Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

70th SGFI National School Games Boys Chess Tournament, 2026-27

Cập nhật ngày: 26.10.2026 18:26:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: vlanandh

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
13MAHARASHTRA44008014
21TAMILNADU43107012,5
32DELHI43016010,5
44PUNJAB43016010,5
56KERALA42206010,5
68KENDRIYA VIDYALAYA SANGATHAN43016010,5
711CHANDIGARH4301609,5
813HARYANA42115010
97COUNCIL FOR THE INDIAN SCHOOL CERTIFICATE EXA42115010
105KARNATAKA 4211509,5
1110INTERNATIONAL BOARD SCHOOLS SPORTS ORGANISATI4211509,5
129CBSE4211508,5
1314MADHYA PRADESH42024010
1412RAJASTHAN4202408,5
1515ANDHRA PRADESH4202408
1617TELANGANA4121408
1728NAVODAYA VIDYALAYA SAMITI4202407,5
1831VIDYA BHARATHI3102407
1918BIHAR4202407
2020WEST BENGAL4202406,5
2116ASSAM4121406,5
2222HIMACHAL PRADESH4112307
2319GUJARAT4112306,5
2430UTTAR PRADESH3012305
2526JAMMU & KASHMIR4022206,5
2627CHHATTISGARH4103206
2721DADRA & NAGAR HAVELI AND DAMAN & DIU4103205,5
2825JHARKHAND3003205
2923IPSC4103204
3029PUDUCHERRY3003203
3124MEGHALAYA4013105

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
Hệ số phụ 3: points (game-points)