1. Quali zur BEM Dresden 2027 - U12 | Ban Tổ chức | Schachverband Sachsen |
| Liên đoàn | Germany ( GER ) |
| Tổng trọng tài | Dr. Matthias Fruth |
| Trọng tài | |
| Thời gian kiểm tra | 15 min + 5 s / Zug |
| Địa điểm | Dresden |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/11/07 |
| Rating trung bình | 1101 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Chess from Franz-Josef Weber |
Cập nhật ngày: 31.10.2026 17:08:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 325703
| Giải/ Nội dung | U8, U10, U12, U14, U16, U18, Mädchen |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | RtQG | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Lichtenberger, Moritz | 1709 | SV Freital |
| 2 | | Balla, Virinchi | 1690 | USV TU Dresden |
| 3 | | Heinig, Arvid | 1637 | USV TU Dresden |
| 4 | | Manthey, Samuel | 1586 | USV TU Dresden |
| 5 | | Heilmann, Karl Reinhard | 1567 | USV TU Dresden |
| 6 | | Pätschke, Jasper | 1548 | USV TU Dresden |
| 7 | | Korwitz, Johann | 1540 | SK Heidenau |
| 8 | | Paetsch, Edward | 1535 | TuS Coswig 1920 |
| 9 | | Kögler, Niklas | 1465 | SK Heidenau |
| 10 | | Bolling, Aaron | 1408 | SV Bannewitz |
| 11 | | Fritsche, Anton | 1382 | FVS ASP Hoyerswerda |
| 12 | | Eilert, Konstantin | 1256 | SG Grün-Weiß Dresden |
| 13 | | Ghrouda, Bilel | 1231 | SG Grün-Weiß Dresden |
| 14 | | Nguyen, Le Minh | 1218 | SG Grün-Weiß Dresden |
| 15 | | Kögler, Sascha | 1179 | SK Heidenau |
| 16 | | Ehrlich, Ben | 1177 | SV Bannewitz |
| 17 | | Böttger, Theo | 0 | SV Freital |
| 18 | | Ivanov, Grigorii | 0 | USV TU Dresden |
| 19 | | Kaffka, Anton | 0 | SG Grün-Weiß Dresden |
| 20 | | Männel, Philipp | 0 | TuS Coswig 1920 |
| 21 | | Reche, Leonard | 0 | FVS ASP Hoyerswerda |
|
|
|
|