Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:
rodyti detalią informaciją apie turnyrą
GIẢI CỜ VUA HỌC SINH TRƯỜNG TIỂU HỌC VÕ THỊ SÁU NĂM 2026-2027 NAM 1-3Paskutinis atnaujinimas25.10.2026 07:26:36, Autorius/Paskutinis perkėlimas: RoyalChess
burtai/rezultatai1. Ratas
| Lent. | Nr. | | Baltieji | Klubas/Miestas | Tšk. | Rezultatas | Tšk. | | Juodieji | Klubas/Miestas | Nr. |
| 1 | 1 | | Phan Đông A | 1/9 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Nguyễn Hoàng Lam | 3/2 | 76 |
| 2 | 77 | | Phan Đức Lâm | 3/9 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Phạm Trần Bình An | 1/6 | 2 |
| 3 | 3 | | Nguyễn Phạm Thiên An | 1/12 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Hoàng Minh Lâm | 2/3 | 78 |
| 4 | 79 | | Lê Nhật Lâm | 2/9 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Nguyễn Huỳnh Anh | 2/4 | 4 |
| 5 | 5 | | Võ Hoàng Khang Anh | 2/6 | 0 | + - - | 0 | | Nguyễn Đặng Phương Lâm | 2/1 | 80 |
| 6 | 81 | | Nguyễn Phương Lâm | 3/3 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Diệp Minh Anh | 2/2 | 6 |
| 7 | 7 | | Lê Vũ Nam Anh | 1/6 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Đinh Lê Xuân Lâm | 3/5 | 82 |
| 8 | 83 | | Nguyễn Hoàng Linh | 1/3 | 0 | ½ - ½ | 0 | | Lê Nhật Anh | 3/1 | 8 |
| 9 | 9 | | Vũ Thiên Ân | 2/11 | 0 | ½ - ½ | 0 | | Nguyễn Hải Long | 2/4 | 84 |
| 10 | 85 | | Nguyễn Hoàng Long | 2/2 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Mai Hoàng Bách | 2/8 | 10 |
| 11 | 11 | | Nguyễn Hoàng Bách | 2/9 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Nguyễn Phúc Long | 2/6 | 86 |
| 12 | 87 | | Nguyễn Phương Long | 1/3 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Phạm Tường Bách | 1/6 | 12 |
| 13 | 13 | | Nguyễn Hữu Thành Danh | 3/1 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Nguyễn Hữu Anh Minh | 1/3 | 88 |
| 14 | 89 | | Châu Gia Minh | 1/10 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Hà Nguyễn Anh Duy | 2/10 | 14 |
| 15 | 15 | | Nguyễn Tấn Đạt | 2/7 | 0 | - - + | 0 | | Phạm Hải Minh | 2/10 | 90 |
| 16 | 91 | | Đinh Hoàng Minh | 3/10 | 0 | - - + | 0 | | Hallais Đăng | 2/8 | 16 |
| 17 | 17 | | Nguyễn Ngọc Hoàng Đăng | 1/6 | 0 | - - - | 0 | | Hồ Hữu Minh | 1/6 | 92 |
| 18 | 93 | | Nguyễn Nhật Minh | 1/4 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Nguyễn Khánh Đăng | 2/2 | 18 |
| 19 | 19 | | Hoàng Minh Đăng | 1/5 | 0 | ½ - ½ | 0 | | Đinh Quang Minh | 1/1 | 94 |
| 20 | 95 | | Trần Thiên Minh | 1/2 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Võ Nhật Đăng | 1/2 | 20 |
| 21 | 21 | | Phạm Quang Đăng | 2/10 | 0 | + - - | 0 | | Cao Thiên Minh | 3/10 | 96 |
| 22 | 97 | | Nguyễn Hải Nam | 2/10 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Nguyễn Minh Đức | 1/10 | 22 |
| 23 | 23 | | Nguyễn Danh Minh Đức | 2/11 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Lê Kỳ Nam | 2/4 | 98 |
| 24 | 99 | | Nguyễn Minh Nghĩa | 2/9 | 0 | + - - | 0 | | Nguyễn Minh Đức | 3/4 | 24 |
