Logged on: Gast
Servertime 04.11.2026 12:44:50
Logout
Login
AFG
Arabic
ARM
AZE
BIH
BUL
CAT
CHN
CRO
CZE
DEN
ENG
ESP
FAI
FIN
FRA
GER
GRE
INA
ITA
JPN
KAZ
KGZ
MKD
LTU
NED
POL
POR
ROU
RUS
SRB
SVK
SWE
TJK
TKM
TUR
UKR
UZB
VIE
Font:11pt
Etusivu
Turnaustietokanta
AUT mestaruus
Kuvat
FAQ
Online-rekisteröinti
Swiss-Manager
ÖSB
FIDE
Huom! Palvelimen kuorman pienentämiseksi vähennämme hakukoneiden kuten Google ja Yahoo skannausta siirtämällä yli viisi päivää sitten päättyneet (loppupvm) turnaukset seuraavan linkin taakse:
GIẢI CỜ VUA HỌC SINH TRƯỜNG TIỂU HỌC VÕ THỊ SÁU NĂM 2026-2027 NAM 1-3
Viimeisin päivitys25.10.2026 07:26:36, Luonut/Viimeisin lataus: RoyalChess
Etsi pelaajaa
Haku
Parit/Tulokset
4. Kierros
pö.
Nr
Valkea
Kerho/Kaupunki
Pst.
Tulos
Pst.
Musta
Kerho/Kaupunki
Nr
1
6
Diệp Minh Anh
2/2
3
1 - 0
3
Lê Minh Khôi
2/7
71
2
62
Phạm Võ Đăng Khoa
3/2
3
1 - 0
3
Lê Vũ Nam Anh
1/6
7
3
30
Vòng Trung Hiếu
3/6
3
1 - 0
3
Nguyễn Hoàng Long
2/2
85
4
76
Nguyễn Hoàng Lam
3/2
3
1 - 0
3
Nguyễn Trần Kiến Huy
3/1
33
5
78
Hoàng Minh Lâm
2/3
3
1 - 0
3
Trần Sơn Huy
3/5
35
6
36
Nguyễn Duy Hưng
3/3
3
0 - 1
3
Lê Bảo Thiên
3/1
143
7
144
Ngô Đức Thiện
3/8
3
1 - 0
3
Trịnh Huy Khánh
2/6
57
8
126
Đỗ Bảo Quân
3/1
2½
1 - 0
2½
Vũ Thiên Ân
2/11
9
9
133
Trần Thiên Quân
2/10
2½
1 - 0
2½
Trần Nguyễn Đăng Khoa
2/9
61
10
113
Trần Hồng Phúc
1/5
2½
0 - 1
2½
Lê Danh Trung Tín
2/6
136
11
74
Phạm Minh Khôi
3/1
2
1 - 0
2
Nguyễn Phạm Thiên An
1/12
3
12
82
Đinh Lê Xuân Lâm
3/5
2
1 - 0
2
Võ Hoàng Khang Anh
2/6
5
13
8
Lê Nhật Anh
3/1
2
1 - 0
2
Nguyễn Hữu Anh Minh
1/3
88
14
10
Mai Hoàng Bách
2/8
2
0 - 1
2
Nguyễn Hải Long
2/4
84
15
12
Phạm Tường Bách
1/6
2
1 - 0
2
Phạm Hải Minh
2/10
90
16
99
Nguyễn Minh Nghĩa
2/9
2
0 - 1
2
Nguyễn Hữu Thành Danh
3/1
13
17
14
Hà Nguyễn Anh Duy
2/10
2
1 - 0
2
Kim Tấn Gia Phát
3/8
109
18
18
Nguyễn Khánh Đăng
2/2
2
0 - 1
2
Nguyễn Hải Nam
2/10
97
19
104
Đỗ Huỳnh Khôi Nguyên
3/7
2
0 - 1
2
Phạm Quang Đăng
2/10
21
20
114
