Logged on: Gast
Servertime 04.11.2026 18:58:37
Logout
Login
AFG
Arabic
ARM
AZE
BIH
BUL
CAT
CHN
CRO
CZE
DEN
ENG
ESP
FAI
FIN
FRA
GER
GRE
INA
ITA
JPN
KAZ
KGZ
MKD
LTU
NED
POL
POR
ROU
RUS
SRB
SVK
SWE
TJK
TKM
TUR
UKR
UZB
VIE
Font:11pt
Etusivu
Turnaustietokanta
AUT mestaruus
Kuvat
FAQ
Online-rekisteröinti
Swiss-Manager
ÖSB
FIDE
Huom! Palvelimen kuorman pienentämiseksi vähennämme hakukoneiden kuten Google ja Yahoo skannausta siirtämällä yli viisi päivää sitten päättyneet (loppupvm) turnaukset seuraavan linkin taakse:
GIẢI CỜ VUA HỌC SINH TRƯỜNG TIỂU HỌC VÕ THỊ SÁU NĂM 2026-2027 NAM 1-3
Viimeisin päivitys25.10.2026 07:26:36, Luonut/Viimeisin lataus: RoyalChess
Etsi pelaajaa
Haku
Parit/Tulokset
5. Kierros
pö.
Nr
Valkea
Kerho/Kaupunki
Pst.
Tulos
Pst.
Musta
Kerho/Kaupunki
Nr
1
76
Nguyễn Hoàng Lam
3/2
4
1 - 0
4
Diệp Minh Anh
2/2
6
2
78
Hoàng Minh Lâm
2/3
4
1 - 0
4
Vòng Trung Hiếu
3/6
30
3
143
Lê Bảo Thiên
3/1
4
1 - 0
4
Phạm Võ Đăng Khoa
3/2
62
4
144
Ngô Đức Thiện
3/8
4
0 - 1
3½
Đỗ Bảo Quân
3/1
126
5
136
Lê Danh Trung Tín
2/6
3½
0 - 1
3½
Trần Thiên Quân
2/10
133
6
7
Lê Vũ Nam Anh
1/6
3
0 - 1
3
Trịnh Huy Khánh
2/6
57
7
63
Huỳnh Phạm Đăng Khoa
3/8
3
1 - 0
3
Lê Nhật Anh
3/1
8
8
64
Nguyễn Phúc Anh Khôi
3/11
3
1 - 0
3
Phạm Tường Bách
1/6
12
9
13
Nguyễn Hữu Thành Danh
3/1
3
1 - 0
3
Lê Duy Khôi
3/3
65
10
70
Nguyễn Minh Khôi
2/4
3
1 - 0
3
Hà Nguyễn Anh Duy
2/10
14
11
21
Phạm Quang Đăng
2/10
3
1 - 0
3
Lê Minh Khôi
2/7
71
12
23
Nguyễn Danh Minh Đức
2/11
3
1 - 0
3
Phạm Minh Khôi
3/1
74
13
33
Nguyễn Trần Kiến Huy
3/1
3
0 - 1
3
Đinh Lê Xuân Lâm
3/5
82
14
35
Trần Sơn Huy
3/5
3
- - +
3
Hoa Tiến Phúc
2/7
118
15
84
Nguyễn Hải Long
2/4
3
0 - 1
3
Nguyễn Duy Hưng
3/3
36
16
37
Võ Gia Hưng
2/3
3
1 - 0
3
Nguyễn Minh Quý
2/11
134
17
85
Nguyễn Hoàng Long
2/2
3
1 - 0
3
Dương Khải Hưng
3/4
38
18
97
Nguyễn Hải Nam
2/10
3
0 - 1
3
Nguyễn Đình Minh Khang
3/2
52
19
119
Huỳnh Trọng Phúc
3/8
3
0 - 1
3
Phan Gia Khánh
1/1
56
20
137
Nguyễn Ngọc Hoàng Tôn
3/6
3
1 - 0
2½
