Logged on: Gast
Servertime 04.11.2026 17:01:32
Logout
Login
AFG
Arabic
ARM
AZE
BIH
BUL
CAT
CHN
CRO
CZE
DEN
ENG
ESP
FAI
FIN
FRA
GER
GRE
INA
ITA
JPN
KAZ
KGZ
MKD
LTU
NED
POL
POR
ROU
RUS
SRB
SVK
SWE
TJK
TKM
TUR
UKR
UZB
VIE
Font:11pt
Αρχική
Βάση Τουρνουά
Πρωτάθλημα Αυστρίας
Φωτογραφίες
FAQ
Εγγραφή Online
Swiss-Manager
ÖSB
FIDE
Σημείωση: Για να ελαττωθεί ο φόρτος του διακομιστή από τον ημερήσιο έλεγχο όλων των συνδέσμων από μηχανές αναζήτησης όπως Google, Yahoo κλπ., όλοι οι σύνδεσμοι για τουρνουά παλαιότερα των 2 εβδομάδων (ημ. λήξης) εμφανίζονται πατώντας το προσεχές πλήκτρο:
προβολή στοιχείων τουρνουά
GIẢI CỜ VUA HỌC SINH TRƯỜNG TIỂU HỌC VÕ THỊ SÁU NĂM 2026-2027 NAM 1-3
Τελευταία ενημέρωση25.10.2026 07:26:36, Δημιουργός/Τελευταία ενημέρωση: RoyalChess
Search for player
Αναζήτηση
Κληρώσεις/Αποτελέσματα
4. Γύρος
Σκ.
Α/Α
White
Σύλλογος
Βαθ.
Αποτέλεσμα
Βαθ.
Black
Σύλλογος
Α/Α
1
6
Diệp Minh Anh
2/2
3
1 - 0
3
Lê Minh Khôi
2/7
71
2
62
Phạm Võ Đăng Khoa
3/2
3
1 - 0
3
Lê Vũ Nam Anh
1/6
7
3
30
Vòng Trung Hiếu
3/6
3
1 - 0
3
Nguyễn Hoàng Long
2/2
85
4
76
Nguyễn Hoàng Lam
3/2
3
1 - 0
3
Nguyễn Trần Kiến Huy
3/1
33
5
78
Hoàng Minh Lâm
2/3
3
1 - 0
3
Trần Sơn Huy
3/5
35
6
36
Nguyễn Duy Hưng
3/3
3
0 - 1
3
Lê Bảo Thiên
3/1
143
7
144
Ngô Đức Thiện
3/8
3
1 - 0
3
Trịnh Huy Khánh
2/6
57
8
126
Đỗ Bảo Quân
3/1
2½
1 - 0
2½
Vũ Thiên Ân
2/11
9
9
133
Trần Thiên Quân
2/10
2½
1 - 0
2½
Trần Nguyễn Đăng Khoa
2/9
61
10
113
Trần Hồng Phúc
1/5
2½
0 - 1
2½
Lê Danh Trung Tín
2/6
136
11
74
Phạm Minh Khôi
3/1
2
1 - 0
2
Nguyễn Phạm Thiên An
1/12
3
12
82
Đinh Lê Xuân Lâm
3/5
2
1 - 0
2
Võ Hoàng Khang Anh
2/6
5
13
8
Lê Nhật Anh
3/1
2
1 - 0
2
Nguyễn Hữu Anh Minh
1/3
88
14
10
Mai Hoàng Bách
2/8
2
0 - 1
2
Nguyễn Hải Long
2/4
84
15
12
Phạm Tường Bách
1/6
2
1 - 0
2
Phạm Hải Minh
2/10
90
16
99
Nguyễn Minh Nghĩa
2/9
2
0 - 1
2
Nguyễn Hữu Thành Danh
3/1
13
17
14
Hà Nguyễn Anh Duy
2/10
2
1 - 0
2
Kim Tấn Gia Phát
3/8
109
18
18
Nguyễn Khánh Đăng
2/2
2
0 - 1
2
Nguyễn Hải Nam
2/10
97
19
104
Đỗ Huỳnh Khôi Nguyên
3/7
2
0 - 1
2
