Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:


rodyti detalią informaciją apie turnyrą
 

GIẢI CỜ VUA HỌC SINH TRƯỜNG TIỂU HỌC VÕ THỊ SÁU NĂM 2026-2027 NAM 1-3

Paskutinis atnaujinimas25.10.2026 07:26:36, Autorius/Paskutinis perkėlimas: RoyalChess

Ieškoti žaidėjo Ieškoti

burtai/rezultatai

1. Ratas

Lent.Nr.BaltiejiKlubas/MiestasTšk. RezultatasTšk. JuodiejiKlubas/MiestasNr.
11Phan Đông A1/90 0 - 10 Nguyễn Hoàng Lam3/276
277Phan Đức Lâm3/90 0 - 10 Phạm Trần Bình An1/62
33Nguyễn Phạm Thiên An1/120 0 - 10 Hoàng Minh Lâm2/378
479Lê Nhật Lâm2/90 0 - 10 Nguyễn Huỳnh Anh2/44
55Võ Hoàng Khang Anh2/60 + - -0 Nguyễn Đặng Phương Lâm2/180
681Nguyễn Phương Lâm3/30 0 - 10 Diệp Minh Anh2/26
77Lê Vũ Nam Anh1/60 1 - 00 Đinh Lê Xuân Lâm3/582
883Nguyễn Hoàng Linh1/30 ½ - ½0 Lê Nhật Anh3/18
99Vũ Thiên Ân2/110 ½ - ½0 Nguyễn Hải Long2/484
1085Nguyễn Hoàng Long2/20 1 - 00 Mai Hoàng Bách2/810
1111Nguyễn Hoàng Bách2/90 0 - 10 Nguyễn Phúc Long2/686
1287Nguyễn Phương Long1/30 0 - 10 Phạm Tường Bách1/612
1313Nguyễn Hữu Thành Danh3/10 1 - 00 Nguyễn Hữu Anh Minh1/388
1489Châu Gia Minh1/100 0 - 10 Hà Nguyễn Anh Duy2/1014
1515Nguyễn Tấn Đạt2/70 - - +0 Phạm Hải Minh2/1090
1691Đinh Hoàng Minh3/100 - - +0 Hallais Đăng2/816
1717Nguyễn Ngọc Hoàng Đăng1/60 - - -0 Hồ Hữu Minh1/692
1893Nguyễn Nhật Minh1/40 0 - 10 Nguyễn Khánh Đăng2/218
1919Hoàng Minh Đăng1/50 ½ - ½0 Đinh Quang Minh1/194
2095Trần Thiên Minh1/20 1 - 00 Võ Nhật Đăng1/220
2121Phạm Quang Đăng2/100 + - -0 Cao Thiên Minh3/1096
2297Nguyễn Hải Nam2/100 1 - 00 Nguyễn Minh Đức1/1022
2323Nguyễn Danh Minh Đức2/110 1 - 00 Lê Kỳ Nam2/498
2499Nguyễn Minh Nghĩa2/90 + - -0 Nguyễn Minh Đức3/424
2525Nguyễn Minh Đức3/40 1 - 00 Lữ Đăng Nguyên3/2100
26101Nguyễn Vũ Hoàng Nguyên2/120 0 - 10 Ngô Gia Hải2/1126
2727Nguyễn Sinh Henry Hải2/120 0 - 10 Trần Khôi Nguyên2/10102
28103Châu Khôi Nguyên3/60 0 - 10 Phan Đặng Ngọc Hiên1/728
2929Nguyễn Quang Hiếu1/60 0 - 10 Đỗ Huỳnh Khôi Nguyên3/7104
30105Phạm Hà Phúc Nguyên2/110 0 - 10 Vòng Trung Hiếu3/630
3131Dương Gia Hoành3/80 ½ - ½0 Võ Nguyễn Phúc Nguyên2/6106
32107Lê Minh Nhật2/30 0 - 10 Phan Gia Huy2/932
3333Nguyễn Trần Kiến Huy3/10 1 - 00 Dương Cửu Pháp3/6108
34109Kim Tấn Gia Phát3/80 1 - 00 Nguyễn Dương Phúc Huy2/534
3535Trần Sơn Huy3/50 1 - 00 Nguyễn Hải Phong2/7110
