Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Plettenberg Bay Annual Chess Day U13

Cập nhật ngày: 24.10.2026 11:27:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: George J Swart

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Plett Primary School A (RtgØ:1000 / HS1: 9 / HS2: 1)
BànTênRtQGIDĐiểmVán cờ
1van Zyl, Ivan0113030075824
2Hunt, Eli0114034728344
3Linde, Jürgen0113030254634
4Mostert, Tehillah0113032985044
  2. Concordia Primary School A (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 0)
BànTênRtQGIDĐiểmVán cờ
1Stroebel, Steve061,54
2Rajap, ⁠Luke0724
3Titus, ⁠Tiaan0824
4Ritchenburg, ⁠Henrico0924
  3. Concordia Primary School B (RtgØ:1000 / HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtQGIDĐiểmVán cờ
1Zachery, Blaauw0100,54
2⁠Michado, Erasmus01104
3Elrico, Titus01204
4⁠Zayd, Nqayi01304
  4. Knysna Primary School A (RtgØ:1000 / HS1: 9 / HS2: 1)
BànTênRtQGIDĐiểmVán cờ
1Montsheng, Kendrick0113030980334
2Ruiters, Liam0434
3Bothma, Skye0213014989244
4Fritz, Martin0534
5Mentoor, Ffion0300
  5. Plett Primary School B (RtgØ:1033 / HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtQGIDĐiểmVán cờ
1Alao, Alonzo0114033241934
2Lerm, Max0114032984414
3Harris, Taylor0114
4Nqayi, Liam1130116015822114