Plettenberg Bay Annual Chess Day U13Cập nhật ngày: 24.10.2026 11:27:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: George J Swart
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Plett Primary School A | * | 2 | 4 | 3 | 4 | 9 | 1 | 13 |
| Knysna Primary School A | 2 | * | 4 | 3 | 4 | 9 | 1 | 13 |
| 3 | Concordia Primary School A | 0 | 0 | * | 4 | 3½ | 6 | 0 | 7,5 |
| 4 | Plett Primary School B | 1 | 1 | 0 | * | 4 | 4 | 0 | 6 |
| 5 | Concordia Primary School B | 0 | 0 | ½ | 0 | * | 2 | 0 | 0,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 3: points (game-points)
|
|
|
|
|
|
|
|
|