Phạm Quang Đăng
2/10
21
20
114
Đỗ Đình Minh Phúc
1/1
2
0 - 1
2
Nguyễn Danh Minh Đức
2/11
23
21
26
Ngô Gia Hải
2/11
2
0 - 1
2
Huỳnh Trọng Phúc
3/8
119
22
32
Phan Gia Huy
2/9
2
0 - 1
2
Nguyễn Ngọc Hoàng Tôn
3/6
137
23
116
Han Nguyên Phúc
2/5
2
0 - 1
2
Võ Gia Hưng
2/3
37
24
38
Dương Khải Hưng
3/4
2
1 - 0
2
Nghiêm Anh Tuấn
3/11
139
25
118
Hoa Tiến Phúc
2/7
2
1 - 0
2
Hoàng Nhật Hưng
3/1
39
26
52
Nguyễn Đình Minh Khang
3/2
2
1 - 0
2
Dương Lê Khải Tuấn
2/9
140
27
56
Phan Gia Khánh
1/1
2
1 - 0
2
Lê Nguyễn Phúc Thịnh
3/3
145
28
122
Nguyễn Hoàng Vinh Quang
2/2
2
0 - 1
2
Huỳnh Phạm Đăng Khoa
3/8
63
29
124
Nguyễn Anh Quân
3/4
2
0 - 1
2
Nguyễn Phúc Anh Khôi
3/11
64
30
151
Nguyễn Đình Vượng
1/10
2
0 - 1
2
Lê Duy Khôi
3/3
65
31
134
Nguyễn Minh Quý
2/11
2
1 - 0
2
Võ Minh Khôi
1/2
67
32
70
Nguyễn Minh Khôi
2/4
2
+ - -
2
Đào Minh Triết
1/9
147
33
48
Trần Bảo Khang
2/1
1½
1 - 0
1½
Hoàng Minh Đăng
1/5
19
34
28
Phan Đặng Ngọc Hiên
1/7
1½
0 - 1
1½
Nguyễn Hoàng Linh
1/3
83
35
106
Võ Nguyễn Phúc Nguyên
2/6
1½
- - +
1½
Nguyễn Phúc Hưng
3/5
40
36
112
Hoàng Thái Phong
2/5
1½
1 - 0
1½
Lê Phúc Hưng
3/8
41
37
42
Nguyễn Sử Lộc Kiên
3/8
1½
1 - 0
1½
Trần Ngọc Minh Quang
2/12
121
38
120
Cao Thiên Phước
3/5
1½
0 - 1
1½
Phan Trung Kiên
3/9
43
39
44
Nguyễn Hà Minh Kha
3/8
1½
1 - 0
1½
Nguyễn Minh Quân
2/9
131
40
130
Huỳnh Đức Minh Quân
2/6
1½
½ - ½
1½
Nguyễn Chí Khải
2/8
45
41
46
Cao Hoàng Khải
2/9
1½
1 - 0
1½
Nguyễn Thành Minh Quân
3/6
132
42
2
Phạm Trần Bình An
1/6
1
0 - 1
1
Châu Gia Minh
1/10
89
43
4
Nguyễn Huỳnh Anh
2/4
1
1 - 0
1
Trần Thiên Minh
1/2
95
44
11
Nguyễn Hoàng Bách
2/9
1
0 - 1
1
Nguyễn Vũ Hoàng Nguyên
2/12
101
45
86
Nguyễn Phúc Long
2/6
1
1 - 0
1
Hallais Đăng
2/8
16
46
94
Đinh Quang Minh
1/1
1
- - +
1
Nguyễn Minh Đức
3/4
25
47
100
Lữ Đăng Nguyên
3/2
1
1 - 0
1
Nguyễn Sinh Henry Hải
2/12
27
48
98
Lê Kỳ Nam
2/4
1
½ - ½
1
Dương Gia Hoành
3/8
31
49
102
Trần Khôi Nguyên
2/10
1
1 - 0
1
Nguyễn Dương Phúc Huy
2/5
34
50
50
Ngô Minh Khang
2/12
1
0 - 1
1
Nguyễn Tuấn Phong
1/7
111
51
55
Trần Trí Khang
2/12
