Увага: щоб знизити навантаження серверу від сканування усіх посилань (а їх більше 100 000) такими пошуковими системами як Google, Yahoo та іншими, усі посилання старіше двох тижнів сховані та відображаються після натискання на наступну кнопку:


Показати додаткову інформацію
 

GIẢI CỜ VUA HỌC SINH TRƯỜNG TIỂU HỌC VÕ THỊ SÁU NĂM 2026-2027 NAM 1-3

Останнє оновлення25.10.2026 07:26:36, Автор /Останнє завантаження: RoyalChess

Search for player Пошук

Пари/Результати

6. Тур

Дош.Ном.WhiteКлуб/МістоОчки РезультатОчки BlackКлуб/МістоНом.
1143Lê Bảo Thiên3/15 1 - 05 Nguyễn Hoàng Lam3/276
2126Đỗ Bảo Quân3/14½ 0 - 15 Hoàng Minh Lâm2/378
36Diệp Minh Anh2/24 ½ - ½4½ Trần Thiên Quân2/10133
462Phạm Võ Đăng Khoa3/24 1 - 04 Nguyễn Hữu Thành Danh3/113
521Phạm Quang Đăng2/104 0 - 14 Huỳnh Phạm Đăng Khoa3/863
670Nguyễn Minh Khôi2/44 ½ - ½4 Nguyễn Danh Minh Đức2/1123
730Vòng Trung Hiếu3/64 1 - 04 Nguyễn Phúc Anh Khôi3/1164
836Nguyễn Duy Hưng3/34 0 - 14 Nguyễn Hoàng Long2/285
982Đinh Lê Xuân Lâm3/54 0 - 14 Võ Gia Hưng2/337
1052Nguyễn Đình Minh Khang3/24 1 - 04 Hoa Tiến Phúc2/7118
1156Phan Gia Khánh1/14 0 - 14 Ngô Đức Thiện3/8144
1257Trịnh Huy Khánh2/64 0 - 14 Nguyễn Ngọc Hoàng Tôn3/6137
1383Nguyễn Hoàng Linh1/33½ 1 - 03½ Vũ Thiên Ân2/119
14113Trần Hồng Phúc1/53½ 1 - 03½ Nguyễn Sử Lộc Kiên3/842
1546Cao Hoàng Khải2/93½ 1 - 03½ Lê Danh Trung Tín2/6136
164Nguyễn Huỳnh Anh2/43 1 - 03 Nguyễn Hải Long2/484
1774Phạm Minh Khôi3/13 1 - 03 Võ Hoàng Khang Anh2/65
1877Phan Đức Lâm3/93 1 - 03 Lê Vũ Nam Anh1/67
198Lê Nhật Anh3/13 + - -3 Phạm Hải Minh2/1090
20100Lữ Đăng Nguyên3/23 ½ - ½3 Mai Hoàng Bách2/810
2112Phạm Tường Bách1/63 ½ - ½3 Nguyễn Hữu Anh Minh1/388
2214Hà Nguyễn Anh Duy2/103 1 - 03 Nguyễn Tuấn Phong1/7111
2326Ngô Gia Hải2/113 0 - 13 Nguyễn Hải Nam2/1097
24127Lê Đăng Quân3/23 1 - 03 Nguyễn Trần Kiến Huy3/133
2535Trần Sơn Huy3/53 - - +3 Huỳnh Trọng Phúc3/8119
2638Dương Khải Hưng3/43 0 - 13 Han Nguyên Phúc2/5116
27134Nguyễn Minh Quý2/113 0 - 13 Hoàng Nhật Hưng3/139
28145Lê Nguyễn Phúc Thịnh3/33 ½ - ½3 Nguyễn Chí Khải2/845
2960Nguyễn Phạm Đăng Khoa2/53 0 - 13 Trần Đình Quân3/11128
3065Lê Duy Khôi3/33 1 - 03 Nghiêm Anh Tuấn3/11139
3171Lê Minh Khôi2/73 0 - 13 Dương Lê Khải Tuấn2/9140
32120Cao Thiên Phước3/52½ 0 - 12½ Hoàng Minh Đăng1/519
3340Nguyễn Phúc Hưng3/52½ + - -2½ Hoàng Thái Phong2/5112
34131Nguyễn Minh Quân2/92½ 0 - 12½ Phan Trung Kiên3/943
3544Nguyễn Hà Minh Kha3/82½ 1 - 02½ Trần Ngọc Minh Quang2/12121
3648Trần Bảo Khang2/12½ - - +2½ Lê Kim Hoàng Trung1/3148