Nguyễn Phúc Hưng
3/5
40
21
9
Vũ Thiên Ân
2/11
2½
1 - 0
2½
Trần Bảo Khang
2/1
48
22
42
Nguyễn Sử Lộc Kiên
3/8
2½
1 - 0
2½
Trần Nguyễn Đăng Khoa
2/9
61
23
43
Phan Trung Kiên
3/9
2½
0 - 1
2½
Trần Hồng Phúc
1/5
113
24
83
Nguyễn Hoàng Linh
1/3
2½
1 - 0
2½
Nguyễn Hà Minh Kha
3/8
44
25
112
Hoàng Thái Phong
2/5
2½
0 - 1
2½
Cao Hoàng Khải
2/9
46
26
3
Nguyễn Phạm Thiên An
1/12
2
0 - 1
2
Lữ Đăng Nguyên
3/2
100
27
101
Nguyễn Vũ Hoàng Nguyên
2/12
2
0 - 1
2
Nguyễn Huỳnh Anh
2/4
4
28
5
Võ Hoàng Khang Anh
2/6
2
1 - 0
2
Trần Khôi Nguyên
2/10
102
29
104
Đỗ Huỳnh Khôi Nguyên
3/7
2
- - +
2
Mai Hoàng Bách
2/8
10
30
111
Nguyễn Tuấn Phong
1/7
2
1 - 0
2
Nguyễn Khánh Đăng
2/2
18
31
109
Kim Tấn Gia Phát
3/8
2
- - -
2
Nguyễn Minh Đức
3/4
25
32
114
Đỗ Đình Minh Phúc
1/1
2
0 - 1
2
Ngô Gia Hải
2/11
26
33
116
Han Nguyên Phúc
2/5
2
1 - 0
2
Phan Gia Huy
2/9
32
34
39
Hoàng Nhật Hưng
3/1
2
1 - 0
2
Nguyễn Hoàng Vinh Quang
2/2
122
35
45
Nguyễn Chí Khải
2/8
2
1 - 0
2
Nguyễn Anh Quân
3/4
124
36
58
Lê Đình Khiêm
2/4
2
0 - 1
2
Lê Đăng Quân
3/2
127
37
125
Nguyễn Bảo Quân
2/5
2
0 - 1
2
Nguyễn Phạm Đăng Khoa
2/5
60
38
67
Võ Minh Khôi
1/2
2
- - +
2
Trần Đình Quân
3/11
128
39
130
Huỳnh Đức Minh Quân
2/6
2
0 - 1
2
Phan Đức Lâm
3/9
77
40
86
Nguyễn Phúc Long
2/6
2
0 - 1
2
Lê Nguyễn Phúc Thịnh
3/3
145
41
88
Nguyễn Hữu Anh Minh
1/3
2
1 - 0
2
Lưu Kiến Văn
1/12
149
42
139
Nghiêm Anh Tuấn
3/11
2
1 - 0
2
Châu Gia Minh
1/10
89
43
90
Phạm Hải Minh
2/10
2
1 - 0
2
Nguyễn Đình Vượng
1/10
151
44
140
Dương Lê Khải Tuấn
2/9
2
1 - 0
2
Nguyễn Minh Nghĩa
2/9
99
45
19
Hoàng Minh Đăng
1/5
1½
+ - -
1½
Lê Kỳ Nam
2/4
98
46
20
Võ Nhật Đăng
1/2
1½
0 - 1
1½
Cao Thiên Phước
3/5
120
47
121
Trần Ngọc Minh Quang
2/12
1½
1 - 0
1½
Phan Đặng Ngọc Hiên
1/7
28
48
131
Nguyễn Minh Quân
2/9
1½
+ - -
1½
Dương Gia Hoành
3/8
31
49
148
Lê Kim Hoàng Trung
1/3
1½
1 - 0
1½
Lê Phúc Hưng
3/8
41
50
132
Nguyễn Thành Minh Quân
3/6
1½
1 - 0
1½
Phan Nguyễn Minh Khôi
2/9
73
51
59
Diệp Vương Anh Khoa
2/4
1
1 - 0
1
Phan Đông A
