Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:


rodyti detalią informaciją apie turnyrą
 

GIẢI CỜ VUA HỌC SINH TRƯỜNG TIỂU HỌC VÕ THỊ SÁU NĂM 2026-2027 NAM 1-3

Paskutinis atnaujinimas25.10.2026 07:26:36, Autorius/Paskutinis perkėlimas: RoyalChess

Ieškoti žaidėjo Ieškoti

burtai/rezultatai

5. Ratas

Lent.Nr.BaltiejiKlubas/MiestasTšk. RezultatasTšk. JuodiejiKlubas/MiestasNr.
176Nguyễn Hoàng Lam3/24 1 - 04 Diệp Minh Anh2/26
278Hoàng Minh Lâm2/34 1 - 04 Vòng Trung Hiếu3/630
3143Lê Bảo Thiên3/14 1 - 04 Phạm Võ Đăng Khoa3/262
4144Ngô Đức Thiện3/84 0 - 13½ Đỗ Bảo Quân3/1126
5136Lê Danh Trung Tín2/63½ 0 - 13½ Trần Thiên Quân2/10133
67Lê Vũ Nam Anh1/63 0 - 13 Trịnh Huy Khánh2/657
763Huỳnh Phạm Đăng Khoa3/83 1 - 03 Lê Nhật Anh3/18
864Nguyễn Phúc Anh Khôi3/113 1 - 03 Phạm Tường Bách1/612
913Nguyễn Hữu Thành Danh3/13 1 - 03 Lê Duy Khôi3/365
1070Nguyễn Minh Khôi2/43 1 - 03 Hà Nguyễn Anh Duy2/1014
1121Phạm Quang Đăng2/103 1 - 03 Lê Minh Khôi2/771
1223Nguyễn Danh Minh Đức2/113 1 - 03 Phạm Minh Khôi3/174
1333Nguyễn Trần Kiến Huy3/13 0 - 13 Đinh Lê Xuân Lâm3/582
1435Trần Sơn Huy3/53 - - +3 Hoa Tiến Phúc2/7118
1584Nguyễn Hải Long2/43 0 - 13 Nguyễn Duy Hưng3/336
1637Võ Gia Hưng2/33 1 - 03 Nguyễn Minh Quý2/11134
1785Nguyễn Hoàng Long2/23 1 - 03 Dương Khải Hưng3/438
1897Nguyễn Hải Nam2/103 0 - 13 Nguyễn Đình Minh Khang3/252
19119Huỳnh Trọng Phúc3/83 0 - 13 Phan Gia Khánh1/156
20137Nguyễn Ngọc Hoàng Tôn3/63 1 - 02½ Nguyễn Phúc Hưng3/540
219Vũ Thiên Ân2/112½ 1 - 02½ Trần Bảo Khang2/148
2242Nguyễn Sử Lộc Kiên3/82½ 1 - 02½ Trần Nguyễn Đăng Khoa2/961
2343Phan Trung Kiên3/92½ 0 - 12½ Trần Hồng Phúc1/5113
2483Nguyễn Hoàng Linh1/32½ 1 - 02½ Nguyễn Hà Minh Kha3/844
25112Hoàng Thái Phong2/52½ 0 - 12½ Cao Hoàng Khải2/946
263Nguyễn Phạm Thiên An1/122 0 - 12 Lữ Đăng Nguyên3/2100
27101Nguyễn Vũ Hoàng Nguyên2/122 0 - 12 Nguyễn Huỳnh Anh2/44
285Võ Hoàng Khang Anh2/62 1 - 02 Trần Khôi Nguyên2/10102
29104Đỗ Huỳnh Khôi Nguyên3/72 - - +2 Mai Hoàng Bách2/810
30111Nguyễn Tuấn Phong1/72 1 - 02 Nguyễn Khánh Đăng2/218
31109Kim Tấn Gia Phát3/82 - - -2 Nguyễn Minh Đức3/425
32114Đỗ Đình Minh Phúc1/12 0 - 12 Ngô Gia Hải2/1126
33116Han Nguyên Phúc2/52 1 - 02 Phan Gia Huy2/932
3439Hoàng Nhật Hưng3/12 1 - 02 Nguyễn Hoàng Vinh Quang2/2122
3545Nguyễn Chí Khải2/82 1 - 02 Nguyễn Anh Quân3/4124
3658Lê Đình Khiêm2/42 0 - 12 Lê Đăng Quân3/2127
37125Nguyễn Bảo Quân2/52 0 - 12 Nguyễn Phạm Đăng Khoa2/560
3867Võ Minh Khôi1/22 - - +2 Trần Đình Quân3/11128
39130Huỳnh Đức Minh Quân2/62 0 - 12 Phan Đức Lâm3/977