1
0 - 1
1
Nguyễn Bảo Quân
2/5
125
52
58
Lê Đình Khiêm
2/4
1
+ - -
1
Nguyễn Thanh Tú
2/7
138
53
127
Lê Đăng Quân
3/2
1
1 - 0
1
Diệp Vương Anh Khoa
2/4
59
54
60
Nguyễn Phạm Đăng Khoa
2/5
1
1 - 0
1
Lê Hưng Tộc Việt
1/6
150
55
128
Trần Đình Quân
3/11
1
1 - 0
1
Nguyễn Minh Khôi
2/8
72
56
146
Ngô Trần Quốc Thịnh
3/6
1
- - +
1
Phan Đức Lâm
3/9
77
57
149
Lưu Kiến Văn
1/12
1
1 - 0
1
Lê Nhật Lâm
2/9
79
58
142
Nguyễn Viết Thành
1/4
1
0 - 1
½
Võ Nhật Đăng
1/2
20
59
22
Nguyễn Minh Đức
1/10
½
- - -
½
Nguyễn Phương Lâm
3/3
81
60
148
Lê Kim Hoàng Trung
1/3
½
+ - -
½
Nguyễn Văn Quang Khải
3/4
47
61
93
Nguyễn Nhật Minh
1/4
½
- - +
½
Phan Nguyễn Minh Khôi
2/9
73
62
1
Phan Đông A
1/9
0
1 - 0
0
Dương Cửu Pháp
3/6
108
63
107
Lê Minh Nhật
2/3
0
- - -
0
Trần Minh Khôi
1/6
68
64
87
Nguyễn Phương Long
1/3
0
- - -
0
Nguyễn Hải Phong
2/7
110
65
15
Nguyễn Tấn Đạt
2/7
0
0
χωρίς αντίπαλο
66
17
Nguyễn Ngọc Hoàng Đăng
1/6
0
0
χωρίς αντίπαλο
67
24
Nguyễn Minh Đức
3/4
0
0
χωρίς αντίπαλο
68
29
Nguyễn Quang Hiếu
1/6
0
0
χωρίς αντίπαλο
69
49
Nguyễn Lê Gia Khang
3/10
0
0
χωρίς αντίπαλο
70
51
Vũ Minh Khang
2/6
0
0
χωρίς αντίπαλο
71
53
Vũ Nam Khang
2/3
0
0
χωρίς αντίπαλο
72
54
Lê Nguyễn Khang
3/10
0
0
χωρίς αντίπαλο
73
66
Đoàn Hoàng Khôi
2/11
0
0
χωρίς αντίπαλο
74
69
Nguyễn Vũ Minh Khôi
2/10
0
0
χωρίς αντίπαλο
75
75
Trần Huỳnh Minh Khôi
3/6
0
0
χωρίς αντίπαλο
76
80
Nguyễn Đặng Phương Lâm
2/1
0
0
χωρίς αντίπαλο
77
91
Đinh Hoàng Minh
3/10
0
0
χωρίς αντίπαλο
78
92
Hồ Hữu Minh
1/6
0
0
χωρίς αντίπαλο
79
96
Cao Thiên Minh
3/10
0
0
χωρίς αντίπαλο
80
103
Châu Khôi Nguyên
3/6
½
0
χωρίς αντίπαλο
81
105
Phạm Hà Phúc Nguyên
2/11
0
0
χωρίς αντίπαλο
82
115
Trương Minh Phúc
1/9
0
0
χωρίς αντίπαλο
83
117
Phạm Quang Phúc
2/6
1
0
χωρίς αντίπαλο
84
123
Phan Vũ Anh Quân
2/3
0
0
χωρίς αντίπαλο
85
129
La Minh Quân
1/6
0
0
χωρίς αντίπαλο
86
135
Đặng Kim Tiền
1/3
0
0
χωρίς αντίπαλο
87
141
Đào Duy Tùng
1/9
1
0
χωρίς αντίπαλο
Chess-Tournament-Results-Server
© 2006-2026 Heinz Herzog
, CMS-Version 18.10.2026 16:52, Node S4
επικεφαλίδα