| 25 | 25 | | Nguyễn Minh Đức | 3/4 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Lữ Đăng Nguyên | 3/2 | 100 |
| 26 | 101 | | Nguyễn Vũ Hoàng Nguyên | 2/12 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Ngô Gia Hải | 2/11 | 26 |
| 27 | 27 | | Nguyễn Sinh Henry Hải | 2/12 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Trần Khôi Nguyên | 2/10 | 102 |
| 28 | 103 | | Châu Khôi Nguyên | 3/6 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Phan Đặng Ngọc Hiên | 1/7 | 28 |
| 29 | 29 | | Nguyễn Quang Hiếu | 1/6 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Đỗ Huỳnh Khôi Nguyên | 3/7 | 104 |
| 30 | 105 | | Phạm Hà Phúc Nguyên | 2/11 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Vòng Trung Hiếu | 3/6 | 30 |
| 31 | 31 | | Dương Gia Hoành | 3/8 | 0 | ½ - ½ | 0 | | Võ Nguyễn Phúc Nguyên | 2/6 | 106 |
| 32 | 107 | | Lê Minh Nhật | 2/3 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Phan Gia Huy | 2/9 | 32 |
| 33 | 33 | | Nguyễn Trần Kiến Huy | 3/1 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Dương Cửu Pháp | 3/6 | 108 |
| 34 | 109 | | Kim Tấn Gia Phát | 3/8 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Nguyễn Dương Phúc Huy | 2/5 | 34 |
| 35 | 35 | | Trần Sơn Huy | 3/5 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Nguyễn Hải Phong | 2/7 | 110 |
| 36 | 111 | | Nguyễn Tuấn Phong | 1/7 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Nguyễn Duy Hưng | 3/3 | 36 |
| 37 | 37 | | Võ Gia Hưng | 2/3 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Hoàng Thái Phong | 2/5 | 112 |
| 38 | 113 | | Trần Hồng Phúc | 1/5 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Dương Khải Hưng | 3/4 | 38 |
| 39 | 39 | | Hoàng Nhật Hưng | 3/1 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Đỗ Đình Minh Phúc | 1/1 | 114 |
| 40 | 115 | | Trương Minh Phúc | 1/9 | 0 | - - + | 0 | | Nguyễn Phúc Hưng | 3/5 | 40 |
| 41 | 41 | | Lê Phúc Hưng | 3/8 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Han Nguyên Phúc | 2/5 | 116 |
| 42 | 117 | | Phạm Quang Phúc | 2/6 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Nguyễn Sử Lộc Kiên | 3/8 | 42 |
| 43 | 43 | | Phan Trung Kiên | 3/9 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Hoa Tiến Phúc | 2/7 | 118 |
| 44 | 119 | | Huỳnh Trọng Phúc | 3/8 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Nguyễn Hà Minh Kha | 3/8 | 44 |
| 45 | 45 | | Nguyễn Chí Khải | 2/8 | 0 | ½ - ½ | 0 | | Cao Thiên Phước | 3/5 | 120 |
| 46 | 121 | | Trần Ngọc Minh Quang | 2/12 | 0 | ½ - ½ | 0 | | Cao Hoàng Khải | 2/9 | 46 |
| 47 | 47 | | Nguyễn Văn Quang Khải | 3/4 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Nguyễn Hoàng Vinh Quang | 2/2 | 122 |
| 48 | 123 | | Phan Vũ Anh Quân | 2/3 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Trần Bảo Khang | 2/1 | 48 |
| 49 | 49 | | Nguyễn Lê Gia Khang | 3/10 | 0 | - - + | 0 | | Nguyễn Anh Quân | 3/4 | 124 |
| 50 | 125 | | Nguyễn Bảo Quân | 2/5 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Ngô Minh Khang | 2/12 | 50 |
