Phạm Quang Phúc2/6117
1732Phan Gia Huy2/91 0 - 11 Nguyễn Anh Quân3/4124
18114Đỗ Đình Minh Phúc1/11 0 - 11 Nguyễn Trần Kiến Huy3/133
19116Han Nguyên Phúc2/51 0 - 11 Trần Sơn Huy3/535
2036Nguyễn Duy Hưng3/31 1 - 01 Nguyễn Bảo Quân2/5125
21118Hoa Tiến Phúc2/71 1 - 01 Võ Gia Hưng2/337
22122Nguyễn Hoàng Vinh Quang2/21 1 - 01 Nguyễn Phúc Hưng3/540
2344Nguyễn Hà Minh Kha3/81 ½ - ½1 Đỗ Bảo Quân3/1126
2448Trần Bảo Khang2/11 ½ - ½1 Trần Thiên Quân2/10133
2552Nguyễn Đình Minh Khang3/21 1 - 01 Đào Duy Tùng1/9141
2656Phan Gia Khánh1/11 0 - 11 Lê Bảo Thiên3/1143
27128Trần Đình Quân3/111 0 - 11 Trịnh Huy Khánh2/657
2860Nguyễn Phạm Đăng Khoa2/51 0 - 11 Đào Minh Triết1/9147
2962Phạm Võ Đăng Khoa3/21 1 - 01 Lê Hưng Tộc Việt1/6150
30130Huỳnh Đức Minh Quân2/61 0 - 11 Huỳnh Phạm Đăng Khoa3/863
3164Nguyễn Phúc Anh Khôi3/111 1 - 01 Nguyễn Đình Vượng1/10151
32134Nguyễn Minh Quý2/111 1 - 01 Lê Duy Khôi3/365
33144Ngô Đức Thiện3/81 1 - 01 Võ Minh Khôi1/267
348Lê Nhật Anh3/1½ 1 - 0½ Trần Ngọc Minh Quang2/12121
3594Đinh Quang Minh1/1½ 0 - 1½ Vũ Thiên Ân2/119
3684Nguyễn Hải Long2/4½ 1 - 0½ Hoàng Minh Đăng1/519
37120Cao Thiên Phước3/5½ 1 - 0½ Dương Gia Hoành3/831
38106Võ Nguyễn Phúc Nguyên2/6½ 1 - 0½ Nguyễn Chí Khải2/845
3946Cao Hoàng Khải2/9½ 1 - 0½ Nguyễn Hoàng Linh1/383
40148Lê Kim Hoàng Trung1/3½ 0 - 1½ Trần Nguyễn Đăng Khoa2/961
41136Lê Danh Trung Tín2/6½ 1 - 0½ Phan Nguyễn Minh Khôi2/973
4288Nguyễn Hữu Anh Minh1/30 1 - 00 Phan Đông A1/91
4389Châu Gia Minh1/100 0 - 10 Nguyễn Phạm Thiên An1/123
4410Mai Hoàng Bách2/80 1 - 00 Nguyễn Nhật Minh1/493
4592Hồ Hữu Minh1/60 - - +0 Nguyễn Hoàng Bách2/911
4620Võ Nhật Đăng1/20 0 - 10 Nguyễn Vũ Hoàng Nguyên2/12101
4722Nguyễn Minh Đức1/100 ½ - ½0 Châu Khôi Nguyên3/6103
4898Lê Kỳ Nam2/40 1 - 00 Nguyễn Sinh Henry Hải2/1227
49100Lữ Đăng Nguyên3/20 1 - 00 Nguyễn Quang Hiếu1/629
5034Nguyễn Dương Phúc Huy2/50 1 - 00 Phạm Hà Phúc Nguyên2/11105
5138Dương Khải Hưng3/40 1 - 00 Lê Minh Nhật2/3107
52108Dương Cửu Pháp3/60 0 - 10 Hoàng Nhật Hưng3/139
53110Nguyễn Hải Phong2/70 0 - 10 Lê Phúc Hưng3/841
5442Nguyễn Sử Lộc Kiên3/80 1 - 00 Nguyễn Tuấn Phong1/7111
55112Hoàng Thái Phong2/50 ½ - ½0 Phan Trung Kiên3/943
56119Huỳnh Trọng Phúc3/80 1 - 00 Nguyễn Văn Quang Khải3/447
5750Ngô Minh Khang2/120 1 - 00 Phan Vũ Anh Quân2/3123
58127Lê Đăng Quân3/20 + - -0 Vũ Nam Khang2/353
59131Nguyễn Minh Quân2/90 1 - 00 Trần Trí Khang2/1255
6058Lê Đình Khiêm2/40 1 - 00 Đặng Kim Tiền1/3135
61132Nguyễn Thành Minh Quân3/60 1 - 00 Diệp Vương Anh Khoa2/459
6268Trần Minh Khôi1/60 0 - 10 Nguyễn Ngọc Hoàng Tôn3/6137
63138Nguyễn Thanh Tú2/70 1 - 00 Nguyễn Vũ Minh Khôi2/1069
6472Nguyễn Minh Khôi2/80 0 - 10 Nghiêm Anh Tuấn3/11139
65140Dương Lê Khải Tuấn2/90 1 - 00 Phan Đức Lâm3/977
66142Nguyễn Viết Thành1/40 1 - 00 Lê Nhật Lâm2/979
67145Lê Nguyễn Phúc Thịnh3/30 1 - 00 Nguyễn Phương Lâm3/381
6882Đinh Lê Xuân Lâm3/50 1 - 00 Lưu Kiến Văn1/12149
69146Ngô Trần Quốc Thịnh3/60 1 - 00 Nguyễn Phương Long1/387
7015Nguyễn Tấn Đạt2/70 0 жупташтырылган эмес
7117Nguyễn Ngọc Hoàng Đăng1/60 0 жупташтырылган эмес
7224Nguyễn Minh Đức3/40 0 жупташтырылган эмес
7349Nguyễn Lê Gia Khang3/100 0 жупташтырылган эмес
7451Vũ Minh Khang2/60 0 жупташтырылган эмес
7554Lê Nguyễn Khang3/100 0 жупташтырылган эмес
7666Đoàn Hoàng Khôi2/110 0 жупташтырылган эмес
7775Trần Huỳnh Minh Khôi3/60 0 жупташтырылган эмес
7880Nguyễn Đặng Phương Lâm2/10 0 жупташтырылган эмес
7991Đinh Hoàng Minh3/100 0 жупташтырылган эмес
8096Cao Thiên Minh3/100 0 жупташтырылган эмес
81115Trương Minh Phúc1/90 0 жупташтырылган эмес
82129La Minh Quân1/60 0 жупташтырылган эмес