51st Lebanese Open Classic Chess Championship - Final Stage - 2026

Cập nhật ngày: 30.10.2026 20:39:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Charles Kayle

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 6, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐ123456789101112ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1CMAdeimi, Michel2074LBN*110½114,530104
2Ferzli, Michael1946LBN0*0010129232
3FMNajjar, Ahmad2145LBN01*0½½13635,52
4CMAssaad, Joe2222LBN111*½115,510175
5FMKassis, Antoine2007LBN½0*100½21035,751
6WCMAttieh, Skye1906LBN0*10½1½34192
7CMEl Mahmoud, Abdulaziz1925LBN0*½01½13735,52
8Maasarani, Mahmoud1932LBN01½*0½021145,51
9IMKhoder, Akram2329LBN½1½11*152012,254
10Hazimeh, Ahmad Ali1971LBN½0100½*2814,51
11Kassar, Bashar1917LBN1½0½½½*3517,51
12Dernaika, Omar1709LBN000010*112021

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)