1/9
1
52
72
Nguyễn Minh Khôi
2/8
1
1 - 0
1
Phạm Trần Bình An
1/6
2
53
79
Lê Nhật Lâm
2/9
1
0 - 1
1
Nguyễn Hoàng Bách
2/9
11
54
16
Hallais Đăng
2/8
1
- - +
1
Trần Thiên Minh
1/2
95
55
27
Nguyễn Sinh Henry Hải
2/12
1
- - -
1
Nguyễn Thanh Tú
2/7
138
56
34
Nguyễn Dương Phúc Huy
2/5
1
- - +
1
Nguyễn Viết Thành
1/4
142
57
94
Đinh Quang Minh
1/1
1
- - -
1
Ngô Minh Khang
2/12
50
58
146
Ngô Trần Quốc Thịnh
3/6
1
0 - 1
1
Trần Trí Khang
2/12
55
59
87
Nguyễn Phương Long
1/3
0
- - -
1
Lê Hưng Tộc Việt
1/6
150
60
108
Dương Cửu Pháp
3/6
0
1
vapaa
61
15
Nguyễn Tấn Đạt
2/7
0
0
ei paria
62
17
Nguyễn Ngọc Hoàng Đăng
1/6
0
0
ei paria
63
22
Nguyễn Minh Đức
1/10
½
0
ei paria
64
24
Nguyễn Minh Đức
3/4
0
0
ei paria
65
29
Nguyễn Quang Hiếu
1/6
0
0
ei paria
66
47
Nguyễn Văn Quang Khải
3/4
½
0
ei paria
67
49
Nguyễn Lê Gia Khang
3/10
0
0
ei paria
68
51
Vũ Minh Khang
2/6
0
0
ei paria
69
53
Vũ Nam Khang
2/3
0
0
ei paria
70
54
Lê Nguyễn Khang
3/10
0
0
ei paria
71
66
Đoàn Hoàng Khôi
2/11
0
0
ei paria
72
68
Trần Minh Khôi
1/6
0
0
ei paria
73
69
Nguyễn Vũ Minh Khôi
2/10
0
0
ei paria
74
75
Trần Huỳnh Minh Khôi
3/6
0
0
ei paria
75
80
Nguyễn Đặng Phương Lâm
2/1
0
0
ei paria
76
81
Nguyễn Phương Lâm
3/3
½
0
ei paria
77
91
Đinh Hoàng Minh
3/10
0
0
ei paria
78
92
Hồ Hữu Minh
1/6
0
0
ei paria
79
93
Nguyễn Nhật Minh
1/4
½
0
ei paria
80
96
Cao Thiên Minh
3/10
0
0
ei paria
81
103
Châu Khôi Nguyên
3/6
½
0
ei paria
82
105
Phạm Hà Phúc Nguyên
2/11
0
0
ei paria
83
106
Võ Nguyễn Phúc Nguyên
2/6
1½
0
ei paria
84
107
Lê Minh Nhật
2/3
0
0
ei paria
85
110
Nguyễn Hải Phong
2/7
0
0
ei paria
86
115
Trương Minh Phúc
1/9
0
0
ei paria
87
117
Phạm Quang Phúc
2/6
1
0
ei paria
88
123
Phan Vũ Anh Quân
2/3
0
0
ei paria
89
129
La Minh Quân
1/6
0
0
ei paria
90
135
Đặng Kim Tiền
1/3
0
0
ei paria
91
141
Đào Duy Tùng
1/9
1
0
ei paria
92
147
Đào Minh Triết
1/9
2
0
ei paria
Chess-Tournament-Results-Server
© 2006-2026 Heinz Herzog
, CMS-Version 18.10.2026 16:52, Node S4
Lakitiedot ja käyttöehdot