Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Plettenberg Bay Annual Chess Day U11

Cập nhật ngày: 24.10.2026 11:24:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: George J Swart

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Plett Primary School A (RtgØ:1153, HS1: 9 / HS2: 0)
BànTênRtQGID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Juries, Othniel121611603301040110241000
2Pretorius, Declan120611503324341111441000
3Whitcher, Ruben118911603215901111441047
4Mostert, Judah001000141000
  2. Knysna Primary School A (RtgØ:1000, HS1: 8 / HS2: 0)
BànTênRtQGID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Hill, Andrew000111341054
2Orpen, Kayla000110241052
3Greyling, Nielan001110341094
4Bosman, Maison001011341000
  3. Plett Primary School B (RtgØ:1047, HS1: 7 / HS2: 0)
BànTênRtQGID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Windvogel, Farrell011503298651111441054
2Braun, Harper011503298371011341052
3Breda, Gabriella118711503298380011241047
4Tom, Phawu000000041000
  4. Greenwood Bay College A (RtgØ:1000, HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtQGID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Fahy, Aaro001000141054
2Bam, Henry001000141052
3Brokensha, Gus000000041094
4Taylor, Daniel001111441000
  5. Greenwood Bay College B (RtgØ:1000, HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtQGID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Johnson, Sienna000000041054
2Durandt, Holly000000041052
3Strobos, Hendrik001000141094
4Button, Aiden000011241000