Đỗ Đình Minh Phúc
1/1
2
0 - 1
2
Nguyễn Danh Minh Đức
2/11
23
21
26
Ngô Gia Hải
2/11
2
0 - 1
2
Huỳnh Trọng Phúc
3/8
119
22
32
Phan Gia Huy
2/9
2
0 - 1
2
Nguyễn Ngọc Hoàng Tôn
3/6
137
23
116
Han Nguyên Phúc
2/5
2
0 - 1
2
Võ Gia Hưng
2/3
37
24
38
Dương Khải Hưng
3/4
2
1 - 0
2
Nghiêm Anh Tuấn
3/11
139
25
118
Hoa Tiến Phúc
2/7
2
1 - 0
2
Hoàng Nhật Hưng
3/1
39
26
52
Nguyễn Đình Minh Khang
3/2
2
1 - 0
2
Dương Lê Khải Tuấn
2/9
140
27
56
Phan Gia Khánh
1/1
2
1 - 0
2
Lê Nguyễn Phúc Thịnh
3/3
145
28
122
Nguyễn Hoàng Vinh Quang
2/2
2
0 - 1
2
Huỳnh Phạm Đăng Khoa
3/8
63
29
124
Nguyễn Anh Quân
3/4
2
0 - 1
2
Nguyễn Phúc Anh Khôi
3/11
64
30
151
Nguyễn Đình Vượng
1/10
2
0 - 1
2
Lê Duy Khôi
3/3
65
31
134
Nguyễn Minh Quý
2/11
2
1 - 0
2
Võ Minh Khôi
1/2
67
32
70
Nguyễn Minh Khôi
2/4
2
+ - -
2
Đào Minh Triết
1/9
147
33
48
Trần Bảo Khang
2/1
1½
1 - 0
1½
Hoàng Minh Đăng
1/5
19
34
28
Phan Đặng Ngọc Hiên
1/7
1½
0 - 1
1½
Nguyễn Hoàng Linh
1/3
83
35
106
Võ Nguyễn Phúc Nguyên
2/6
1½
- - +
1½
Nguyễn Phúc Hưng
3/5
40
36
112
Hoàng Thái Phong
2/5
1½
1 - 0
1½
Lê Phúc Hưng
3/8
41
37
42
Nguyễn Sử Lộc Kiên
3/8
1½
1 - 0
1½
Trần Ngọc Minh Quang
2/12
121
38
120
Cao Thiên Phước
3/5
1½
0 - 1
1½
Phan Trung Kiên
3/9
43
39
44
Nguyễn Hà Minh Kha
3/8
1½
1 - 0
1½
Nguyễn Minh Quân
2/9
131
40
130
Huỳnh Đức Minh Quân
2/6
1½
½ - ½
1½
Nguyễn Chí Khải
2/8
45
41
46
Cao Hoàng Khải
2/9
1½
1 - 0
1½
Nguyễn Thành Minh Quân
3/6
132
42
2
Phạm Trần Bình An
1/6
1
0 - 1
1
Châu Gia Minh
1/10
89
43
4
Nguyễn Huỳnh Anh
2/4
1
1 - 0
1
Trần Thiên Minh
1/2
95
44
11
Nguyễn Hoàng Bách
2/9
1
0 - 1
1
Nguyễn Vũ Hoàng Nguyên
2/12
101
45
86
Nguyễn Phúc Long
2/6
1
1 - 0
1
Hallais Đăng
2/8
16
46
94
Đinh Quang Minh
1/1
1
- - +
1
Nguyễn Minh Đức
3/4
25
47
100
Lữ Đăng Nguyên
3/2
1
1 - 0
1
Nguyễn Sinh Henry Hải
2/12
27
48
98
Lê Kỳ Nam
2/4
1
½ - ½
1
Dương Gia Hoành
3/8
31
49
102
Trần Khôi Nguyên
2/10
1
1 - 0
1
Nguyễn Dương Phúc Huy
2/5
34
50
50
Ngô Minh Khang
2/12
1
0 - 1
1
