Logged on: Gast
Servertime 03.11.2026 18:35:12
Logout
Login
AFG
Arabic
ARM
AZE
BIH
BUL
CAT
CHN
CRO
CZE
DEN
ENG
ESP
FAI
FIN
FRA
GER
GRE
INA
ITA
JPN
KAZ
KGZ
MKD
LTU
NED
POL
POR
ROU
RUS
SRB
SVK
SWE
TJK
TKM
TUR
UKR
UZB
VIE
Font:11pt
Trang chủ
Cơ sở dữ liệu Giải đấu
Giải vô địch AUT
Kho ảnh
Hỏi đáp
Đăng ký trực tuyến
Swiss-Manager
ÖSB
FIDE
Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:
GIẢI CỜ VUA HỌC SINH TRƯỜNG TIỂU HỌC VÕ THỊ SÁU NĂM 2026-2027 NAM 1-3
Cập nhật ngày: 25.10.2026 07:26:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: RoyalChess
Tìm theo tên đấu thủ
Tìm
Bốc thăm/Kết quả
2. Ván
Bàn
Số
White
CLB/Tỉnh
Điểm
Kết quả
Điểm
Black
CLB/Tỉnh
Số
1
2
Phạm Trần Bình An
1/6
1
0 - 1
1
Lê Minh Khôi
2/7
71
2
4
Nguyễn Huỳnh Anh
2/4
1
0 - 1
1
Nguyễn Hoàng Long
2/2
85
3
70
Nguyễn Minh Khôi
2/4
1
1 - 0
1
Võ Hoàng Khang Anh
2/6
5
4
6
Diệp Minh Anh
2/2
1
1 - 0
1
Phạm Hải Minh
2/10
90
5
74
Phạm Minh Khôi
3/1
1
0 - 1
1
Lê Vũ Nam Anh
1/6
7
6
12
Phạm Tường Bách
1/6
1
1 - 0
1
Trần Thiên Minh
1/2
95
7
76
Nguyễn Hoàng Lam
3/2
1
1 - 0
1
Nguyễn Hữu Thành Danh
3/1
13
8
14
Hà Nguyễn Anh Duy
2/10
1
1 - 0
1
Nguyễn Hải Nam
2/10
97
9
78
Hoàng Minh Lâm
2/3
1
1 - 0
1
Hallais Đăng
2/8
16
10
18
Nguyễn Khánh Đăng
2/2
1
½ - ½
1
Nguyễn Minh Nghĩa
2/9
99
11
86
Nguyễn Phúc Long
2/6
1
0 - 1
1
Phạm Quang Đăng
2/10
21
12
102
Trần Khôi Nguyên
2/10
1
0 - 1
1
Nguyễn Danh Minh Đức
2/11
23
13
104
Đỗ Huỳnh Khôi Nguyên
3/7
1
1 - 0
1
Nguyễn Minh Đức
3/4
25
14
26
Ngô Gia Hải
2/11
1
½ - ½
1
Kim Tấn Gia Phát
3/8
109
15
28
Phan Đặng Ngọc Hiên
1/7
1
½ - ½
1
Trần Hồng Phúc
1/5
113
16
30
Vòng Trung Hiếu
3/6
1
+ - -
1
Phạm Quang Phúc
2/6
117
17
32
Phan Gia Huy
2/9
1
0 - 1
1
Nguyễn Anh Quân
3/4
124
18
114
Đỗ Đình Minh Phúc
1/1
1
0 - 1
1
Nguyễn Trần Kiến Huy
3/1
33
19
116
Han Nguyên Phúc
2/5
1
0 - 1
1
Trần Sơn Huy
3/5
35
20
36
Nguyễn Duy Hưng
3/3
1
1 - 0
1
Nguyễn Bảo Quân
2/5
125
21
118
Hoa Tiến Phúc
2/7
1
1 - 0
1
Võ Gia Hưng
2/3
37
22
122
Nguyễn Hoàng Vinh Quang
2/2
1
1 - 0
1
Nguyễn Phúc Hưng
3/5
40
23
44
Nguyễn Hà Minh Kha
3/8
1
½ - ½
1
Đỗ Bảo Quân
3/1
126
24
48
Trần Bảo Khang
2/1
1
½ - ½
1
Trần Thiên Quân
2/10
133
25
52
Nguyễn Đình Minh Khang
3/2
1
1 - 0
1
Đào Duy Tùng
1/9
141
26
56
Phan Gia Khánh
1/1
1
0 - 1
1
Lê Bảo Thiên
3/1
143
27
128
Trần Đình Quân
3/11
1
0 - 1
1
Trịnh Huy Khánh
2/6
57
28
60
Nguyễn Phạm Đăng Khoa
2/5
1
0 - 1
1
Đào Minh Triết
1/9
147
29
62
Phạm Võ Đăng Khoa
3/2
1
1 - 0
1
Lê Hưng Tộc Việt
1/6
150
30
130
Huỳnh Đức Minh Quân
2/6
1
0 - 1
1
Huỳnh Phạm Đăng Khoa
3/8
63
31
64
Nguyễn Phúc Anh Khôi
3/11
1
1 - 0
1
Nguyễn Đình Vượng
1/10
151
32
134
Nguyễn Minh Quý
2/11
1
1 - 0
1
Lê Duy Khôi
3/3
65
33
144
Ngô Đức Thiện
3/8
1
1 - 0
1
Võ Minh Khôi
1/2
67
34
8
Lê Nhật Anh
3/1
½
1 - 0
½
Trần Ngọc Minh Quang
2/12
121
35
94
Đinh Quang Minh
1/1
½
0 - 1
½
Vũ Thiên Ân
2/11
9
36
84
Nguyễn Hải Long
2/4
½
1 - 0
½
Hoàng Minh Đăng
1/5
19
37
120
Cao Thiên Phước
3/5
½
1 - 0
½
Dương Gia Hoành
3/8
31
38
106
Võ Nguyễn Phúc Nguyên
2/6
½
1 - 0
½
Nguyễn Chí Khải
2/8
45
39
46
Cao Hoàng Khải
2/9
½
1 - 0
½
Nguyễn Hoàng Linh
1/3
83
40
148
Lê Kim Hoàng Trung
1/3
½