36111Nguyễn Tuấn Phong1/70 0 - 10 Nguyễn Duy Hưng3/336
3737Võ Gia Hưng2/30 1 - 00 Hoàng Thái Phong2/5112
38113Trần Hồng Phúc1/50 1 - 00 Dương Khải Hưng3/438
3939Hoàng Nhật Hưng3/10 0 - 10 Đỗ Đình Minh Phúc1/1114
40115Trương Minh Phúc1/90 - - +0 Nguyễn Phúc Hưng3/540
4141Lê Phúc Hưng3/80 0 - 10 Han Nguyên Phúc2/5116
42117Phạm Quang Phúc2/60 1 - 00 Nguyễn Sử Lộc Kiên3/842
4343Phan Trung Kiên3/90 0 - 10 Hoa Tiến Phúc2/7118
44119Huỳnh Trọng Phúc3/80 0 - 10 Nguyễn Hà Minh Kha3/844
4545Nguyễn Chí Khải2/80 ½ - ½0 Cao Thiên Phước3/5120
46121Trần Ngọc Minh Quang2/120 ½ - ½0 Cao Hoàng Khải2/946
4747Nguyễn Văn Quang Khải3/40 0 - 10 Nguyễn Hoàng Vinh Quang2/2122
48123Phan Vũ Anh Quân2/30 0 - 10 Trần Bảo Khang2/148
4949Nguyễn Lê Gia Khang3/100 - - +0 Nguyễn Anh Quân3/4124
50125Nguyễn Bảo Quân2/50 1 - 00 Ngô Minh Khang2/1250
5151Vũ Minh Khang2/60 - - +0 Đỗ Bảo Quân3/1126
52127Lê Đăng Quân3/20 0 - 10 Nguyễn Đình Minh Khang3/252
5353Vũ Nam Khang2/30 0 - 10 Trần Đình Quân3/11128
54129La Minh Quân1/60 - - -0 Lê Nguyễn Khang3/1054
5555Trần Trí Khang2/120 0 - 10 Huỳnh Đức Minh Quân2/6130
56131Nguyễn Minh Quân2/90 0 - 10 Phan Gia Khánh1/156
5757Trịnh Huy Khánh2/60 1 - 00 Nguyễn Thành Minh Quân3/6132
58133Trần Thiên Quân2/100 1 - 00 Lê Đình Khiêm2/458
5959Diệp Vương Anh Khoa2/40 0 - 10 Nguyễn Minh Quý2/11134
60135Đặng Kim Tiền1/30 0 - 10 Nguyễn Phạm Đăng Khoa2/560
6161Trần Nguyễn Đăng Khoa2/90 ½ - ½0 Lê Danh Trung Tín2/6136
62137Nguyễn Ngọc Hoàng Tôn3/60 0 - 10 Phạm Võ Đăng Khoa3/262
6363Huỳnh Phạm Đăng Khoa3/80 1 - 00 Nguyễn Thanh Tú2/7138
64139Nghiêm Anh Tuấn3/110 0 - 10 Nguyễn Phúc Anh Khôi3/1164
6565Lê Duy Khôi3/30 1 - 00 Dương Lê Khải Tuấn2/9140
66141Đào Duy Tùng1/90 + - -0 Đoàn Hoàng Khôi2/1166
6767Võ Minh Khôi1/20 1 - 00 Nguyễn Viết Thành1/4142
68143Lê Bảo Thiên3/10 1 - 00 Trần Minh Khôi1/668
6969Nguyễn Vũ Minh Khôi2/100 0 - 10 Ngô Đức Thiện3/8144
70145Lê Nguyễn Phúc Thịnh3/30 0 - 10 Nguyễn Minh Khôi2/470
7171Lê Minh Khôi2/70 1 - 00 Ngô Trần Quốc Thịnh3/6146
72147Đào Minh Triết1/90 1 - 00 Nguyễn Minh Khôi2/872
7373Phan Nguyễn Minh Khôi2/90 ½ - ½0 Lê Kim Hoàng Trung1/3148
74149Lưu Kiến Văn1/120 0 - 10 Phạm Minh Khôi3/174
7575Trần Huỳnh Minh Khôi3/60 - - +0 Lê Hưng Tộc Việt1/6150
76151Nguyễn Đình Vượng1/100 1 laisvas/nežaidžiantis