Nguyễn Tuấn Phong
1/7
111
51
55
Trần Trí Khang
2/12
1
0 - 1
1
Nguyễn Bảo Quân
2/5
125
52
58
Lê Đình Khiêm
2/4
1
+ - -
1
Nguyễn Thanh Tú
2/7
138
53
127
Lê Đăng Quân
3/2
1
1 - 0
1
Diệp Vương Anh Khoa
2/4
59
54
60
Nguyễn Phạm Đăng Khoa
2/5
1
1 - 0
1
Lê Hưng Tộc Việt
1/6
150
55
128
Trần Đình Quân
3/11
1
1 - 0
1
Nguyễn Minh Khôi
2/8
72
56
146
Ngô Trần Quốc Thịnh
3/6
1
- - +
1
Phan Đức Lâm
3/9
77
57
149
Lưu Kiến Văn
1/12
1
1 - 0
1
Lê Nhật Lâm
2/9
79
58
142
Nguyễn Viết Thành
1/4
1
0 - 1
½
Võ Nhật Đăng
1/2
20
59
22
Nguyễn Minh Đức
1/10
½
- - -
½
Nguyễn Phương Lâm
3/3
81
60
148
Lê Kim Hoàng Trung
1/3
½
+ - -
½
Nguyễn Văn Quang Khải
3/4
47
61
93
Nguyễn Nhật Minh
1/4
½
- - +
½
Phan Nguyễn Minh Khôi
2/9
73
62
1
Phan Đông A
1/9
0
1 - 0
0
Dương Cửu Pháp
3/6
108
63
107
Lê Minh Nhật
2/3
0
- - -
0
Trần Minh Khôi
1/6
68
64
87
Nguyễn Phương Long
1/3
0
- - -
0
Nguyễn Hải Phong
2/7
110
65
15
Nguyễn Tấn Đạt
2/7
0
0
ei paria
66
17
Nguyễn Ngọc Hoàng Đăng
1/6
0
0
ei paria
67
24
Nguyễn Minh Đức
3/4
0
0
ei paria
68
29
Nguyễn Quang Hiếu
1/6
0
0
ei paria
69
49
Nguyễn Lê Gia Khang
3/10
0
0
ei paria
70
51
Vũ Minh Khang
2/6
0
0
ei paria
71
53
Vũ Nam Khang
2/3
0
0
ei paria
72
54
Lê Nguyễn Khang
3/10
0
0
ei paria
73
66
Đoàn Hoàng Khôi
2/11
0
0
ei paria
74
69
Nguyễn Vũ Minh Khôi
2/10
0
0
ei paria
75
75
Trần Huỳnh Minh Khôi
3/6
0
0
ei paria
76
80
Nguyễn Đặng Phương Lâm
2/1
0
0
ei paria
77
91
Đinh Hoàng Minh
3/10
0
0
ei paria
78
92
Hồ Hữu Minh
1/6
0
0
ei paria
79
96
Cao Thiên Minh
3/10
0
0
ei paria
80
103
Châu Khôi Nguyên
3/6
½
0
ei paria
81
105
Phạm Hà Phúc Nguyên
2/11
0
0
ei paria
82
115
Trương Minh Phúc
1/9
0
0
ei paria
83
117
Phạm Quang Phúc
2/6
1
0
ei paria
84
123
Phan Vũ Anh Quân
2/3
0
0
ei paria
85
129
La Minh Quân
1/6
0
0
ei paria
86
135
Đặng Kim Tiền
1/3
0
0
ei paria
87
141
Đào Duy Tùng
1/9
1
0
ei paria
Chess-Tournament-Results-Server
© 2006-2026 Heinz Herzog
, CMS-Version 18.10.2026 16:52, Node S4
Lakitiedot ja käyttöehdot