Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:


rodyti detalią informaciją apie turnyrą
 

GIẢI CỜ VUA HỌC SINH TRƯỜNG TIỂU HỌC VÕ THỊ SÁU NĂM 2026-2027 NAM 1-3

Paskutinis atnaujinimas25.10.2026 07:26:36, Autorius/Paskutinis perkėlimas: RoyalChess

Ieškoti žaidėjo Ieškoti

Vieta po 2 rato

Vt.SNr.PavardėKlubas/MiestasTšk. PR1  PR2  PR3  PR4  PR5  PR6 
121Phạm Quang Đăng2/102002111
230Vòng Trung Hiếu3/62002111
3124Nguyễn Anh Quân3/42002111
46Diệp Minh Anh2/22002211
57Lê Vũ Nam Anh1/62002211
612Phạm Tường Bách1/62002211
714Hà Nguyễn Anh Duy2/102002211
823Nguyễn Danh Minh Đức2/112002211
933Nguyễn Trần Kiến Huy3/12002211
1035Trần Sơn Huy3/52002211
1136Nguyễn Duy Hưng3/32002211
1252Nguyễn Đình Minh Khang3/22002211
1357Trịnh Huy Khánh2/62002211
1462Phạm Võ Đăng Khoa3/22002211
1563Huỳnh Phạm Đăng Khoa3/82002211
1664Nguyễn Phúc Anh Khôi3/112002211
1770Nguyễn Minh Khôi2/42002211
1871Lê Minh Khôi2/72002211
1976Nguyễn Hoàng Lam3/22002211
2078Hoàng Minh Lâm2/32002211
2185Nguyễn Hoàng Long2/22002211
22104Đỗ Huỳnh Khôi Nguyên3/72002211
23118Hoa Tiến Phúc2/72002211
24122Nguyễn Hoàng Vinh Quang2/22002211
25134Nguyễn Minh Quý2/112002211
26143Lê Bảo Thiên3/12002211
27144Ngô Đức Thiện3/82002211
28147Đào Minh Triết1/92002211
299Vũ Thiên Ân2/111,5001111
3018Nguyễn Khánh Đăng2/21,5001111
3126Ngô Gia Hải2/111,5001111
3228Phan Đặng Ngọc Hiên1/71,5001111
3344Nguyễn Hà Minh Kha3/81,5001111
3448Trần Bảo Khang2/11,5001111
3561Trần Nguyễn Đăng Khoa2/91,5001111
3684Nguyễn Hải Long2/41,5001101
37109Kim Tấn Gia Phát3/81,5001101
38113Trần Hồng Phúc1/51,5001101
39133Trần Thiên Quân2/101,5001101
40136Lê Danh Trung Tín2/61,5001101
4199Nguyễn Minh Nghĩa2/91,5001001
42126Đỗ Bảo Quân3/11,5001001
438Lê Nhật Anh3/11,5001101
4446Cao Hoàng Khải2/91,5001101
45106Võ Nguyễn Phúc Nguyên2/61,5001101
46120Cao Thiên Phước3/51,5001101
472Phạm Trần Bình An1/61001111
483Nguyễn Phạm Thiên An1/121001111
494Nguyễn Huỳnh Anh2/41001111
5032Phan Gia Huy2/91001111
5156Phan Gia Khánh1/11001111
5260Nguyễn Phạm Đăng Khoa2/51001111
5374Phạm Minh Khôi3/11001111
5486Nguyễn Phúc Long2/61001111
55102Trần Khôi Nguyên2/101001111
56114Đỗ Đình Minh Phúc1/11001111
57116Han Nguyên Phúc2/51001111
58128Trần Đình Quân3/111001111
59130Huỳnh Đức Minh Quân2/61001111
60137Nguyễn Ngọc Hoàng Tôn3/61001111
61139Nghiêm Anh Tuấn3/111001111
6210Mai Hoàng Bách2/81001101
6313Nguyễn Hữu Thành Danh3/11001101
6425Nguyễn Minh Đức3/41001101
6537Võ Gia Hưng2/31001101
6665Lê Duy Khôi3/31001101
6767Võ Minh Khôi1/21001101
6882Đinh Lê Xuân Lâm3/51001101
6995Trần Thiên Minh1/21001101
7097Nguyễn Hải Nam2/101001101
7198Lê Kỳ Nam2/41001101
72125Nguyễn Bảo Quân2/51001101
73132Nguyễn Thành Minh Quân3/61001101
74138Nguyễn Thanh Tú2/71001101
75146Ngô Trần Quốc Thịnh3/61001101
76145Lê Nguyễn Phúc Thịnh3/31001100
775Võ Hoàng Khang Anh2/61001001
7816Hallais Đăng2/81001001