| 51 | 51 | | Vũ Minh Khang | 2/6 | 0 | - - + | 0 | | Đỗ Bảo Quân | 3/1 | 126 |
| 52 | 127 | | Lê Đăng Quân | 3/2 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Nguyễn Đình Minh Khang | 3/2 | 52 |
| 53 | 53 | | Vũ Nam Khang | 2/3 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Trần Đình Quân | 3/11 | 128 |
| 54 | 129 | | La Minh Quân | 1/6 | 0 | - - - | 0 | | Lê Nguyễn Khang | 3/10 | 54 |
| 55 | 55 | | Trần Trí Khang | 2/12 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Huỳnh Đức Minh Quân | 2/6 | 130 |
| 56 | 131 | | Nguyễn Minh Quân | 2/9 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Phan Gia Khánh | 1/1 | 56 |
| 57 | 57 | | Trịnh Huy Khánh | 2/6 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Nguyễn Thành Minh Quân | 3/6 | 132 |
| 58 | 133 | | Trần Thiên Quân | 2/10 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Lê Đình Khiêm | 2/4 | 58 |
| 59 | 59 | | Diệp Vương Anh Khoa | 2/4 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Nguyễn Minh Quý | 2/11 | 134 |
| 60 | 135 | | Đặng Kim Tiền | 1/3 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Nguyễn Phạm Đăng Khoa | 2/5 | 60 |
| 61 | 61 | | Trần Nguyễn Đăng Khoa | 2/9 | 0 | ½ - ½ | 0 | | Lê Danh Trung Tín | 2/6 | 136 |
| 62 | 137 | | Nguyễn Ngọc Hoàng Tôn | 3/6 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Phạm Võ Đăng Khoa | 3/2 | 62 |
| 63 | 63 | | Huỳnh Phạm Đăng Khoa | 3/8 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Nguyễn Thanh Tú | 2/7 | 138 |
| 64 | 139 | | Nghiêm Anh Tuấn | 3/11 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Nguyễn Phúc Anh Khôi | 3/11 | 64 |
| 65 | 65 | | Lê Duy Khôi | 3/3 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Dương Lê Khải Tuấn | 2/9 | 140 |
| 66 | 141 | | Đào Duy Tùng | 1/9 | 0 | + - - | 0 | | Đoàn Hoàng Khôi | 2/11 | 66 |
| 67 | 67 | | Võ Minh Khôi | 1/2 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Nguyễn Viết Thành | 1/4 | 142 |
| 68 | 143 | | Lê Bảo Thiên | 3/1 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Trần Minh Khôi | 1/6 | 68 |
| 69 | 69 | | Nguyễn Vũ Minh Khôi | 2/10 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Ngô Đức Thiện | 3/8 | 144 |
| 70 | 145 | | Lê Nguyễn Phúc Thịnh | 3/3 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Nguyễn Minh Khôi | 2/4 | 70 |
| 71 | 71 | | Lê Minh Khôi | 2/7 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Ngô Trần Quốc Thịnh | 3/6 | 146 |
| 72 | 147 | | Đào Minh Triết | 1/9 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Nguyễn Minh Khôi | 2/8 | 72 |
| 73 | 73 | | Phan Nguyễn Minh Khôi | 2/9 | 0 | ½ - ½ | 0 | | Lê Kim Hoàng Trung | 1/3 | 148 |
| 74 | 149 | | Lưu Kiến Văn | 1/12 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Phạm Minh Khôi | 3/1 | 74 |
| 75 | 75 | | Trần Huỳnh Minh Khôi | 3/6 | 0 | - - + | 0 | | Lê Hưng Tộc Việt | 1/6 | 150 |
| 76 | 151 | | Nguyễn Đình Vượng | 1/10 | 0 | 1 | | | laisvas/nežaidžiantis | |
|
|
|
|