0 - 1
½
Trần Nguyễn Đăng Khoa
2/9
61
41
136
Lê Danh Trung Tín
2/6
½
1 - 0
½
Phan Nguyễn Minh Khôi
2/9
73
42
88
Nguyễn Hữu Anh Minh
1/3
0
1 - 0
0
Phan Đông A
1/9
1
43
89
Châu Gia Minh
1/10
0
0 - 1
0
Nguyễn Phạm Thiên An
1/12
3
44
10
Mai Hoàng Bách
2/8
0
1 - 0
0
Nguyễn Nhật Minh
1/4
93
45
92
Hồ Hữu Minh
1/6
0
- - +
0
Nguyễn Hoàng Bách
2/9
11
46
20
Võ Nhật Đăng
1/2
0
0 - 1
0
Nguyễn Vũ Hoàng Nguyên
2/12
101
47
22
Nguyễn Minh Đức
1/10
0
½ - ½
0
Châu Khôi Nguyên
3/6
103
48
98
Lê Kỳ Nam
2/4
0
1 - 0
0
Nguyễn Sinh Henry Hải
2/12
27
49
100
Lữ Đăng Nguyên
3/2
0
1 - 0
0
Nguyễn Quang Hiếu
1/6
29
50
34
Nguyễn Dương Phúc Huy
2/5
0
1 - 0
0
Phạm Hà Phúc Nguyên
2/11
105
51
38
Dương Khải Hưng
3/4
0
1 - 0
0
Lê Minh Nhật
2/3
107
52
108
Dương Cửu Pháp
3/6
0
0 - 1
0
Hoàng Nhật Hưng
3/1
39
53
110
Nguyễn Hải Phong
2/7
0
0 - 1
0
Lê Phúc Hưng
3/8
41
54
42
Nguyễn Sử Lộc Kiên
3/8
0
1 - 0
0
Nguyễn Tuấn Phong
1/7
111
55
112
Hoàng Thái Phong
2/5
0
½ - ½
0
Phan Trung Kiên
3/9
43
56
119
Huỳnh Trọng Phúc
3/8
0
1 - 0
0
Nguyễn Văn Quang Khải
3/4
47
57
50
Ngô Minh Khang
2/12
0
1 - 0
0
Phan Vũ Anh Quân
2/3
123
58
127
Lê Đăng Quân
3/2
0
+ - -
0
Vũ Nam Khang
2/3
53
59
131
Nguyễn Minh Quân
2/9
0
1 - 0
0
Trần Trí Khang
2/12
55
60
58
Lê Đình Khiêm
2/4
0
1 - 0
0
Đặng Kim Tiền
1/3
135
61
132
Nguyễn Thành Minh Quân
3/6
0
1 - 0
0
Diệp Vương Anh Khoa
2/4
59
62
68
Trần Minh Khôi
1/6
0
0 - 1
0
Nguyễn Ngọc Hoàng Tôn
3/6
137
63
138
Nguyễn Thanh Tú
2/7
0
1 - 0
0
Nguyễn Vũ Minh Khôi
2/10
69
64
72
Nguyễn Minh Khôi
2/8
0
0 - 1
0
Nghiêm Anh Tuấn
3/11
139
65
140
Dương Lê Khải Tuấn
2/9
0
1 - 0
0
Phan Đức Lâm
3/9
77
66
142
Nguyễn Viết Thành
1/4
0
1 - 0
0
Lê Nhật Lâm
2/9
79
67
145
Lê Nguyễn Phúc Thịnh
3/3
0
1 - 0
0
Nguyễn Phương Lâm
3/3
81
68
82
Đinh Lê Xuân Lâm
3/5
0
1 - 0
0
Lưu Kiến Văn
1/12
149
69
146
Ngô Trần Quốc Thịnh
3/6
0
1 - 0
0
Nguyễn Phương Long
1/3
87
70
15
Nguyễn Tấn Đạt
2/7
0
0
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
71
17
Nguyễn Ngọc Hoàng Đăng
1/6
0
0
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
72
24
Nguyễn Minh Đức
3/4
0
0
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
73
49
Nguyễn Lê Gia Khang
3/10
0
0
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
74
51
Vũ Minh Khang
2/6
0
0
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
75
54
Lê Nguyễn Khang
3/10
0
0
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
76
66
Đoàn Hoàng Khôi
2/11
0
0
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
77
75
Trần Huỳnh Minh Khôi
3/6
0
0
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
78
80
Nguyễn Đặng Phương Lâm
2/1
0
0
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
79
91
Đinh Hoàng Minh
3/10
0
0
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
80
96
Cao Thiên Minh
3/10
0
0
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
81
115
Trương Minh Phúc
1/9
0
0
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
82
129
La Minh Quân
1/6
0
0
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Máy chủ Chess-Tournaments-Results
© 2006-2026 Heinz Herzog
, CMS-Version 18.10.2026 16:52, Node S4
Điều khoản sử dụng