7940Nguyễn Phúc Hưng3/51001001
8090Phạm Hải Minh2/101001001
81141Đào Duy Tùng1/91001001
82150Lê Hưng Tộc Việt1/61001001
83151Nguyễn Đình Vượng1/101001001
84127Lê Đăng Quân3/21001000
85101Nguyễn Vũ Hoàng Nguyên2/121001111
8634Nguyễn Dương Phúc Huy2/51001101
8738Dương Khải Hưng3/41001101
8858Lê Đình Khiêm2/41001101
89119Huỳnh Trọng Phúc3/81001100
9039Hoàng Nhật Hưng3/11001111
9141Lê Phúc Hưng3/81001111
9242Nguyễn Sử Lộc Kiên3/81001101
9350Ngô Minh Khang2/121001101
9488Nguyễn Hữu Anh Minh1/31001101
95100Lữ Đăng Nguyên3/21001101
96140Dương Lê Khải Tuấn2/91001101
97142Nguyễn Viết Thành1/41001101
98117Phạm Quang Phúc2/61001100
99131Nguyễn Minh Quân2/91001100
10011Nguyễn Hoàng Bách2/91001000
10143Phan Trung Kiên3/90,5000001
10219Hoàng Minh Đăng1/50,5000001
10331Dương Gia Hoành3/80,5000001
10445Nguyễn Chí Khải2/80,5000001
10573Phan Nguyễn Minh Khôi2/90,5000001
10683Nguyễn Hoàng Linh1/30,5000001
10794Đinh Quang Minh1/10,5000001
108103Châu Khôi Nguyên3/60,5000001
109121Trần Ngọc Minh Quang2/120,5000001
110148Lê Kim Hoàng Trung1/30,5000001
11122Nguyễn Minh Đức1/100,5000001
112112Hoàng Thái Phong2/50,5000001
1131Phan Đông A1/90000001
11429Nguyễn Quang Hiếu1/60000001
11547Nguyễn Văn Quang Khải3/40000001
11659Diệp Vương Anh Khoa2/40000001
11768Trần Minh Khôi1/60000001
11869Nguyễn Vũ Minh Khôi2/100000001
11972Nguyễn Minh Khôi2/80000001
12081Nguyễn Phương Lâm3/30000001
12187Nguyễn Phương Long1/30000001
122105Phạm Hà Phúc Nguyên2/110000001
123108Dương Cửu Pháp3/60000001
124110Nguyễn Hải Phong2/70000001
125111Nguyễn Tuấn Phong1/70000001
12689Châu Gia Minh1/100000000
12793Nguyễn Nhật Minh1/40000001
128123Phan Vũ Anh Quân2/30000001
12920Võ Nhật Đăng1/20000001
13027Nguyễn Sinh Henry Hải2/120000001
13155Trần Trí Khang2/120000001
13277Phan Đức Lâm3/90000001
13379Lê Nhật Lâm2/90000001
134107Lê Minh Nhật2/30000001
135135Đặng Kim Tiền1/30000001
136149Lưu Kiến Văn1/120000001
13753Vũ Nam Khang2/30000000
13815Nguyễn Tấn Đạt2/70000000
13917Nguyễn Ngọc Hoàng Đăng1/60000000
14024Nguyễn Minh Đức3/40000000
14149Nguyễn Lê Gia Khang3/100000000
14251Vũ Minh Khang2/60000000
14354Lê Nguyễn Khang3/100000000
14466Đoàn Hoàng Khôi2/110000000
14575Trần Huỳnh Minh Khôi3/60000000
14680Nguyễn Đặng Phương Lâm2/10000000
14791Đinh Hoàng Minh3/100000000
14892Hồ Hữu Minh1/60000000
14996Cao Thiên Minh3/100000000
150115Trương Minh Phúc1/90000000

Rodyti visą sąrašą

Paaiškinimas:
Papildomas rodiklis 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Papildomas rodiklis 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Papildomas rodiklis 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Papildomas rodiklis 4: Number of games won (WON) (Matchpoints)
Papildomas rodiklis 5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
Papildomas rodiklis 6: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints)