Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Plettenberg Bay Annual Chess Day U13

Cập nhật ngày: 24.10.2026 11:27:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: George J Swart

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Plett Primary School A (RtgØ:1000, HS1: 9 / HS2: 1)
BànTênRtQGID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1van Zyl, Ivan011303007581100241000
2Hunt, Eli011403472831111441000
3Linde, Jürgen011303025461101341000
4Mostert, Tehillah011303298501111441033
  2. Knysna Primary School A (RtgØ:1000, HS1: 9 / HS2: 1)
BànTênRtQGID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Montsheng, Kendrick011303098031011341000
2Ruiters, Liam041101341000
3Bothma, Skye021301498921111441000
4Fritz, Martin051101341033
  3. Concordia Primary School A (RtgØ:1000, HS1: 6 / HS2: 0)
BànTênRtQGID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Stroebel, Steve0610½01,541000
2Rajap, ⁠Luke071010241000
3Titus, ⁠Tiaan081010241000
4Ritchenburg, ⁠Henrico0910+0241043
  4. Plett Primary School B (RtgØ:1033, HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtQGID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Alao, Alonzo011403324190111341000
2Lerm, Max011403298440100141000
3Harris, Taylor010100141000
4Nqayi, Liam113011601582210100141000
  5. Concordia Primary School B (RtgØ:1000, HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtQGID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Zachery, Blaauw010000½0,541000
2⁠Michado, Erasmus0110000041000
3Elrico, Titus0120000041000
4⁠Zayd, Nqayi013000-041043