4086Nguyễn Phúc Long2/62 0 - 12 Lê Nguyễn Phúc Thịnh3/3145
4188Nguyễn Hữu Anh Minh1/32 1 - 02 Lưu Kiến Văn1/12149
42139Nghiêm Anh Tuấn3/112 1 - 02 Châu Gia Minh1/1089
4390Phạm Hải Minh2/102 1 - 02 Nguyễn Đình Vượng1/10151
44140Dương Lê Khải Tuấn2/92 1 - 02 Nguyễn Minh Nghĩa2/999
4519Hoàng Minh Đăng1/51½ + - -1½ Lê Kỳ Nam2/498
4620Võ Nhật Đăng1/21½ 0 - 11½ Cao Thiên Phước3/5120
47121Trần Ngọc Minh Quang2/121½ 1 - 01½ Phan Đặng Ngọc Hiên1/728
48131Nguyễn Minh Quân2/91½ + - -1½ Dương Gia Hoành3/831
49148Lê Kim Hoàng Trung1/31½ 1 - 01½ Lê Phúc Hưng3/841
50132Nguyễn Thành Minh Quân3/61½ 1 - 01½ Phan Nguyễn Minh Khôi2/973
5159Diệp Vương Anh Khoa2/41 1 - 01 Phan Đông A1/91
5272Nguyễn Minh Khôi2/81 1 - 01 Phạm Trần Bình An1/62
5379Lê Nhật Lâm2/91 0 - 11 Nguyễn Hoàng Bách2/911
5416Hallais Đăng2/81 - - +1 Trần Thiên Minh1/295
5527Nguyễn Sinh Henry Hải2/121 - - -1 Nguyễn Thanh Tú2/7138
5634Nguyễn Dương Phúc Huy2/51 - - +1 Nguyễn Viết Thành1/4142
5794Đinh Quang Minh1/11 - - -1 Ngô Minh Khang2/1250
58146Ngô Trần Quốc Thịnh3/61 0 - 11 Trần Trí Khang2/1255
5987Nguyễn Phương Long1/30 - - -1 Lê Hưng Tộc Việt1/6150
60108Dương Cửu Pháp3/60 1 laisvas/nežaidžiantis
6115Nguyễn Tấn Đạt2/70 0 nesuporuotas
6217Nguyễn Ngọc Hoàng Đăng1/60 0 nesuporuotas
6322Nguyễn Minh Đức1/10½ 0 nesuporuotas
6424Nguyễn Minh Đức3/40 0 nesuporuotas
6529Nguyễn Quang Hiếu1/60 0 nesuporuotas
6647Nguyễn Văn Quang Khải3/4½ 0 nesuporuotas
6749Nguyễn Lê Gia Khang3/100 0 nesuporuotas
6851Vũ Minh Khang2/60 0 nesuporuotas
6953Vũ Nam Khang2/30 0 nesuporuotas
7054Lê Nguyễn Khang3/100 0 nesuporuotas
7166Đoàn Hoàng Khôi2/110 0 nesuporuotas
7268Trần Minh Khôi1/60 0 nesuporuotas
7369Nguyễn Vũ Minh Khôi2/100 0 nesuporuotas
7475Trần Huỳnh Minh Khôi3/60 0 nesuporuotas
7580Nguyễn Đặng Phương Lâm2/10 0 nesuporuotas
7681Nguyễn Phương Lâm3/3½ 0 nesuporuotas
7791Đinh Hoàng Minh3/100 0 nesuporuotas
7892Hồ Hữu Minh1/60 0 nesuporuotas
7993Nguyễn Nhật Minh1/4½ 0 nesuporuotas
8096Cao Thiên Minh3/100 0 nesuporuotas
81103Châu Khôi Nguyên3/6½ 0 nesuporuotas
82105Phạm Hà Phúc Nguyên2/110 0 nesuporuotas
83106Võ Nguyễn Phúc Nguyên2/61½ 0 nesuporuotas
84107Lê Minh Nhật2/30 0 nesuporuotas
85110Nguyễn Hải Phong2/70 0 nesuporuotas
86115Trương Minh Phúc1/90 0 nesuporuotas
87117Phạm Quang Phúc2/61 0 nesuporuotas
88123Phan Vũ Anh Quân2/30 0 nesuporuotas
89129La Minh Quân1/60 0 nesuporuotas
90135Đặng Kim Tiền1/30 0 nesuporuotas
91141Đào Duy Tùng1/91 0 nesuporuotas
92147Đào Minh Triết1/92 0 nesuporuotas