3761Trần Nguyễn Đăng Khoa2/92½ 0 - 12½ Nguyễn Thành Minh Quân3/6132
3899Nguyễn Minh Nghĩa2/92 0 - 12 Nguyễn Phạm Thiên An1/123
39102Trần Khôi Nguyên2/102 1 - 02 Nguyễn Hoàng Bách2/911
4018Nguyễn Khánh Đăng2/22 0 - 12 Nguyễn Vũ Hoàng Nguyên2/12101
4132Phan Gia Huy2/92 - - +2 Kim Tấn Gia Phát3/8109
4255Trần Trí Khang2/122 0 - 12 Đỗ Đình Minh Phúc1/1114
43122Nguyễn Hoàng Vinh Quang2/22 - - +2 Lê Đình Khiêm2/458
44124Nguyễn Anh Quân3/42 - - +2 Diệp Vương Anh Khoa2/459
4567Võ Minh Khôi1/22 + - -2 Nguyễn Bảo Quân2/5125
46151Nguyễn Đình Vượng1/102 1 - 02 Nguyễn Minh Khôi2/872
47149Lưu Kiến Văn1/122 + - -2 Nguyễn Phúc Long2/686
4889Châu Gia Minh1/102 0 - 12 Huỳnh Đức Minh Quân2/6130
4995Trần Thiên Minh1/22 1 - 02 Nguyễn Viết Thành1/4142
5041Lê Phúc Hưng3/81½ 1 - 01½ Võ Nhật Đăng1/220
5128Phan Đặng Ngọc Hiên1/71½ - - +1½ Phan Nguyễn Minh Khôi2/973
521Phan Đông A1/91 + - -1 Lê Nhật Lâm2/979
532Phạm Trần Bình An1/61 0 - 11 Dương Cửu Pháp3/6108
5415Nguyễn Tấn Đạt2/70 0 без пар
5516Hallais Đăng2/81 0 без пар
5617Nguyễn Ngọc Hoàng Đăng1/60 0 без пар
5722Nguyễn Minh Đức1/10½ 0 без пар
5824Nguyễn Minh Đức3/40 0 без пар
5925Nguyễn Minh Đức3/42 0 без пар
6027Nguyễn Sinh Henry Hải2/121 0 без пар
6129Nguyễn Quang Hiếu1/60 0 без пар
6231Dương Gia Hoành3/81½ 0 без пар
6334Nguyễn Dương Phúc Huy2/51 0 без пар
6447Nguyễn Văn Quang Khải3/4½ 0 без пар
6549Nguyễn Lê Gia Khang3/100 0 без пар
6650Ngô Minh Khang2/121 0 без пар
6751Vũ Minh Khang2/60 0 без пар
6853Vũ Nam Khang2/30 0 без пар
6954Lê Nguyễn Khang3/100 0 без пар
7066Đoàn Hoàng Khôi2/110 0 без пар
7168Trần Minh Khôi1/60 0 без пар
7269Nguyễn Vũ Minh Khôi2/100 0 без пар
7375Trần Huỳnh Minh Khôi3/60 0 без пар
7480Nguyễn Đặng Phương Lâm2/10 0 без пар
7581Nguyễn Phương Lâm3/3½ 0 без пар
7687Nguyễn Phương Long1/30 0 без пар
7791Đinh Hoàng Minh3/100 0 без пар
7892Hồ Hữu Minh1/60 0 без пар
7993Nguyễn Nhật Minh1/4½ 0 без пар
8094Đinh Quang Minh1/11 0 без пар
8196Cao Thiên Minh3/100 0 без пар
8298Lê Kỳ Nam2/41½ 0 без пар
83103Châu Khôi Nguyên3/6½ 0 без пар
84104Đỗ Huỳnh Khôi Nguyên3/72 0 без пар
85105Phạm Hà Phúc Nguyên2/110 0 без пар
86106Võ Nguyễn Phúc Nguyên2/61½ 0 без пар
87107Lê Minh Nhật2/30 0 без пар
88110Nguyễn Hải Phong2/70 0 без пар
89115Trương Minh Phúc1/90 0 без пар
90117Phạm Quang Phúc2/61 0 без пар
91123Phan Vũ Anh Quân2/30 0 без пар
92129La Minh Quân1/60 0 без пар
93135Đặng Kim Tiền1/30 0 без пар
94138Nguyễn Thanh Tú2/71 0 без пар
95141Đào Duy Tùng1/91 0 без пар
96146Ngô Trần Quốc Thịnh3/61 0 без пар
97147Đào Minh Triết1/92 0 без пар
98150Lê Hưng Tộc Việt1/61 0 без пар